S + be + adj + that + S + V
Cấu trúc 'be + adj + that + S + V' diễn tả cảm xúc hoặc đánh giá về một sự việc. 'That' nối tính từ với mệnh đề phía sau.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be + adj + that + S + V' diễn tả cảm xúc hoặc đánh giá về một sự việc. 'That' nối tính từ với mệnh đề phía sau.
Giải thích
Cấu trúc 'be + adj + that + S + V' dùng để diễn tả cảm xúc, đánh giá hoặc sự chắc chắn của chủ ngữ về một sự việc trong mệnh đề 'that'. Các tính từ thường dùng bao gồm happy, sad, glad, sorry, sure, certain, afraid, confident. Mệnh đề 'that' có thể được lược bỏ trong văn nói không trang trọng.
I’m happy that you passed the exam.
Tôi rất vui vì bạn đã đậu kỳ thi.
Khẳng định
S + be + adj + that + S + V
She is certain that the news is true.
Cô ấy chắc chắn rằng tin tức là đúng.
Phủ định
S + be + not + adj + that + S + V
I’m not sure that he will come.
Tôi không chắc rằng anh ấy sẽ đến.
Dùng với các tính từ cảm xúc như happy, sad, glad, sorry để thể hiện cảm xúc về một sự việc.
I was sad that she left so soon.
Tôi buồn vì cô ấy rời đi quá sớm.
Dùng với các tính từ như sure, certain, confident, afraid để thể hiện mức độ chắc chắn hoặc lo lắng.
He is afraid that it will rain.
Anh ấy sợ rằng trời sẽ mưa.
I’m happy that you passed the exam.
Tôi rất vui vì bạn đã đậu kỳ thi.
I am sure that he will succeed.
Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ thành công.
She was glad that we could come.
Cô ấy vui vì chúng tôi có thể đến.
He is confident that his team will win.
Anh ấy tin tưởng rằng đội của mình sẽ thắng.
We were sorry that the event was canceled.
Chúng tôi tiếc rằng sự kiện bị hủy.
Dấu hiệu nhận biết:that
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'that' như 'rằng' trong tiếng Việt: 'Tôi vui rằng...' = I’m happy that...
I am sure of he will succeed.
I am sure that he will succeed.
Sau tính từ chỉ cảm xúc/đánh giá, dùng 'that' để nối mệnh đề, không dùng giới từ 'of'.
She is happy of you came.
She is happy that you came.
Không dùng giới từ (of/for) sau tính từ cảm xúc. Phải dùng 'that' + mệnh đề.
Có, 'that' dùng để nối với mệnh đề phía sau. Vd: I’m glad that you’re here.
Có thể bỏ 'that' trong văn nói không trang trọng. Vd: I’m sure he’ll come.
'Be + adj + that' nối với mệnh đề (S + V). 'Be + adj + to V' miêu tả tính chất của chủ ngữ (vd: The book is easy to read).
Happy, sad, glad, sorry, sure, certain, confident, afraid, surprised, etc.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!