S + get used to + N/V-ing
Cấu trúc 'get used to + N/V-ing' diễn tả quá trình đang dần quen với một điều gì đó. Sau 'to' luôn là danh từ hoặc V-ing.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'get used to + N/V-ing' diễn tả quá trình đang dần quen với một điều gì đó. Sau 'to' luôn là danh từ hoặc V-ing.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả quá trình đang dần quen với một điều gì đó mới mẻ. Khác với 'be used to' (đã quen), 'get used to' nhấn mạnh sự thay đổi đang diễn ra. Sau 'get used to' luôn là danh từ (N) hoặc động từ thêm '-ing' (V-ing), không dùng to-infinitive.
I'm getting used to working late.
Tôi đang dần quen với việc làm việc muộn.
Khẳng định
S + am/is/are/get(s)/got + used to + N/V-ing
She is getting used to the noise.
Cô ấy đang dần quen với tiếng ồn.
Phủ định
S + am/is/are not + getting used to + N/V-ing
I am not getting used to the new schedule.
Tôi vẫn chưa quen với lịch trình mới.
Nghi vấn
Am/Is/Are + S + getting used to + N/V-ing?
Are you getting used to the new software?
Bạn có đang dần quen với phần mềm mới không?
Dùng để nói về sự thay đổi đang diễn ra, khi chủ thể dần dần quen với một tình huống, hoạt động, hoặc môi trường mới.
After moving to the city, he is getting used to the fast pace of life.
Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy đang dần quen với nhịp sống nhanh.
I'm getting used to working late.
Tôi đang dần quen với việc làm việc muộn.
She is getting used to the new environment.
Cô ấy đang dần quen với môi trường mới.
They are getting used to eating with chopsticks.
Họ đang dần quen với việc ăn bằng đũa.
He is getting used to driving on the left.
Anh ấy đang dần quen với việc lái xe bên trái đường.
We got used to the cold weather after a few weeks.
Chúng tôi đã dần quen với thời tiết lạnh sau vài tuần.
Dấu hiệu nhận biết:graduallyslowlyeventuallynow
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'get used to' là 'dần quen với [điều gì]'. 'To' ở đây là giới từ, nên sau nó phải là danh từ hoặc V-ing, giống như 'look forward to V-ing'.
I am getting used to work late.
I am getting used to working late.
Sau 'get used to' phải là V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu (bare infinitive).
He is getting used to drive on the left.
He is getting used to driving on the left.
Sau 'get used to' dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu.
Không. Sau 'get used to' phải là danh từ hoặc V-ing.
'Get used to' (dần quen) + N/V-ing, còn 'used to' (từng) + V diễn tả thói quen quá khứ.
'Get used to' nhấn mạnh quá trình, 'be used to' nhấn mạnh trạng thái đã quen.
Không. 'Get used to' không đi với động từ nguyên mẫu (bare infinitive), mà phải là V-ing hoặc danh từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!