学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)S + can’t stand + V-ingS + cope + with + N/V-ing
NP | that
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)

Cấu trúc upset about/that: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'be/get upset about/that' diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực (buồn, tức giận) về một sự việc. Dùng 'about' + danh từ hoặc 'that' + mệnh đề.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be/get+upset+(about+N/NP | that+clause)Cấu trúc

Cấu trúc 'be/get upset about/that' diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực (buồn, tức giận) về một sự việc. Dùng 'about' + danh từ hoặc 'that' + mệnh đề.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực (buồn, tức giận, thất vọng) về một sự việc, sự vật hoặc tình huống. 'Upset' là tính từ, nên luôn đi sau động từ to-be (am/is/are/was/were) hoặc 'get'. 'About' đi với danh từ/cụm danh từ, còn 'that' đi với mệnh đề.

He got upset about the way she treated him.

Anh ấy tức giận về cách cô ấy đối xử với anh.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be/get + upset + (about + N | that + clause)

She is upset that you lied.

Cô ấy buồn vì bạn đã nói dối.

Phủ định

S + be not + upset + (about + N | that + clause) | Do/Does/Did + not + get + upset + (about + N | that + clause)

Don’t get upset about small things.

Đừng buồn vì những chuyện nhỏ nhặt.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả cảm xúc về sự việc

    Dùng 'about' + danh từ/cụm danh từ để chỉ nguyên nhân gây buồn bã hoặc tức giận.

    • He’s upset about the test results.

      Anh ấy buồn về kết quả bài kiểm tra.

  2. 2Diễn tả cảm xúc về hành động/mệnh đề

    Dùng 'that' + mệnh đề để giải thích chi tiết lý do.

    • She was upset that he forgot her birthday.

      Cô ấy buồn vì anh ấy quên sinh nhật cô.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He got upset about the way she treated him.

    Anh ấy tức giận về cách cô ấy đối xử với anh.

  2. 2

    She was upset that her flight was delayed.

    Cô ấy buồn vì chuyến bay bị hoãn.

  3. 3

    They are upset about the new policy at work.

    Họ thất vọng về chính sách mới ở công ty.

  4. 4

    I get upset when people don’t keep their promises.

    Tôi buồn khi mọi người không giữ lời hứa.

  5. 5

    The teacher was upset that no one had done the homework.

    Giáo viên tức giận vì không ai làm bài tập về nhà.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Upset' là tính từ, không chia theo thì (không có 'upseted' hay 'upsetting' trong cấu trúc này).
  • Có thể dùng 'get upset' (nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái) hoặc 'be upset' (trạng thái ổn định).
  • Không dùng 'upset' với giới từ 'for' khi nói về lý do.
NP | that

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'upset' giống 'happy' hay 'sad' – đều là tính từ, nên cần 'to be' hoặc 'get' trước nó. 'About' đi với danh từ, 'that' đi với mệnh đề.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)Cấu trúc 'be/get upset about/that' diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực (buồn, tức giận) về một sự việc. Dùng 'about' + danh từ hoặc 'that' + mệnh đề.
S + upset + O'Upset' cũng có thể là động từ (upset sb: làm ai buồn), nhưng trong cấu trúc này 'upset' là tính từ. Vd: 'The news upset her' (động từ) vs 'She is upset about the news' (tính từ).
7

Lỗi thường gặp

  • She upsets about the news.

    She is upset about the news.

    'Upset' là tính từ, cần động từ to-be hoặc 'get' trước nó.

  • He was upset for the bad service.

    He was upset about the bad service.

    Sau 'upset' dùng 'about' (không dùng 'for') khi nói về lý do.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'upset' dùng giới từ gì?

Dùng 'about' + danh từ hoặc 'that' + mệnh đề. Không dùng 'for'.

'Upset' là tính từ hay động từ?

Trong cấu trúc này, 'upset' là tính từ. Động từ 'upset' có nghĩa 'làm ai buồn' (Vd: The movie upset me).

Có thể dùng 'get upset' thay cho 'be upset' không?

Có, 'get upset' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái (từ không buồn sang buồn).

Cấu trúc upset có dùng ở thì quá khứ không?

Có, dùng 'was/were upset' hoặc 'got upset' (Vd: She was upset about the delay).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 39Buồn Vì Một Câu Đùa Ở Chỗ Làm - Nói Điều Làm Mình Buồn Với Upset About/That

Cấu trúc liên quan

S + complain + about + N/NP

Cấu trúc Complain about + N/NP (phàn nàn về)

S + be + about to + V

Cấu trúc be about to + V

It is high/about time + S + V2/ed

Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

S + be + adj + that + S + V

Cấu trúc Be + adj + that: Cách dùng và ví dụ

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh

TrướcS + can’t stand + V-ingTiếpS + cope + with + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!