S + require(s) + that + S + V-infinitive
Cấu trúc 'require that + V-infinitive' dùng để diễn tả yêu cầu bắt buộc trong văn bản trang trọng, động từ sau 'that' không chia thì và không dùng 'should' (trong tiếng Anh Mỹ).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'require that + V-infinitive' dùng để diễn tả yêu cầu bắt buộc trong văn bản trang trọng, động từ sau 'that' không chia thì và không dùng 'should' (trong tiếng Anh Mỹ).
Giải thích
Cấu trúc 'require that' dùng trong văn phong trang trọng (luật pháp, hợp đồng, quy định) để diễn tả yêu cầu bắt buộc. Động từ sau 'that' ở dạng nguyên thể (subjunctive), không chia thì, không thêm 'should' (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ). Dạng này nhấn mạnh sự cần thiết hoặc nghĩa vụ.
The law requires that all drivers have a valid license.
Luật pháp yêu cầu rằng tất cả tài xế phải có giấy phép lái xe hợp lệ.
Khẳng định
S + require(s) + that + S + V-infinitive
The company requires that employees wear uniforms.
Công ty yêu cầu nhân viên phải mặc đồng phục.
Phủ định
S + require(s) + that + S + not + V-infinitive
The rules require that guests not smoke in the building.
Quy định yêu cầu khách không được hút thuốc trong tòa nhà.
Dùng trong các văn bản chính thức như luật, hợp đồng, quy chế để diễn tả nghĩa vụ.
The law requires that all citizens pay taxes.
Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.
Dùng để thể hiện yêu cầu mạnh mẽ, thường trong ngữ cảnh trang trọng.
The teacher requires that students complete their homework on time.
Giáo viên yêu cầu học sinh phải hoàn thành bài tập đúng hạn.
The law requires that all drivers have a valid license.
Luật pháp yêu cầu rằng tất cả tài xế phải có giấy phép lái xe hợp lệ.
The contract requires that the payment be made in advance.
Hợp đồng quy định rằng khoản thanh toán phải được thực hiện trước.
The university requires that students attend at least 80% of classes.
Nhà trường yêu cầu sinh viên phải tham dự ít nhất 80% buổi học.
The policy requires that all employees sign the confidentiality agreement.
Chính sách yêu cầu tất cả nhân viên phải ký thỏa thuận bảo mật.
The regulations require that passengers remain seated during takeoff.
Quy định yêu cầu hành khách phải ngồi yên trong lúc cất cánh.
Dấu hiệu nhận biết:requiredemandinsistmandatestipulate
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ như luật lệ: 'require that' + động từ 'trần truồng' (nguyên thể), không mặc áo (không chia thì) cũng không đội mũ (không 'to' hay 'should').
The rule requires that you should submit the form by Friday.
The rule requires that you submit the form by Friday.
Không dùng 'should' trong mệnh đề subjunctive sau 'require that' (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ); động từ giữ dạng nguyên thể.
She requires that he is present at the meeting.
She requires that he be present at the meeting.
Sau 'require that', động từ chia ở dạng nguyên thể (be), không chia theo thì hiện tại (is).
Dùng V-infinitive (động từ nguyên thể). Ví dụ: 'The rule requires that you be on time' (không dùng 'being').
Trong tiếng Anh Mỹ, không dùng 'should'. Trong tiếng Anh Anh, có thể dùng 'should' nhưng không bắt buộc (vd: 'require that he should be present').
'Require that + V-infinitive' dùng trong văn bản trang trọng, còn 'require + O + to V' dùng cho yêu cầu cá nhân. Ví dụ: 'The policy requires that you sign' vs 'She requires you to sign'.
Thêm 'not' trước động từ nguyên thể: 'require that + S + not + V-infinitive' (vd: 'The law requires that you not drive without a license').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!