S + require + sb/sth + to + V
Cấu trúc 'require + sb/sth + to V' diễn tả yêu cầu ai đó/cái gì đó phải làm gì. Luôn có tân ngữ (sb/sth) trước 'to V'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'require + sb/sth + to V' diễn tả yêu cầu ai đó/cái gì đó phải làm gì. Luôn có tân ngữ (sb/sth) trước 'to V'.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả yêu cầu hoặc bắt buộc ai đó/cái gì đó phải làm gì. 'Require' là động từ, theo sau là tân ngữ (sb/sth) và động từ nguyên thể có 'to' (to + V). Được dùng phổ biến trong văn viết, quy định, luật lệ, hoặc ngữ cảnh chính thức.
The law requires all citizens to pay taxes.
Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.
Khẳng định
S + require + sb/sth + to + V
The company requires all staff to attend the training.
Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải tham gia buổi đào tạo.
Bị động
Sb/sth + be required + to + V
Employees are required to wear badges.
Nhân viên được yêu cầu phải đeo thẻ.
Dùng trong các văn bản quy định, luật pháp, hoặc hướng dẫn để chỉ ra nghĩa vụ phải làm.
The government requires businesses to register annually.
Chính phủ yêu cầu các doanh nghiệp phải đăng ký hàng năm.
Dùng khi nói về yêu cầu đối với vật, hệ thống, hoặc điều kiện. Ví dụ: phần mềm, thiết bị, hoặc quy trình.
This app requires your device to have at least 2GB of RAM.
Ứng dụng này yêu cầu thiết bị của bạn phải có ít nhất 2GB RAM.
The law requires all citizens to pay taxes.
Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.
The school requires students to wear uniforms on Mondays.
Nhà trường yêu cầu học sinh phải mặc đồng phục vào thứ Hai.
This software requires users to update it monthly.
Phần mềm này yêu cầu người dùng phải cập nhật hàng tháng.
The contract requires both parties to sign before Friday.
Hợp đồng yêu cầu cả hai bên phải ký trước thứ Sáu.
The job requires employees to work 40 hours a week.
Công việc yêu cầu nhân viên phải làm việc 40 giờ một tuần.
Dấu hiệu nhận biết:lawrulepolicycontractregulationsystem
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'require sb/sth to do' giống như 'yêu cầu ai/cái gì làm gì' trong tiếng Việt, nhưng bắt buộc có 'to' trước động từ và phải có tân ngữ.
The teacher requires that we to study hard.
The teacher requires us to study hard.
Không dùng 'that' trong cấu trúc này; tân ngữ (us) + to + V.
The rule requires to follow the instructions.
The rule requires everyone to follow the instructions.
Phải có tân ngữ (everyone) giữa 'require' và 'to + V'.
The system requires to restart.
The system requires users to restart it.
Không thể bỏ tân ngữ (users) khi dùng 'require + to V'.
Sau 'require + sb/sth' luôn dùng 'to V'. Không dùng V-ing.
Có, nếu dùng 'require + to V' thì bắt buộc phải có tân ngữ (sb/sth) ở giữa.
'Require' nhấn mạnh sự bắt buộc từ bên ngoài (luật lệ, quy định), còn 'need' thường diễn tả nhu cầu từ bên trong. Ví dụ: 'You need to drink water' (nhu cầu cá nhân) vs 'The law requires you to drink water' (yêu cầu từ luật).
Không đúng. Sau 'require that' phải dùng động từ nguyên thể không 'to' (V).
Không. 'Require' không bao giờ đi trực tiếp với V-ing. Phải dùng 'require + sb/sth + to V' hoặc 'require that + S + V'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!