S + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)
Cấu trúc 'be/get upset about/that' diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực (buồn, tức giận) về một sự việc. Dùng 'about' + danh từ hoặc 'that' + mệnh đề.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be/get upset about/that' diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực (buồn, tức giận) về một sự việc. Dùng 'about' + danh từ hoặc 'that' + mệnh đề.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực (buồn, tức giận, thất vọng) về một sự việc, sự vật hoặc tình huống. 'Upset' là tính từ, nên luôn đi sau động từ to-be (am/is/are/was/were) hoặc 'get'. 'About' đi với danh từ/cụm danh từ, còn 'that' đi với mệnh đề.
He got upset about the way she treated him.
Anh ấy tức giận về cách cô ấy đối xử với anh.
Khẳng định
S + be/get + upset + (about + N | that + clause)
She is upset that you lied.
Cô ấy buồn vì bạn đã nói dối.
Phủ định
S + be not + upset + (about + N | that + clause) | Do/Does/Did + not + get + upset + (about + N | that + clause)
Don’t get upset about small things.
Đừng buồn vì những chuyện nhỏ nhặt.
Dùng 'about' + danh từ/cụm danh từ để chỉ nguyên nhân gây buồn bã hoặc tức giận.
He’s upset about the test results.
Anh ấy buồn về kết quả bài kiểm tra.
Dùng 'that' + mệnh đề để giải thích chi tiết lý do.
She was upset that he forgot her birthday.
Cô ấy buồn vì anh ấy quên sinh nhật cô.
He got upset about the way she treated him.
Anh ấy tức giận về cách cô ấy đối xử với anh.
She was upset that her flight was delayed.
Cô ấy buồn vì chuyến bay bị hoãn.
They are upset about the new policy at work.
Họ thất vọng về chính sách mới ở công ty.
I get upset when people don’t keep their promises.
Tôi buồn khi mọi người không giữ lời hứa.
The teacher was upset that no one had done the homework.
Giáo viên tức giận vì không ai làm bài tập về nhà.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'upset' giống 'happy' hay 'sad' – đều là tính từ, nên cần 'to be' hoặc 'get' trước nó. 'About' đi với danh từ, 'that' đi với mệnh đề.
She upsets about the news.
She is upset about the news.
'Upset' là tính từ, cần động từ to-be hoặc 'get' trước nó.
He was upset for the bad service.
He was upset about the bad service.
Sau 'upset' dùng 'about' (không dùng 'for') khi nói về lý do.
Dùng 'about' + danh từ hoặc 'that' + mệnh đề. Không dùng 'for'.
Trong cấu trúc này, 'upset' là tính từ. Động từ 'upset' có nghĩa 'làm ai buồn' (Vd: The movie upset me).
Có, 'get upset' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái (từ không buồn sang buồn).
Có, dùng 'was/were upset' hoặc 'got upset' (Vd: She was upset about the delay).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!