学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/S + used to + VS + will + VS + be + about to + V
used to
A2 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

S + used to + V

Cấu trúc Used to: Cách dùng, phân biệt với Be used to

Cấu trúc 'used to + V' diễn tả thói quen, trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+used to+VCấu trúc

Cấu trúc 'used to + V' diễn tả thói quen, trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

Giải thích

Cấu trúc 'used to + V' diễn tả thói quen, trạng thái hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Sau 'used to' luôn là động từ nguyên mẫu (không chia). Không dùng cho hành động xảy ra một lần trong quá khứ.

He used to play football when he was young.

Anh ấy từng chơi bóng đá khi còn trẻ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + used to + V

She used to visit her grandparents every summer.

Cô ấy từng thăm ông bà mỗi mùa hè.

Phủ định

S + didn’t use to + V

He didn’t use to like coffee, but now he does.

Anh ấy trước đây không thích cà phê, nhưng giờ thì thích.

Nghi vấn

Did + S + use to + V?

Did you use to live in Hanoi?

Trước đây bạn có từng sống ở Hà Nội không?

3

Cách dùng

  1. 1Thói quen trong quá khứ

    Dùng để diễn tả những thói quen, hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn.

    • We used to go swimming every weekend.

      Chúng tôi từng đi bơi mỗi cuối tuần.

  2. 2Trạng thái trong quá khứ

    Dùng để diễn tả trạng thái, tình trạng trong quá khứ nhưng hiện tại đã thay đổi.

    • This street used to be very quiet.

      Con đường này từng rất yên tĩnh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He used to play football when he was young.

    Anh ấy từng chơi bóng đá khi còn trẻ.

  2. 2

    My father used to smoke a lot, but he quit last year.

    Bố tôi đã từng hút thuốc rất nhiều, nhưng ông đã bỏ năm ngoái.

  3. 3

    They used to live in a small village before moving to the city.

    Họ đã từng sống ở một ngôi làng nhỏ trước khi chuyển đến thành phố.

  4. 4

    I used to play the piano, but I don’t anymore.

    Tôi đã từng chơi piano, nhưng giờ không chơi nữa.

  5. 5

    She used to be very shy as a child.

    Cô ấy từng rất nhút nhát khi còn nhỏ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'used to' luôn là động từ nguyên mẫu (không chia).
  • 'Used to' chỉ dùng cho quá khứ, không dùng cho hiện tại hay tương lai.
  • Dạng phủ định là 'didn’t use to + V' (không phải 'didn’t used to').
  • Dạng nghi vấn là 'Did + S + use to + V?' (không phải 'used to').
  • Không dùng 'used to' cho hành động xảy ra một lần trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết:when I was a childin the pastbeforeearlier

used to

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'used to' = 'từng' (từng chơi, từng sống), giống như 'từng' trong tiếng Việt luôn đi với động từ (từng ăn, từng uống).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + used to + VCấu trúc 'used to + V' diễn tả thói quen, trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
S + be used to + V-ing/ N'Be used to + V-ing/N' diễn tả sự quen thuộc với việc gì đó (vd: I am used to working late = Tôi quen với việc làm việc muộn).
S + used to + VCấu trúc 'used to + V' diễn tả thói quen, trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
S + get used to + V-ing/ N'Get used to + V-ing/N' diễn tả quá trình trở nên quen thuộc (vd: I got used to the noise = Tôi đã quen với tiếng ồn).
7

Lỗi thường gặp

  • I used to go to the cinema yesterday.

    I went to the cinema yesterday.

    'Used to' không dùng cho hành động xảy ra một lần trong quá khứ, mà chỉ dùng cho thói quen hoặc trạng thái kéo dài.

  • I used to playing football when I was young.

    I used to play football when I was young.

    Sau 'used to' (chỉ thói quen quá khứ) dùng động từ nguyên mẫu, không dùng V-ing.

  • Did you used to live in Hanoi?

    Did you use to live in Hanoi?

    Trong câu nghi vấn, 'use to' quay về dạng gốc 'use' (không chia 'used').

8

Câu hỏi thường gặp

Used to dùng khi nào?

Dùng để diễn tả thói quen, trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn.

Used to và Be used to khác nhau thế nào?

'Used to + V' là thói quen quá khứ, 'Be used to + V-ing/N' là quen thuộc với việc gì đó.

Sau used to là V hay V-ing?

Sau 'used to' là động từ nguyên mẫu (V), không chia.

Câu nghi vấn của 'used to' thế nào?

Dùng 'Did + S + use to + V?' (vd: Did you use to smoke?).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 47Dạo Chợ Đồ Cũ Cuối Tuần - Kể Về Thói Quen Ngày Xưa Với Used To

Cấu trúc liên quan

S + be used to + V-ing/noun

Cấu trúc be used to + V-ing: Quen với việc gì

S + get used to + N/V-ing

Cấu trúc 'get used to + V-ing/N' trong tiếng Anh

S + be (am/is/are) + going to + V

Cấu trúc be going to

S + will + V

Cấu trúc will: cách dùng và ví dụ đầy đủ

S + be + about to + V

Cấu trúc be about to + V

S + have/has + been + V-ing + O/C

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

TrướcS + will + VTiếpS + be + about to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!