It is strongly advised that + S + V-infinitive
Cấu trúc diễn tả lời khuyên mạnh mẽ trong văn viết trang trọng, động từ sau chủ ngữ ở dạng nguyên thể không 'to' (subjunctive).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc diễn tả lời khuyên mạnh mẽ trong văn viết trang trọng, động từ sau chủ ngữ ở dạng nguyên thể không 'to' (subjunctive).
Giải thích
Cấu trúc này diễn đạt lời khuyên mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng như thông báo, quy định hay hướng dẫn. Động từ sau chủ ngữ (S) phải ở dạng nguyên thể không 'to' (subjunctive). Sắc thái rất trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
It is strongly advised that all passengers arrive at the gate 30 minutes before departure.
Khuyên mạnh rằng tất cả hành khách nên có mặt tại cửa ra máy bay trước 30 phút.
Khẳng định
It is strongly advised that + S + V-infinitive
It is strongly advised that she attend the meeting.
Khuyên mạnh rằng cô ấy nên tham dự cuộc họp.
Dùng trong các văn bản chính thức như quy định, hướng dẫn, thông báo để nhấn mạnh sự cần thiết.
It is strongly advised that all staff complete the training by Friday.
Khuyên mạnh rằng tất cả nhân viên nên hoàn thành khóa đào tạo trước thứ Sáu.
It is strongly advised that all passengers arrive at the gate 30 minutes before departure.
Khuyên mạnh rằng tất cả hành khách nên có mặt tại cửa ra máy bay trước 30 phút.
It is strongly advised that children under 12 avoid this medication.
Khuyên mạnh rằng trẻ em dưới 12 tuổi nên tránh dùng loại thuốc này.
It is strongly advised that you review the contract carefully before signing.
Khuyên mạnh rằng bạn nên xem xét hợp đồng cẩn thận trước khi ký.
It is strongly advised that employees update their emergency contact information annually.
Khuyên mạnh rằng nhân viên nên cập nhật thông tin liên lạc khẩn cấp hàng năm.
It is strongly advised that he seek professional help immediately.
Khuyên mạnh rằng anh ấy nên tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp ngay lập tức.
Dấu hiệu nhận biết:strongly advisedessentialcrucialimportantrecommended
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: Sau 'that' trong cấu trúc này, động từ luôn 'trần trụi' (không 'to', không chia). Giống như câu 'God save the Queen' (Chúa phù hộ Nữ hoàng) – động từ 'save' không chia.
It is strongly advised that you should take a break.
It is strongly advised that you take a break.
Không dùng 'should' trong cấu trúc subjunctive này. Subjunctive yêu cầu động từ nguyên thể không 'to' (base form).
It is strongly advised that he takes a rest.
It is strongly advised that he take a rest.
Động từ sau chủ ngữ phải là nguyên thể không 'to' (base form: 'take'), không chia theo ngôi (không dùng 'takes').
Dùng động từ nguyên thể không 'to' (base form), ví dụ: 'he take' chứ không phải 'he takes' hay 'he should take'.
Ít dùng. Thường chỉ xuất hiện trong văn viết trang trọng như quy định, hướng dẫn.
'Strongly' nhấn mạnh sức nặng của lời khuyên, nhưng cả hai đều dùng subjunctive (base form) sau 'that'.
Có thể dùng 'essential', 'crucial', 'important', 'recommended' + 'that' + S + V-infinitive (base form).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!