学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thức giả định/S1 + wish(es) + S2 + would/could + V(inf)It is strongly advised that + S + V-infinitive
would
C1 · Trung cấpThức giả định5 ví dụĐọc 2 phút

S1 + wish(es) + S2 + would/could + V(inf)

Cấu trúc Wish + would/could + V: cách dùng & phân biệt

Dùng để diễn tả mong ước về hiện tại/tương lai (không có thật) hoặc sự bực bội. 'Would' cho hành động có chủ ý (thường chỉ người khác), 'could' cho khả năng.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S1+wish(es)+S2+would/could+V(inf)Cấu trúc

Dùng để diễn tả mong ước về hiện tại/tương lai (không có thật) hoặc sự bực bội. 'Would' cho hành động có chủ ý (thường chỉ người khác), 'could' cho khả năng.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả mong ước về một điều không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc thể hiện sự bực bội, tiếc nuối. 'Would' dùng cho hành động có chủ ý (thường chỉ người khác), 'could' dùng cho khả năng. Động từ sau 'would/could' luôn ở dạng nguyên thể không 'to'. Không dùng cấu trúc này cho quá khứ (dùng 'wish + past perfect' thay thế).

I wish my brother would stop making so much noise.

Tôi ước gì anh tôi ngừng làm ồn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S1 + wish(es) + S2 + would/could + V(inf)

She wishes he would help her with the project.

Cô ấy ước gì anh ấy giúp cô với dự án.

Phủ định

S1 + wish(es) + S2 + would/could + not + V(inf)

I wish you wouldn’t interrupt me.

Tôi ước gì bạn đừng ngắt lời tôi.

3

Cách dùng

  1. 1Mong ước về hiện tại

    Dùng 'wish + would/could + V' để diễn tả mong muốn điều gì đó xảy ra ở hiện tại (nhưng không có thật).

    • I wish I could fly like a bird.

      Tôi ước gì mình có thể bay như chim.

  2. 2Thể hiện sự bực bội

    Dùng 'wish + would + V' để thể hiện sự bực bội về hành động của người khác.

    • I wish you would stop complaining!

      Tôi ước gì bạn ngừng than phiền đi!

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I wish my brother would stop making so much noise.

    Tôi ước gì anh tôi ngừng làm ồn.

  2. 2

    She wishes her boss could be more understanding.

    Cô ấy ước gì sếp của mình thông cảm hơn.

  3. 3

    They wish it would rain to cool down the weather.

    Họ ước gì trời mưa để làm mát thời tiết.

  4. 4

    He wishes he could speak French fluently.

    Anh ấy ước gì mình có thể nói tiếng Pháp lưu loát.

  5. 5

    I wish you would listen to my advice.

    Tôi ước gì bạn lắng nghe lời khuyên của tôi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'wish + would/could + V' cho quá khứ. Dùng 'wish + past perfect' (vd: 'I wish I had studied harder').
  • 'Would' thường dùng cho người khác (không dùng cho chủ ngữ của 'wish'). Ví dụ: Đúng: 'I wish you would...', Sai: 'I wish I would...' (dùng 'could' thay thế).
  • 'Could' có thể dùng cho chủ ngữ của 'wish' (vd: 'I wish I could...').
  • Động từ sau 'would/could' luôn ở dạng nguyên thể (không chia).
would

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'Wish + would/could + V' = 'ước gì... sẽ...' (hiện tại/tương lai). 'Wish + had + V3' = 'ước gì... đã...' (quá khứ).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S1 + wish(es) + S2 + would/could + V(inf)Dùng để diễn tả mong ước về hiện tại/tương lai (không có thật) hoặc sự bực bội. 'Would' cho hành động có chủ ý (thường chỉ người khác), 'could' cho khả năng.
S + wish + S + past simple'Wish + past simple' diễn tả mong ước về hiện tại (vd: 'I wish I were rich' = Tôi ước gì tôi giàu), còn 'wish + would/could + V' thường dùng cho người khác hoặc khả năng.
S1 + wish(es) + S2 + would/could + V(inf)Dùng để diễn tả mong ước về hiện tại/tương lai (không có thật) hoặc sự bực bội. 'Would' cho hành động có chủ ý (thường chỉ người khác), 'could' cho khả năng.
S + wish + S + past perfect'Wish + past perfect' diễn tả mong ước về quá khứ (vd: 'I wish I had studied harder' = Tôi ước gì tôi đã học chăm hơn), còn 'wish + would/could + V' diễn tả mong ước về hiện tại/tương lai.
7

Lỗi thường gặp

  • I wish I would can swim like a fish.

    I wish I could swim like a fish.

    Sau 'wish' dùng 'could' (không dùng 'would can'). 'Could' là dạng quá khứ của 'can', biểu thị khả năng. 'Would can' là sai ngữ pháp.

  • She wishes her friend would came to the party.

    She wishes her friend would come to the party.

    Sau 'would' phải là động từ nguyên thể (không chia). 'Come' không chia thì (không dùng 'came').

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'wish' có thể dùng 'will' không?

Không. Dùng 'would' (quá khứ của 'will') cho cấu trúc này.

Khi nào dùng 'would' và khi nào dùng 'could'?

'Would' dùng cho hành động có chủ ý (thường chỉ người khác), 'could' dùng cho khả năng.

Cấu trúc này có thể dùng cho quá khứ không?

Không. Dùng 'wish + past perfect' (vd: 'I wish I had known') cho quá khứ.

Tại sao không nói 'I wish I would...'?

Vì 'would' không dùng cho chủ ngữ của 'wish' khi diễn tả khả năng. Thay vào đó, dùng 'could' (vd: 'I wish I could...').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 26Đường Ống Khai Thác Mỏ Chậm Tiến Độ - Bày Tỏ Mong Muốn Và Phàn Nàn Với Wish + Would/Could

Cấu trúc liên quan

S + would rather + S + V2/ed

Cấu trúc would rather: mong muốn ai đó làm gì

S + V + as if / as though + S + V2/ed (were)

Cấu trúc As if / As though (câu giả định)

If + S + V2 (past simple), S + would/could/might + V

Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại)

It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)

Cấu trúc giả định với It + be + adj + that

It is high/about time + S + V2/ed

Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì

S + recommend + that + S + (should) + V

Cấu trúc Recommend that + S + (should) + V

TrướcIt is strongly advised that + S + V-infinitive

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!