学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + mind + V-ingS + be + adj + that + S + VIt’s + adj + that + S + V
mind
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + mind + V-ing

Cấu trúc Mind + V-ing: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'mind + V-ing' dùng để hỏi xem ai đó có phiền khi làm điều gì. Luôn dùng V-ing sau 'mind'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+mind+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'mind + V-ing' dùng để hỏi xem ai đó có phiền khi làm điều gì. Luôn dùng V-ing sau 'mind'.

Giải thích

Cấu trúc 'mind + V-ing' dùng để hỏi xem ai đó có phiền hay không đồng ý khi làm điều gì. Thường xuất hiện trong câu hỏi lịch sự hoặc câu phủ định. Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing (danh động từ).

Do you mind closing the door?

Bạn có phiền đóng cửa không?

2

Công thức theo dạng câu

Câu hỏi

Do/Does/Did + S + mind + V-ing?

Do you mind turning down the music?

Bạn có phiền vặn nhỏ nhạc không?

Câu hỏi lịch sự (với 'would')

Would + S + mind + V-ing?

Would you mind passing the salt?

Bạn có phiền đưa muối giúp tôi không?

Phủ định

S + don’t/doesn’t/didn’t + mind + V-ing

She doesn’t mind cooking dinner.

Cô ấy không phiền nấu bữa tối.

3

Cách dùng

  1. 1Hỏi ý kiến lịch sự

    Dùng trong câu hỏi để hỏi xem ai đó có phiền hay không khi làm điều gì.

    • Do you mind if I smoke here?

      Bạn có phiền nếu tôi hút thuốc ở đây không?

  2. 2Thể hiện sự không phiền

    Dùng trong câu phủ định để nói rằng ai đó không phiền với việc gì.

    • I don’t mind waiting a little longer.

      Tôi không phiền đợi lâu hơn một chút.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Do you mind closing the door?

    Bạn có phiền đóng cửa không?

  2. 2

    Would you mind helping me carry these boxes?

    Bạn có phiền giúp tôi mang những chiếc hộp này không?

  3. 3

    I don’t mind waiting for you.

    Tôi không phiền khi đợi bạn.

  4. 4

    She doesn’t mind working late today.

    Cô ấy không phiền làm việc muộn hôm nay.

  5. 5

    Do you mind if I sit here?

    Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V-ing sau 'mind', không bao giờ dùng 'to V'.
  • Trong câu hỏi, có thể dùng 'Do you mind + V-ing?' hoặc 'Would you mind + V-ing?' (lịch sự hơn).
  • Cấu trúc 'Do you mind if I...?' cũng phổ biến, theo sau là mệnh đề (không phải V-ing).
mind

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'mind + V-ing' như 'phiền (làm gì)' – 'làm gì' trong tiếng Việt tương đương với V-ing trong tiếng Anh.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + mind + V-ingCấu trúc 'mind + V-ing' dùng để hỏi xem ai đó có phiền khi làm điều gì. Luôn dùng V-ing sau 'mind'.
S + avoid + V-ingCả hai đều dùng V-ing, nhưng 'mind' hỏi về sự phiền lòng, còn 'avoid' diễn tả việc tránh làm gì.Cấu trúc Avoid + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết →
7

Lỗi thường gặp

  • Do you mind to open the window?

    Do you mind opening the window?

    Sau 'mind' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'.

  • He minds to work on weekends.

    He minds working on weekends.

    Sau 'mind' luôn là V-ing, kể cả trong câu khẳng định.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau mind là to V hay V-ing?

Luôn dùng V-ing sau 'mind'.

Do you mind if I...? khác Do you mind V-ing thế nào?

'Do you mind if I...?' dùng mệnh đề (S + V), còn 'Do you mind V-ing?' dùng danh động từ. Cả hai đều đúng và phổ biến.

Mind có thể dùng ở thì tiếp diễn không?

Không. 'Mind' trong cấu trúc này không có dạng tiếp diễn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 22Chia Hoá Đơn Và Mua Quà Giảm Giá - Nhờ Vả Lịch Sự Với Mind + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + avoid + V-ing

Cấu trúc Avoid + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

TrướcS + be + adj + that + S + VTiếpIt’s + adj + that + S + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!