S + be used to + V-ing/noun
Cấu trúc 'be used to + V-ing/noun' diễn tả sự quen thuộc với một hành động hoặc tình huống. Dùng khi ai đó đã thích nghi với điều gì đó.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be used to + V-ing/noun' diễn tả sự quen thuộc với một hành động hoặc tình huống. Dùng khi ai đó đã thích nghi với điều gì đó.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả sự quen thuộc với một hành động, tình huống hoặc trạng thái do đã trải nghiệm nhiều lần. Sau 'be used to' bắt buộc là danh từ hoặc động từ thêm -ing (V-ing). Không nhầm lẫn với 'used to + V' (thói quen trong quá khứ).
She is used to getting up early.
Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.
Khẳng định
S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing/noun
She is used to the noise.
Cô ấy đã quen với tiếng ồn.
Phủ định
S + be + not + used to + V-ing/noun
He isn’t used to driving on the left.
Anh ấy chưa quen lái xe bên trái đường.
Nghi vấn
Be + S + used to + V-ing/noun?
Are you used to the new system?
Bạn đã quen với hệ thống mới chưa?
Dùng khi ai đó đã dần quen với một hoàn cảnh, môi trường hoặc thói quen mới.
After a month, I am used to the new job.
Sau một tháng, tôi đã quen với công việc mới.
Diễn tả sự quen thuộc với một hành động thường xuyên xảy ra.
She is used to exercising every morning.
Cô ấy đã quen với việc tập thể dục mỗi sáng.
She is used to getting up early.
Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.
I am used to the cold weather here.
Tôi đã quen với thời tiết lạnh ở đây.
He is used to working under pressure.
Anh ấy đã quen với việc làm việc dưới áp lực.
They are used to eating spicy food.
Họ đã quen với việc ăn đồ cay.
We are used to taking the bus to work.
Chúng tôi đã quen đi xe buýt đến chỗ làm.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'be used to' đi với V-ing (việc đang quen), còn 'used to + V' là thói quen cũ (quá khứ). Ghi vào sổ: 'to' + danh từ/V-ing = quen với cái gì.
I am used to play football.
I am used to playing football.
Sau 'be used to' phải là V-ing hoặc danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu.
She used to live in the city for 5 years.
She is used to living in the city.
Dùng 'be used to + V-ing' cho sự quen thuộc hiện tại. Câu gốc sai vì 'used to + V' diễn tả thói quen quá khứ (không dùng với khoảng thời gian).
'Be used to + V-ing' là quen với việc gì (hiện tại), còn 'used to + V' là thói quen trong quá khứ (không còn nữa).
Sau 'be used to' là V-ing hoặc danh từ, không bao giờ là to + V.
Dùng khi muốn nói ai đó đã quen với một hành động, tình huống hoặc trạng thái do trải nghiệm nhiều lần.
Không. 'Be used to' là cấu trúc chủ động diễn tả sự quen thuộc, không có dạng bị động.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!