S + offer + to V
Cấu trúc 'offer to + V' diễn tả lời đề nghị tự nguyện làm gì cho người khác. 'Offer' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'offer to + V' diễn tả lời đề nghị tự nguyện làm gì cho người khác. 'Offer' chia theo chủ ngữ, động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể.
Giải thích
Cấu trúc 'offer to + V' dùng khi ai đó tự nguyện đề nghị hoặc sẵn lòng làm việc gì đó cho người khác. 'Offer' là động từ chính, theo sau là động từ nguyên thể có 'to' (infinitive). Cấu trúc này thường đi kèm với tân ngữ gián tiếp (người nhận lời đề nghị).
She offered to drive me to the airport.
Cô ấy đề nghị chở tôi đến sân bay.
Khẳng định
S + offer(s) + to V
She offers to clean the kitchen.
Cô ấy đề nghị dọn bếp.
Phủ định
S + do/does/did + not + offer + to V
He didn’t offer to help.
Anh ấy đã không đề nghị giúp.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + offer + to V?
Did they offer to take you home?
Họ có đề nghị chở bạn về nhà không?
Dùng khi ai đó tự nguyện làm việc gì đó để hỗ trợ người khác.
She offered to babysit my kids.
Cô ấy đề nghị trông bọn trẻ cho tôi.
Dùng khi ai đó sẵn lòng cung cấp thứ gì đó (thức ăn, tiền bạc, dịch vụ, v.v.).
He offered to give me a ride.
Anh ấy đề nghị chở tôi một đoạn.
She offered to drive me to the airport.
Cô ấy đề nghị chở tôi đến sân bay.
He offered to help me carry these heavy boxes.
Anh ấy đề nghị giúp tôi mang những chiếc hộp nặng này.
They offered to pay for our dinner.
Họ đề nghị trả tiền cho bữa tối của chúng tôi.
My brother offered to lend me his car for the weekend.
Anh tôi đề nghị cho tôi mượn xe của anh ấy vào cuối tuần.
Did you offer to help with the party preparations?
Bạn có đề nghị giúp chuẩn bị cho bữa tiệc không?
Dấu hiệu nhận biết:volunteerwillingproposesuggest
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ 'offer to V' như 'đề nghị (to) làm gì' – giống như 'tôi đề nghị (to) giúp bạn' → 'I offer to help you'.
He offered helping me.
He offered to help me.
Sau 'offer' bắt buộc dùng 'to V', không dùng V-ing.
She offered that she would cook dinner.
She offered to cook dinner.
Khi 'offer' là động từ, không dùng mệnh đề 'that' sau nó. Dùng 'offer to V' hoặc 'offer + noun' (vd: 'She offered her help').
He offered me to help.
He offered to help me.
'Offer' không đi trực tiếp với tân ngữ + to V. Dùng 'offer to V' hoặc 'offer + noun + to + object' (vd: 'He offered me his help').
Sau 'offer' (động từ) luôn dùng 'to V'. Chỉ dùng 'offer + V-ing' khi 'offer' là danh từ (vd: 'His offer of helping was kind').
'Offer to V' nhấn mạnh hành động tự nguyện, còn 'propose to V' thường dùng cho đề xuất trang trọng (vd: cầu hôn, kế hoạch dài hạn) và mang tính chính thức hơn.
Không. Đúng là 'offer + to V' (không có tân ngữ trực tiếp) hoặc 'offer + noun + to + object' (vd: 'She offered me a cup of tea').
Có, nhưng chỉ khi 'offer' là động từ tường thuật (vd: 'She offered that she would help' – ít tự nhiên; thường dùng 'offer to V' hơn).
Có. Ví dụ: 'He didn’t offer to help me' (Anh ấy đã không đề nghị giúp tôi).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!