学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + offer + O1 + to + O2S + long + for + N/pronounS + admire + O + for + N/V-ing
offer
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + offer + O1 + to + O2

Cấu trúc Offer: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'offer + O1 + to + O2' diễn tả việc đề nghị cung cấp cái gì (O1) cho ai (O2). Không dùng 'offer to + V' cho nghĩa này. Để diễn tả đề nghị làm gì, dùng 'offer to + V'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+offer+O1+to+O2Cấu trúc

Cấu trúc 'offer + O1 + to + O2' diễn tả việc đề nghị cung cấp cái gì (O1) cho ai (O2). Không dùng 'offer to + V' cho nghĩa này. Để diễn tả đề nghị làm gì, dùng 'offer to + V'.

Giải thích

Cấu trúc 'offer + O1 (vật/cái được cung cấp) + to + O2 (người nhận)' diễn tả hành động đề nghị, cung cấp cái gì cho ai đó. Có thể đảo vị trí hai tân ngữ bằng cách dùng 'offer O1 to O2' hoặc 'offer O2 O1' (ít tự nhiên hơn). Lưu ý: 'offer' không đi kèm 'to + V-infinitive' khi muốn diễn tả việc cung cấp vật/điều gì. Để diễn tả đề nghị làm gì, dùng 'offer to + V-infinitive'.

The university offered a scholarship to her.

Trường đại học đề nghị cấp học bổng cho cô ấy.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + offer + O1 + to + O2

She offered a book to me.

Cô ấy đề nghị tặng tôi một cuốn sách.

Khẳng định (đảo tân ngữ)

S + offer + O2 + O1

She offered me a book.

Cô ấy đề nghị tặng tôi một cuốn sách.

3

Cách dùng

  1. 1Đề nghị cung cấp vật/điều gì

    Dùng khi chủ thể muốn cung cấp hoặc đề nghị một vật/điều gì đó cho người khác.

    • The hotel offers free breakfast to guests.

      Khách sạn phục vụ bữa sáng miễn phí cho khách.

    • He offered his seat to an elderly woman.

      Anh ấy nhường ghế cho một bà cụ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The university offered a scholarship to her.

    Trường đại học đề nghị cấp học bổng cho cô ấy.

  2. 2

    He offered his help to the neighbors.

    Anh ấy đề nghị giúp đỡ những người hàng xóm.

  3. 3

    The airline offered a discount to frequent flyers.

    Hãng hàng không đề nghị giảm giá cho khách hàng thường xuyên.

  4. 4

    She offered her old laptop to me.

    Cô ấy đề nghị tặng tôi chiếc laptop cũ của cô ấy.

  5. 5

    They offered free coffee to all attendees.

    Họ đề nghị tặng cà phê miễn phí cho tất cả người tham dự.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'offer' có thể có hai tân ngữ: vật được cung cấp (O1) và người nhận (O2).
  • Không dùng 'offer to + V' để diễn tả cung cấp vật/điều gì. Dùng 'offer to + V' chỉ khi 'offer' mang nghĩa 'đề nghị làm gì' (vd: She offered to help me).
  • Dạng 'offer O2 + O1' (vd: She offered me a book) tự nhiên hơn 'offer to + O2 + O1' (vd: She offered to me a book) trong hầu hết các trường hợp.
offer

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'offer' như việc 'mở cửa' (offer) một món quà (O1) cho ai đó (O2) - luôn có vật/điều gì được trao đi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + offer + O1 + to + O2Cấu trúc 'offer + O1 + to + O2' diễn tả việc đề nghị cung cấp cái gì (O1) cho ai (O2). Không dùng 'offer to + V' cho nghĩa này. Để diễn tả đề nghị làm gì, dùng 'offer to + V'.
S + offer + to + VCấu trúc 'offer to + V' diễn tả đề nghị làm gì (vd: She offered to help), khác với 'offer + O1 + to + O2' (cung cấp cái gì cho ai).
7

Lỗi thường gặp

  • He offered to me his help.

    He offered his help to me.

    Khi có hai tân ngữ, 'offer + O1 + to + O2' tự nhiên hơn 'offer O2 + O1'. Dạng 'offer to + O2 + O1' ít được ưa chuộng trong văn viết trang trọng.

  • The company offered to give a bonus to employees.

    The company offered employees a bonus.

    Không dùng 'offer to + V' khi muốn diễn tả cung cấp cái gì. Dùng trực tiếp hai tân ngữ (O1 + to + O2).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'offer' là to V hay V-ing?

Khi 'offer' mang nghĩa 'đề nghị làm gì', dùng 'offer to + V'. Khi mang nghĩa 'cung cấp cái gì', dùng 'offer + O1 + to + O2'.

Cấu trúc Offer + O1 + to + O2 có thể đảo tân ngữ không?

Có, có thể viết 'offer O2 + O1' (vd: She offered me a book), nhưng dạng 'offer + O1 + to + O2' (vd: She offered a book to me) thường được ưa chuộng hơn trong văn viết.

Offer to V và Offer + O1 + to + O2 khác nhau thế nào?

'Offer to V' là đề nghị làm hành động (vd: He offered to help), 'Offer + O1 + to + O2' là cung cấp vật/điều gì cho ai (vd: He offered help to me).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 15Góp Tiền Mua Quà Chia Tay - Nói Về Ưu Đãi Và Dịch Vụ Với Offer + O1 + To + O2

Cấu trúc liên quan

S + offer + to V

Cấu trúc offer to + V

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

TrướcS + long + for + N/pronounTiếpS + admire + O + for + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!