学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thức giả định/S + require(s) + that + S + V-infinitiveIt + be + adjective + that + S + (should) + VIt is strongly advised that + S + V-infinitive
V-infinitive
C1 · Trung cấpThức giả định5 ví dụĐọc 3 phút

S + require(s) + that + S + V-infinitive

Cấu trúc Require that + subjunctive: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'require that + V-infinitive' dùng để diễn tả yêu cầu bắt buộc trong văn bản trang trọng, động từ sau 'that' không chia thì và không dùng 'should' (trong tiếng Anh Mỹ).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+require(s)+that+S+V-infinitiveCấu trúc

Cấu trúc 'require that + V-infinitive' dùng để diễn tả yêu cầu bắt buộc trong văn bản trang trọng, động từ sau 'that' không chia thì và không dùng 'should' (trong tiếng Anh Mỹ).

Giải thích

Cấu trúc 'require that' dùng trong văn phong trang trọng (luật pháp, hợp đồng, quy định) để diễn tả yêu cầu bắt buộc. Động từ sau 'that' ở dạng nguyên thể (subjunctive), không chia thì, không thêm 'should' (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ). Dạng này nhấn mạnh sự cần thiết hoặc nghĩa vụ.

The law requires that all drivers have a valid license.

Luật pháp yêu cầu rằng tất cả tài xế phải có giấy phép lái xe hợp lệ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + require(s) + that + S + V-infinitive

The company requires that employees wear uniforms.

Công ty yêu cầu nhân viên phải mặc đồng phục.

Phủ định

S + require(s) + that + S + not + V-infinitive

The rules require that guests not smoke in the building.

Quy định yêu cầu khách không được hút thuốc trong tòa nhà.

3

Cách dùng

  1. 1Quy định, luật pháp

    Dùng trong các văn bản chính thức như luật, hợp đồng, quy chế để diễn tả nghĩa vụ.

    • The law requires that all citizens pay taxes.

      Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.

  2. 2Yêu cầu trực tiếp

    Dùng để thể hiện yêu cầu mạnh mẽ, thường trong ngữ cảnh trang trọng.

    • The teacher requires that students complete their homework on time.

      Giáo viên yêu cầu học sinh phải hoàn thành bài tập đúng hạn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The law requires that all drivers have a valid license.

    Luật pháp yêu cầu rằng tất cả tài xế phải có giấy phép lái xe hợp lệ.

  2. 2

    The contract requires that the payment be made in advance.

    Hợp đồng quy định rằng khoản thanh toán phải được thực hiện trước.

  3. 3

    The university requires that students attend at least 80% of classes.

    Nhà trường yêu cầu sinh viên phải tham dự ít nhất 80% buổi học.

  4. 4

    The policy requires that all employees sign the confidentiality agreement.

    Chính sách yêu cầu tất cả nhân viên phải ký thỏa thuận bảo mật.

  5. 5

    The regulations require that passengers remain seated during takeoff.

    Quy định yêu cầu hành khách phải ngồi yên trong lúc cất cánh.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Trong tiếng Anh Mỹ, 'require that + V-infinitive' phổ biến hơn; tiếng Anh Anh có thể dùng 'require that + should + V-infinitive' (nhưng không bắt buộc).
  • Không dùng 'to' trước động từ nguyên thể (sai: require that he to be present).
  • Dạng phủ định: thêm 'not' trước động từ nguyên thể (vd: require that he not be late).
  • Thường dùng ở thì hiện tại đơn (requires) hoặc quá khứ đơn (required) trong mệnh đề chính.

Dấu hiệu nhận biết:requiredemandinsistmandatestipulate

V-infinitive

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ như luật lệ: 'require that' + động từ 'trần truồng' (nguyên thể), không mặc áo (không chia thì) cũng không đội mũ (không 'to' hay 'should').

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + require(s) + that + S + V-infinitiveCấu trúc 'require that + V-infinitive' dùng để diễn tả yêu cầu bắt buộc trong văn bản trang trọng, động từ sau 'that' không chia thì và không dùng 'should' (trong tiếng Anh Mỹ).
S + require + O + to VCấu trúc 'require + O + to V' nhấn mạnh đối tượng (O) phải làm gì, trong khi 'require that + S + V-infinitive' nhấn mạnh hành động bắt buộc trong văn bản trang trọng. Ví dụ: 'She requires me to finish the report' (cá nhân) vs 'The law requires that I finish the report' (quy định).
7

Lỗi thường gặp

  • The rule requires that you should submit the form by Friday.

    The rule requires that you submit the form by Friday.

    Không dùng 'should' trong mệnh đề subjunctive sau 'require that' (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ); động từ giữ dạng nguyên thể.

  • She requires that he is present at the meeting.

    She requires that he be present at the meeting.

    Sau 'require that', động từ chia ở dạng nguyên thể (be), không chia theo thì hiện tại (is).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'require that' dùng V-infinitive hay V-ing?

Dùng V-infinitive (động từ nguyên thể). Ví dụ: 'The rule requires that you be on time' (không dùng 'being').

Có thể dùng 'should' sau 'require that' không?

Trong tiếng Anh Mỹ, không dùng 'should'. Trong tiếng Anh Anh, có thể dùng 'should' nhưng không bắt buộc (vd: 'require that he should be present').

Cấu trúc 'require that' khác 'require + to V' thế nào?

'Require that + V-infinitive' dùng trong văn bản trang trọng, còn 'require + O + to V' dùng cho yêu cầu cá nhân. Ví dụ: 'The policy requires that you sign' vs 'She requires you to sign'.

Dạng phủ định của cấu trúc này như thế nào?

Thêm 'not' trước động từ nguyên thể: 'require that + S + not + V-infinitive' (vd: 'The law requires that you not drive without a license').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 27Đồng Nghiệp Được Bầu Làm Chủ Tịch Hiệp Hội - Nói Về Quy Định Bắt Buộc Với Require That + V Nguyên Thể

Cấu trúc liên quan

S + require + sb/sth + to + V

Cấu trúc Require someone/something to do: yêu cầu ai/cái gì làm gì

It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)

Cấu trúc giả định với It + be + adj + that

S + recommend + that + S + (should) + V

Cấu trúc Recommend that + S + (should) + V

S + suggest + that + S + (should) + V

Cấu trúc suggest that + S + (should) + V

It + be + adjective + that + S + (should) + V

Cấu trúc giả định với tính từ (Subjunctive mood)

It is strongly advised that + S + V-infinitive

Cấu trúc It is strongly advised that + subjunctive (lời khuyên mạnh mẽ)

TrướcIt + be + adjective + that + S + (should) + VTiếpIt is strongly advised that + S + V-infinitive

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!