S + complain + about + N/NP
Cấu trúc *complain about + N/NP* diễn tả hành động phàn nàn về một vấn đề. Dùng *complain to + O* để nói phàn nàn với ai, và *complain + that-clause* để phàn nàn về mệnh đề.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc *complain about + N/NP* diễn tả hành động phàn nàn về một vấn đề. Dùng *complain to + O* để nói phàn nàn với ai, và *complain + that-clause* để phàn nàn về mệnh đề.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả hành động phàn nàn, than phiền về một vấn đề, tình huống hoặc đối tượng cụ thể. Sau *complain about* là danh từ (N) hoặc cụm danh từ (NP) chỉ điều bị phàn nàn. Nếu muốn nói phàn nàn *với ai*, dùng *complain to + O*. Nếu theo sau là mệnh đề, bỏ *about* (dùng *complain + that-clause*).
The students complained about the difficult exam.
Các sinh viên phàn nàn về bài thi khó.
Khẳng định (về vấn đề)
S + complain + about + N/NP
They complained about the noise.
Họ phàn nàn về tiếng ồn.
Khẳng định (với ai)
S + complain + to + O + about + N/NP
She complained to the teacher about the unfair grade.
Cô ấy phàn nàn với giáo viên về điểm số bất công.
Khẳng định (với mệnh đề)
S + complain + that + S + V
He complained that the service was slow.
Anh ấy phàn nàn rằng dịch vụ chậm.
Dùng *complain about + N/NP* để chỉ ra điều bị phàn nàn (vd: *complain about the food*).
The customers complained about the dirty tables.
Khách hàng phàn nàn về những chiếc bàn bẩn.
Dùng *complain to + O* để chỉ người nhận lời phàn nàn. Có thể kết hợp *about + N/NP* để nêu vấn đề.
She complained to her husband about his messiness.
Cô ấy phàn nàn với chồng về sự bừa bộn của anh ấy.
Dùng *complain + that-clause* để phàn nàn về một tình huống được diễn tả bằng mệnh đề. Không dùng *about* trước *that*.
They complained that the prices were too high.
Họ phàn nàn rằng giá cả quá cao.
The students complained about the difficult exam.
Các sinh viên phàn nàn về bài thi khó.
She complains about her long working hours every day.
Cô ấy than phiền về giờ làm việc dài hàng ngày.
He complained about the poor quality of the product.
Anh ấy phàn nàn về chất lượng kém của sản phẩm.
They complained to the manager about the service.
Họ phàn nàn với quản lý về dịch vụ.
She complained that the food was cold.
Cô ấy phàn nàn rằng thức ăn lạnh.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: *Complain* là 'kêu ca' — bạn *kêu* (complain) *với ai* (to + O) *về cái gì* (about + N), hoặc *kêu* (complain) *rằng* (that + mệnh đề).
She complained her boss about the workload.
She complained to her boss about the workload.
Nếu phàn nàn *với ai*, phải dùng *complain to + O*. Không thể bỏ *to* và đặt tân ngữ chỉ người trực tiếp sau *complain*.
He complained about that the room was too cold.
He complained that the room was too cold.
Nếu theo sau là mệnh đề, bỏ *about* (dùng *complain + that-clause*).
*Complain* không đi kèm *to V* hay *V-ing*. Dùng *complain about + N/NP*, *complain to + O*, hoặc *complain + that-clause*.
*Complain about + N/NP* là phàn nàn về vấn đề. *Complain to + O* là phàn nàn với ai. Có thể kết hợp: *complain to O about N*.
Không. Với mệnh đề, bỏ *about* (dùng *complain that + mệnh đề*).
*Complain* là phàn nàn/than phiền. *Blame* là đổ lỗi. Vd: *She complained about the noise* (cô ấy phàn nàn về tiếng ồn) vs *She blamed him for the noise* (cô ấy đổ lỗi cho anh ấy về tiếng ồn).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!