学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thức giả định/It is strongly advised that + S + V-infinitiveS + require(s) + that + S + V-infinitiveS1 + wish(es) + S2 + would/could + V(inf)
It is strongly advised that
C1 · Trung cấpThức giả định5 ví dụĐọc 2 phút

It is strongly advised that + S + V-infinitive

Cấu trúc It is strongly advised that: cách dùng subjunctive

Cấu trúc diễn tả lời khuyên mạnh mẽ trong văn viết trang trọng, động từ sau chủ ngữ ở dạng nguyên thể không 'to' (subjunctive).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It is strongly advised that+S+V-infinitiveCấu trúc

Cấu trúc diễn tả lời khuyên mạnh mẽ trong văn viết trang trọng, động từ sau chủ ngữ ở dạng nguyên thể không 'to' (subjunctive).

Giải thích

Cấu trúc này diễn đạt lời khuyên mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng như thông báo, quy định hay hướng dẫn. Động từ sau chủ ngữ (S) phải ở dạng nguyên thể không 'to' (subjunctive). Sắc thái rất trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

It is strongly advised that all passengers arrive at the gate 30 minutes before departure.

Khuyên mạnh rằng tất cả hành khách nên có mặt tại cửa ra máy bay trước 30 phút.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

It is strongly advised that + S + V-infinitive

It is strongly advised that she attend the meeting.

Khuyên mạnh rằng cô ấy nên tham dự cuộc họp.

3

Cách dùng

  1. 1Lời khuyên mạnh mẽ trong văn viết

    Dùng trong các văn bản chính thức như quy định, hướng dẫn, thông báo để nhấn mạnh sự cần thiết.

    • It is strongly advised that all staff complete the training by Friday.

      Khuyên mạnh rằng tất cả nhân viên nên hoàn thành khóa đào tạo trước thứ Sáu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It is strongly advised that all passengers arrive at the gate 30 minutes before departure.

    Khuyên mạnh rằng tất cả hành khách nên có mặt tại cửa ra máy bay trước 30 phút.

  2. 2

    It is strongly advised that children under 12 avoid this medication.

    Khuyên mạnh rằng trẻ em dưới 12 tuổi nên tránh dùng loại thuốc này.

  3. 3

    It is strongly advised that you review the contract carefully before signing.

    Khuyên mạnh rằng bạn nên xem xét hợp đồng cẩn thận trước khi ký.

  4. 4

    It is strongly advised that employees update their emergency contact information annually.

    Khuyên mạnh rằng nhân viên nên cập nhật thông tin liên lạc khẩn cấp hàng năm.

  5. 5

    It is strongly advised that he seek professional help immediately.

    Khuyên mạnh rằng anh ấy nên tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp ngay lập tức.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Động từ sau chủ ngữ luôn ở dạng nguyên thể không 'to' (subjunctive), không chia theo ngôi hay thời.
  • Không dùng 'should', 'must' hay các trợ động từ khác trong cấu trúc này.
  • Thường gặp trong văn viết trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể thay thế bằng 'It is essential that...' hoặc 'It is crucial that...' với cùng cấu trúc subjunctive.

Dấu hiệu nhận biết:strongly advisedessentialcrucialimportantrecommended

It is strongly advised that

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: Sau 'that' trong cấu trúc này, động từ luôn 'trần trụi' (không 'to', không chia). Giống như câu 'God save the Queen' (Chúa phù hộ Nữ hoàng) – động từ 'save' không chia.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It is strongly advised that + S + V-infinitiveCấu trúc diễn tả lời khuyên mạnh mẽ trong văn viết trang trọng, động từ sau chủ ngữ ở dạng nguyên thể không 'to' (subjunctive).
It is advised that + S + should + V-infinitiveCấu trúc này dùng 'should' (thường gặp trong tiếng Anh-Anh) cũng diễn tả lời khuyên, nhưng không phải subjunctive. Subjunctive không dùng 'should'.
7

Lỗi thường gặp

  • It is strongly advised that you should take a break.

    It is strongly advised that you take a break.

    Không dùng 'should' trong cấu trúc subjunctive này. Subjunctive yêu cầu động từ nguyên thể không 'to' (base form).

  • It is strongly advised that he takes a rest.

    It is strongly advised that he take a rest.

    Động từ sau chủ ngữ phải là nguyên thể không 'to' (base form: 'take'), không chia theo ngôi (không dùng 'takes').

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'It is strongly advised that' dùng V gì?

Dùng động từ nguyên thể không 'to' (base form), ví dụ: 'he take' chứ không phải 'he takes' hay 'he should take'.

Cấu trúc này có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày không?

Ít dùng. Thường chỉ xuất hiện trong văn viết trang trọng như quy định, hướng dẫn.

Khác nhau giữa 'It is strongly advised that' và 'It is advised that'?

'Strongly' nhấn mạnh sức nặng của lời khuyên, nhưng cả hai đều dùng subjunctive (base form) sau 'that'.

Có thể thay 'strongly advised' bằng từ gì?

Có thể dùng 'essential', 'crucial', 'important', 'recommended' + 'that' + S + V-infinitive (base form).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 19Công Ty Gia Đình Cân Nhắc Lên Sàn - Đưa Ra Khuyến Nghị Trang Trọng Với It Is Strongly Advised That

Cấu trúc liên quan

It + be + adjective + that + S + (should) + V

Cấu trúc giả định với tính từ (Subjunctive mood)

It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)

Cấu trúc giả định với It + be + adj + that

It is high/about time + S + V2/ed

Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì

It is expected that + S + will + V(bare)

Cấu trúc It is expected that

S + recommend + that + S + (should) + V

Cấu trúc Recommend that + S + (should) + V

S + suggest + that + S + (should) + V

Cấu trúc suggest that + S + (should) + V

TrướcS + require(s) + that + S + V-infinitiveTiếpS1 + wish(es) + S2 + would/could + V(inf)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!