学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/S + will + have + V3S + expect + that + S + will + VThis is the first time + S + have/has + V3
will
B2 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

S + will + have + V3

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành: cách dùng & ví dụ chi tiết

Thì tương lai hoàn thành (S + will + have + V3) diễn tả hành động hoàn tất trước một thời điểm/sự kiện trong tương lai.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+will+have+V3Cấu trúc

Thì tương lai hoàn thành (S + will + have + V3) diễn tả hành động hoàn tất trước một thời điểm/sự kiện trong tương lai.

Giải thích

Thì tương lai hoàn thành diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong tương lai. Động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ (V3). Thường đi kèm với các cụm thời gian như 'by + thời điểm', 'by the time', 'before'.

By 2030, she will have graduated from university.

Đến năm 2030, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp đại học.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + will + have + V3

She will have finished her homework by 9 PM.

Cô ấy sẽ đã hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.

Phủ định

S + will not/won’t + have + V3

They won’t have arrived by then.

Lúc đó họ vẫn chưa đến.

Nghi vấn

Will + S + have + V3?

Will you have left before I arrive?

Bạn sẽ đã rời đi trước khi tôi đến chứ?

3

Cách dùng

  1. 1Hành động hoàn tất trước thời điểm tương lai

    Dùng với 'by + thời gian' (by 2025, by next month) hoặc 'by the time + mệnh đề'.

    • By 2025, they will have built 10 new schools.

      Đến năm 2025, họ sẽ đã xây xong 10 trường học mới.

  2. 2Hành động hoàn tất trước hành động khác trong tương lai

    Thường đi kèm với 'before', 'when' để chỉ thứ tự thời gian.

    • She will have cooked dinner before the guests arrive.

      Cô ấy sẽ đã nấu xong bữa tối trước khi khách đến.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    By 2030, she will have graduated from university.

    Đến năm 2030, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp đại học.

  2. 2

    They will have finished the project by next Friday.

    Họ sẽ đã hoàn thành dự án trước thứ Sáu tuần sau.

  3. 3

    By the time we arrive, the meeting will have started.

    Khi chúng tôi đến, cuộc họp sẽ đã bắt đầu rồi.

  4. 4

    Will she have left by the time you get there?

    Lúc bạn đến đó, cô ấy sẽ đã rời đi chưa?

  5. 5

    He will have saved enough money to buy a house by next year.

    Anh ấy sẽ đã tiết kiệm đủ tiền mua nhà vào năm sau.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng thì tương lai hoàn thành với các động từ trạng thái (stative verbs) như 'be' (trong nghĩa sở hữu), 'know', 'have' (nếu mang nghĩa sở hữu).
  • Thường không dùng trong mệnh đề thời gian (when, while, before...) mà thay bằng hiện tại hoàn thành.
  • Dạng rút gọn: 'll have' (I’ll have finished).

Dấu hiệu nhận biết:byby the timebeforewhen

will

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'will have V3' như một chiếc đồng hồ: kim phút (hành động) sẽ chạm đến mốc thời gian (tương lai) và dừng lại trước đó.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + will + have + V3Thì tương lai hoàn thành (S + will + have + V3) diễn tả hành động hoàn tất trước một thời điểm/sự kiện trong tương lai.
S + will + be + V-ingTương lai tiếp diễn (will be V-ing) nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai, còn tương lai hoàn thành (will have V3) nhấn mạnh kết quả hoàn tất trước thời điểm đó.
7

Lỗi thường gặp

  • By next year, he will have work here for 10 years.

    By next year, he will have worked here for 10 years.

    Sau 'will have' phải là động từ dạng V3 (quá khứ phân từ), không dùng động từ nguyên mẫu.

  • She will have write the report by tomorrow.

    She will have written the report by tomorrow.

    'Write' phải chuyển thành 'written' (V3) sau 'will have'.

8

Câu hỏi thường gặp

Thì tương lai hoàn thành dùng khi nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong tương lai.

Sau 'will have' là V3 hay V-ing?

Luôn là V3 (quá khứ phân từ), ví dụ: 'will have gone', 'will have eaten'.

Future Perfect và Future Continuous khác nhau thế nào?

Future Perfect nói về kết quả hoàn tất, Future Continuous nói về hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai.

Có thể dùng 'will have' với động từ trạng thái không?

Không nên, vì động từ trạng thái (như 'know', 'love') không diễn tả hành động hoàn tất.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 12Lễ Kỷ Niệm Công Ty Bị Dời Lịch Đột Xuất - Nói Việc Sẽ Xong Trước Hạn Với Will Have + V3

Cấu trúc liên quan

S + have/has + been + V-ing + O/C

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

S + expect + that + S + will + V

Cấu trúc Expect: mong đợi rằng

S + might/will/could/should + wind up + V-ing

Cấu trúc wind up + V-ing

S + will/won’t + be + V-ing

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time

S + will + V

Cấu trúc will: cách dùng và ví dụ đầy đủ

TrướcS + expect + that + S + will + VTiếpThis is the first time + S + have/has + V3

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!