学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + stop + to VS + be + tired of + V-ingS + get used to + N/V-ing
stop
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + stop + to V

Cấu trúc Stop + to V: Phân biệt Stop + V-ing và Stop + to V

'Stop + to V' diễn tả dừng hành động đang làm để làm việc khác. 'Stop + V-ing' nghĩa là ngừng hẳn việc đang làm.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+stop+to VCấu trúc

'Stop + to V' diễn tả dừng hành động đang làm để làm việc khác. 'Stop + V-ing' nghĩa là ngừng hẳn việc đang làm.

Giải thích

Cấu trúc 'stop + to V' diễn tả việc dừng hành động đang làm lại để thực hiện một hành động khác (mục đích). Động từ sau 'stop' ở dạng nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive). Cấu trúc này nhấn mạnh mục đích của việc dừng lại.

He stopped to smoke a cigarette.

Anh ấy dừng lại để hút thuốc.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + stop + to V

She stops to drink water.

Cô ấy dừng lại để uống nước.

Phủ định

S + do/does/did not stop + to V

He didn’t stop to help.

Anh ấy không dừng lại để giúp đỡ.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + stop + to V?

Did you stop to buy coffee?

Bạn có dừng lại để mua cà phê không?

3

Cách dùng

  1. 1Dừng lại để làm việc khác

    Dùng khi chủ thể tạm dừng hành động hiện tại để thực hiện một hành động khác với mục đích rõ ràng.

    • He stopped to answer the phone.

      Anh ấy dừng lại để nghe điện thoại.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He stopped to smoke a cigarette.

    Anh ấy dừng lại để hút thuốc.

  2. 2

    We stopped to have a rest after hiking for hours.

    Chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi sau nhiều giờ leo núi.

  3. 3

    She stopped to talk to her friend.

    Cô ấy dừng lại để nói chuyện với bạn.

  4. 4

    They stopped to admire the sunset.

    Họ dừng lại để ngắm hoàng hôn.

  5. 5

    He stopped to tie his shoelaces.

    Anh ấy dừng lại để buộc dây giày.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Phân biệt rõ: 'stop + to V' (dừng để làm gì) vs 'stop + V-ing' (ngừng hẳn việc đang làm).
  • 'To V' sau 'stop' luôn là nguyên thể có 'to', không bao giờ là V-ing.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động ngắn (vd: smoke, talk, rest).
stop

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ câu thần chú: 'STOP TO do' (dừng để làm), 'STOP doing' (ngừng làm). Ví dụ: 'Stop to eat' (dừng để ăn) vs 'Stop eating' (ngừng ăn).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + stop + to V'Stop + to V' diễn tả dừng hành động đang làm để làm việc khác. 'Stop + V-ing' nghĩa là ngừng hẳn việc đang làm.
S + stop + V-ing'Stop + V-ing' nghĩa là ngừng hẳn việc đang làm (vd: stop smoking – bỏ hút thuốc), còn 'stop + to V' nghĩa là dừng lại để làm việc khác (vd: stop to smoke – dừng lại để hút thuốc).Cấu trúc stop + V-ing: Dừng hẳn hành động →
7

Lỗi thường gặp

  • We stopped having a rest.

    We stopped to have a rest.

    'Stop + V-ing' nghĩa là ngừng hẳn việc đang làm (vd: ngừng nghỉ ngơi), còn 'stop + to V' nghĩa là dừng lại để làm việc khác.

  • She stopped to talking to him.

    She stopped to talk to him.

    Sau 'stop + to V' phải là động từ nguyên thể (không 'ing'). 'To talking' là sai ngữ pháp.

8

Câu hỏi thường gặp

Stop + to V và stop + V-ing khác nhau thế nào?

'Stop + to V' là dừng để làm gì, 'stop + V-ing' là ngừng hẳn việc đang làm.

Sau stop là to V hay V-ing?

Cả hai đều đúng, nhưng nghĩa khác nhau: 'to V' (dừng để làm), 'V-ing' (ngừng hẳn).

Cấu trúc stop + to V dùng khi nào?

Dùng khi muốn diễn tả việc tạm dừng hành động hiện tại để làm một việc khác.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 7Đi Chợ Nông Sản Cho Bữa Trưa Từ Thiện - Nói Dừng Lại Để Làm Gì Với Stop + To V

Cấu trúc liên quan

S + stop + V-ing

Cấu trúc stop + V-ing: Dừng hẳn hành động

S + prevent/stop + O + from + V-ing

Cấu trúc Prevent/Stop from + V-ing

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

TrướcS + be + tired of + V-ingTiếpS + get used to + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!