学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/S + will + VS + be (am/is/are) + going to + VS + used to + V
will
A1 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

S + will + V

Cấu trúc Will + V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'will + V' diễn tả hành động trong tương lai, đặc biệt là quyết định tức thời hoặc dự đoán. Sau 'will' LUÔN là động từ nguyên mẫu không 'to'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
7
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+will+VCấu trúc

Cấu trúc 'will + V' diễn tả hành động trong tương lai, đặc biệt là quyết định tức thời hoặc dự đoán. Sau 'will' LUÔN là động từ nguyên mẫu không 'to'.

Giải thích

Cấu trúc 'will + V' dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt là các quyết định được đưa ra tại thời điểm nói (on-the-spot decisions) hoặc dự đoán không có bằng chứng. 'Will' là động từ khuyết thiếu, sau nó LUÔN là động từ nguyên mẫu không 'to'.

I will call you when I get home.

Tôi sẽ gọi bạn khi tôi về đến nhà.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + will + V

She will finish her work by 5 PM.

Cô ấy sẽ hoàn thành công việc trước 5 giờ chiều.

Phủ định

S + will not/won’t + V

He won’t attend the meeting.

Anh ấy sẽ không tham dự cuộc họp.

Nghi vấn

Will + S + V?

Will you marry me?

Bạn sẽ cưới tôi chứ?

3

Cách dùng

  1. 1Quyết định tức thời (on-the-spot decisions)

    Dùng 'will' để diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch trước.

    • I’m so hungry! I will order a pizza.

      Tôi đói quá! Tôi sẽ gọi một cái pizza.

    • The phone is ringing. I’ll answer it.

      Điện thoại đang reo. Tôi sẽ trả lời.

  2. 2Dự đoán không có bằng chứng

    Dùng 'will' để đưa ra dự đoán về tương lai dựa trên quan điểm cá nhân, không có căn cứ cụ thể.

    • One day, humans will live on Mars.

      Một ngày nào đó, con người sẽ sống trên sao Hỏa.

    • She will be famous someday.

      Cô ấy sẽ nổi tiếng vào một ngày nào đó.

  3. 3Hứa hẹn

    Dùng 'will' để đưa ra lời hứa hoặc cam kết.

    • I will always love you.

      Tôi sẽ luôn yêu bạn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I will call you when I get home.

    Tôi sẽ gọi bạn khi tôi về đến nhà.

  2. 2

    She will probably arrive late because of the traffic.

    Cô ấy có lẽ sẽ đến muộn vì kẹt xe.

  3. 3

    They will move to Canada next year.

    Họ sẽ chuyển đến Canada vào năm sau.

  4. 4

    He will help you with your project.

    Anh ấy sẽ giúp bạn với dự án của bạn.

  5. 5

    The weather will be sunny tomorrow.

    Thời tiết ngày mai sẽ nắng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'will' LUÔN là động từ nguyên mẫu không 'to' (V).
  • 'Will not' có thể viết tắt là 'won’t'.
  • Trong câu nghi vấn, 'will' đứng trước chủ ngữ: 'Will + S + V?'.
  • Khác với 'be going to' (dự định có kế hoạch), 'will' thường dùng cho quyết định tức thời.

Dấu hiệu nhận biết:tomorrownext week/month/yearsoonin the futureprobably

will

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'will' như 'sẽ' trong tiếng Việt: 'Tôi sẽ (will) [làm gì]' → sau 'sẽ' là động từ (làm, đi, ăn...), trong tiếng Anh là V (không 'to').

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + will + VCấu trúc 'will + V' diễn tả hành động trong tương lai, đặc biệt là quyết định tức thời hoặc dự đoán. Sau 'will' LUÔN là động từ nguyên mẫu không 'to'.
S + be going to + V'Will' dùng cho quyết định tức thời hoặc dự đoán không có dấu hiệu; 'be going to' dùng cho kế hoạch đã có sẵn hoặc dự đoán có dấu hiệu. Ví dụ: 'It will rain' (dự đoán không dấu hiệu) vs 'It’s going to rain' (dự đoán có dấu hiệu, như mây đen).Cấu trúc be going to →
7

Lỗi thường gặp

  • She will to call you later.

    She will call you later.

    Sau 'will' KHÔNG dùng 'to'. Động từ sau 'will' luôn là V (base form).

  • I will goes to the party.

    I will go to the party.

    'Will' không chia theo chủ ngữ. Động từ sau 'will' luôn ở dạng nguyên mẫu (V), không thêm 's' hay 'es'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau will là to V hay V?

Chỉ dùng 'will + V' (động từ nguyên mẫu). 'Will to V' là SAI.

Will và be going to khác nhau thế nào?

'Will' dùng cho quyết định tức thời hoặc dự đoán không có bằng chứng; 'be going to' dùng cho kế hoạch có sẵn hoặc dự đoán có dấu hiệu.

Will có thể dùng trong câu điều kiện không?

Có, trong câu điều kiện loại 1: 'If it rains, we will stay at home.'

Will not hay won’t dùng khi nào?

Cả hai đều đúng, 'won’t' là dạng viết tắt phổ biến hơn. Ví dụ: 'She won’t/will not come.'

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 9Ăn Trưa Ở Nhà Hàng - Quyết Định Ngay Với Will
  • A1 · Bài 18Thói Quen Hằng Ngày - Quyết Định Thay Đổi Với Will
  • A1 · Bài 27Đêm Đố Vui Của Nhóm - Quyết Định Và Dự Đoán Với Will
  • A1 · Bài 34Máy Bay Bị Trễ - Hứa Hẹn Và Trấn An Với Will + V
  • A1 · Bài 53Chọn Tranh Cho Phòng Họp - Quyết Định Ngay Với Will + V
  • A1 · Bài 60Chuyển Chỗ Ngồi Xa Máy In - Quyết Định Và Hứa Hẹn Với Will

Cấu trúc liên quan

S + be (am/is/are) + going to + V

Cấu trúc be going to

S + used to + V

Cấu trúc Used to: Thói quen trong quá khứ

S + expect + that + S + will + V

Cấu trúc Expect: mong đợi rằng

S + might/will/could/should + wind up + V-ing

Cấu trúc wind up + V-ing

S + will + have + V3

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)

S + will/won’t + be + V-ing

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

TrướcS + be (am/is/are) + going to + VTiếpS + used to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!