学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + complain + about + N/NPS + cope + with + N/V-ingS + suggest + V-ing
complain
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + complain + about + N/NP

Cấu trúc Complain about: cách dùng và ví dụ đầy đủ

Cấu trúc *complain about + N/NP* diễn tả hành động phàn nàn về một vấn đề. Dùng *complain to + O* để nói phàn nàn với ai, và *complain + that-clause* để phàn nàn về mệnh đề.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+complain+about+N/NPCấu trúc

Cấu trúc *complain about + N/NP* diễn tả hành động phàn nàn về một vấn đề. Dùng *complain to + O* để nói phàn nàn với ai, và *complain + that-clause* để phàn nàn về mệnh đề.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả hành động phàn nàn, than phiền về một vấn đề, tình huống hoặc đối tượng cụ thể. Sau *complain about* là danh từ (N) hoặc cụm danh từ (NP) chỉ điều bị phàn nàn. Nếu muốn nói phàn nàn *với ai*, dùng *complain to + O*. Nếu theo sau là mệnh đề, bỏ *about* (dùng *complain + that-clause*).

The students complained about the difficult exam.

Các sinh viên phàn nàn về bài thi khó.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (về vấn đề)

S + complain + about + N/NP

They complained about the noise.

Họ phàn nàn về tiếng ồn.

Khẳng định (với ai)

S + complain + to + O + about + N/NP

She complained to the teacher about the unfair grade.

Cô ấy phàn nàn với giáo viên về điểm số bất công.

Khẳng định (với mệnh đề)

S + complain + that + S + V

He complained that the service was slow.

Anh ấy phàn nàn rằng dịch vụ chậm.

3

Cách dùng

  1. 1Phàn nàn về một vấn đề

    Dùng *complain about + N/NP* để chỉ ra điều bị phàn nàn (vd: *complain about the food*).

    • The customers complained about the dirty tables.

      Khách hàng phàn nàn về những chiếc bàn bẩn.

  2. 2Phàn nàn với ai

    Dùng *complain to + O* để chỉ người nhận lời phàn nàn. Có thể kết hợp *about + N/NP* để nêu vấn đề.

    • She complained to her husband about his messiness.

      Cô ấy phàn nàn với chồng về sự bừa bộn của anh ấy.

  3. 3Phàn nàn về mệnh đề

    Dùng *complain + that-clause* để phàn nàn về một tình huống được diễn tả bằng mệnh đề. Không dùng *about* trước *that*.

    • They complained that the prices were too high.

      Họ phàn nàn rằng giá cả quá cao.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The students complained about the difficult exam.

    Các sinh viên phàn nàn về bài thi khó.

  2. 2

    She complains about her long working hours every day.

    Cô ấy than phiền về giờ làm việc dài hàng ngày.

  3. 3

    He complained about the poor quality of the product.

    Anh ấy phàn nàn về chất lượng kém của sản phẩm.

  4. 4

    They complained to the manager about the service.

    Họ phàn nàn với quản lý về dịch vụ.

  5. 5

    She complained that the food was cold.

    Cô ấy phàn nàn rằng thức ăn lạnh.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không bao giờ dùng *complain + O (người) + about* (sai: *complain her boss about*). Phải dùng *complain to + O + about*.
  • *Complain* là nội động từ, không thể có tân ngữ trực tiếp (sai: *complain the problem*).
  • Với mệnh đề, luôn dùng *complain + that* (không *about that*).
complain

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: *Complain* là 'kêu ca' — bạn *kêu* (complain) *với ai* (to + O) *về cái gì* (about + N), hoặc *kêu* (complain) *rằng* (that + mệnh đề).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + complain + about + N/NPCấu trúc *complain about + N/NP* diễn tả hành động phàn nàn về một vấn đề. Dùng *complain to + O* để nói phàn nàn với ai, và *complain + that-clause* để phàn nàn về mệnh đề.
S + blame + O + for + N/NPCấu trúc *blame + O + for + N/NP* có nghĩa 'đổ lỗi cho ai về điều gì', khác với *complain about* (phàn nàn về điều gì). Vd: *She blamed him for the accident.* (Cô ấy đổ lỗi cho anh ấy về tai nạn).
7

Lỗi thường gặp

  • She complained her boss about the workload.

    She complained to her boss about the workload.

    Nếu phàn nàn *với ai*, phải dùng *complain to + O*. Không thể bỏ *to* và đặt tân ngữ chỉ người trực tiếp sau *complain*.

  • He complained about that the room was too cold.

    He complained that the room was too cold.

    Nếu theo sau là mệnh đề, bỏ *about* (dùng *complain + that-clause*).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau complain là to V hay V-ing?

*Complain* không đi kèm *to V* hay *V-ing*. Dùng *complain about + N/NP*, *complain to + O*, hoặc *complain + that-clause*.

Complain about và complain to khác nhau thế nào?

*Complain about + N/NP* là phàn nàn về vấn đề. *Complain to + O* là phàn nàn với ai. Có thể kết hợp: *complain to O about N*.

Có thể dùng complain + about + that-clause không?

Không. Với mệnh đề, bỏ *about* (dùng *complain that + mệnh đề*).

Complain và blame khác nhau thế nào?

*Complain* là phàn nàn/than phiền. *Blame* là đổ lỗi. Vd: *She complained about the noise* (cô ấy phàn nàn về tiếng ồn) vs *She blamed him for the noise* (cô ấy đổ lỗi cho anh ấy về tiếng ồn).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 17Phàn Nàn Ở Quầy Lễ Tân Khách Sạn - Nêu Vấn Đề Lịch Sự Với Complain About

Cấu trúc liên quan

S + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)

Cấu trúc upset about/that: cách diễn tả cảm xúc buồn bã, tức giận

S + be + about to + V

Cấu trúc be about to + V

It is high/about time + S + V2/ed

Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

TrướcS + cope + with + N/V-ingTiếpS + suggest + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!