学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + offer + to VS + happen + to VS + keep + V-ing
offer
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + offer + to V

Cấu trúc Offer to + V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'offer to + V' diễn tả lời đề nghị tự nguyện làm gì cho người khác. 'Offer' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+offer+to VCấu trúc

Cấu trúc 'offer to + V' diễn tả lời đề nghị tự nguyện làm gì cho người khác. 'Offer' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.

Giải thích

Cấu trúc 'offer to + V' dùng khi ai đó tự nguyện đề nghị hoặc sẵn lòng làm việc gì đó cho người khác. 'Offer' là động từ chính, theo sau là động từ nguyên thể có 'to' (infinitive). Cấu trúc này thường đi kèm với tân ngữ gián tiếp (người nhận lời đề nghị).

She offered to drive me to the airport.

Cô ấy đề nghị chở tôi đến sân bay.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + offer(s) + to V

She offers to clean the kitchen.

Cô ấy đề nghị dọn bếp.

Phủ định

S + do/does/did + not + offer + to V

He didn’t offer to help.

Anh ấy đã không đề nghị giúp.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + offer + to V?

Did they offer to take you home?

Họ có đề nghị chở bạn về nhà không?

3

Cách dùng

  1. 1Đề nghị giúp đỡ

    Dùng khi ai đó tự nguyện làm việc gì đó để hỗ trợ người khác.

    • She offered to babysit my kids.

      Cô ấy đề nghị trông bọn trẻ cho tôi.

  2. 2Đề nghị cung cấp dịch vụ hoặc vật phẩm

    Dùng khi ai đó sẵn lòng cung cấp thứ gì đó (thức ăn, tiền bạc, dịch vụ, v.v.).

    • He offered to give me a ride.

      Anh ấy đề nghị chở tôi một đoạn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She offered to drive me to the airport.

    Cô ấy đề nghị chở tôi đến sân bay.

  2. 2

    He offered to help me carry these heavy boxes.

    Anh ấy đề nghị giúp tôi mang những chiếc hộp nặng này.

  3. 3

    They offered to pay for our dinner.

    Họ đề nghị trả tiền cho bữa tối của chúng tôi.

  4. 4

    My brother offered to lend me his car for the weekend.

    Anh tôi đề nghị cho tôi mượn xe của anh ấy vào cuối tuần.

  5. 5

    Did you offer to help with the party preparations?

    Bạn có đề nghị giúp chuẩn bị cho bữa tiệc không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Offer to V' khác 'suggest/propose V-ing': 'offer' nhấn mạnh hành động tự nguyện, còn 'suggest/propose' nhấn mạnh ý tưởng hoặc kế hoạch.
  • Có thể dùng 'offer + noun' (vd: 'She offered her assistance').
  • Trong văn nói, có thể rút gọn: 'She offered to help' → 'She offered help' (ít phổ biến hơn).
  • Không dùng 'offer to V' với nghĩa 'cung cấp sản phẩm/dịch vụ' trong kinh doanh (dùng 'offer + noun' thay thế: 'The store offers discounts').

Dấu hiệu nhận biết:volunteerwillingproposesuggest

offer

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'offer to V' như 'đề nghị (to) làm gì' – giống như 'tôi đề nghị (to) giúp bạn' → 'I offer to help you'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + offer + to VCấu trúc 'offer to + V' diễn tả lời đề nghị tự nguyện làm gì cho người khác. 'Offer' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
S + suggest + V-ing'Offer to V' là đề nghị làm việc gì đó (hành động cụ thể), còn 'suggest V-ing' là đề xuất ý tưởng hoặc kế hoạch (không nhất thiết là hành động của người nói). Ví dụ: 'She offered to drive' (cô ấy đề nghị lái xe) vs 'She suggested going by bus' (cô ấy đề xuất đi bằng xe buýt).Cấu trúc Suggest + V-ing →
S + offer + to VCấu trúc 'offer to + V' diễn tả lời đề nghị tự nguyện làm gì cho người khác. 'Offer' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
S + propose + to V'Offer to V' nhấn mạnh sự tự nguyện, còn 'propose to V' thường dùng cho đề xuất trang trọng (vd: cầu hôn, kế hoạch dài hạn) và ít mang nghĩa tự nguyện.
7

Lỗi thường gặp

  • He offered helping me.

    He offered to help me.

    Sau 'offer' bắt buộc dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • She offered that she would cook dinner.

    She offered to cook dinner.

    Khi 'offer' là động từ, không dùng mệnh đề 'that' sau nó. Dùng 'offer to V' hoặc 'offer + noun' (vd: 'She offered her help').

  • He offered me to help.

    He offered to help me.

    'Offer' không đi trực tiếp với tân ngữ + to V. Dùng 'offer to V' hoặc 'offer + noun + to + object' (vd: 'He offered me his help').

8

Câu hỏi thường gặp

Sau offer là to V hay V-ing?

Sau 'offer' (động từ) luôn dùng 'to V'. Chỉ dùng 'offer + V-ing' khi 'offer' là danh từ (vd: 'His offer of helping was kind').

Offer to V và propose to V khác nhau thế nào?

'Offer to V' nhấn mạnh hành động tự nguyện, còn 'propose to V' thường dùng cho đề xuất trang trọng (vd: cầu hôn, kế hoạch dài hạn) và mang tính chính thức hơn.

Cấu trúc offer + object + to V có đúng không?

Không. Đúng là 'offer + to V' (không có tân ngữ trực tiếp) hoặc 'offer + noun + to + object' (vd: 'She offered me a cup of tea').

Offer có thể dùng với mệnh đề that không?

Có, nhưng chỉ khi 'offer' là động từ tường thuật (vd: 'She offered that she would help' – ít tự nhiên; thường dùng 'offer to V' hơn).

Offer to V có thể dùng trong câu phủ định không?

Có. Ví dụ: 'He didn’t offer to help me' (Anh ấy đã không đề nghị giúp tôi).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 40Đồng Nghiệp Ngỏ Ý Chở Đi - Nói Về Lời Đề Nghị Giúp Đỡ Với Offer To V

Cấu trúc liên quan

S + suggest + V-ing

Cấu trúc Suggest + V-ing

S + offer + O1 + to + O2

Cấu trúc Offer: đề nghị cung cấp cái gì cho ai

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

TrướcS + happen + to VTiếpS + keep + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!