学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/S + be (am/is/are) + going to + VS + will + V
going to
A1 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be (am/is/are) + going to + V

Cấu trúc Be going to: cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Cấu trúc 'be going to + V' diễn tả dự định đã lên kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
8
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be (am/is/are)+going to+VCấu trúc

Cấu trúc 'be going to + V' diễn tả dự định đã lên kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.

Giải thích

Cấu trúc 'be going to' diễn tả dự định đã được lên kế hoạch từ trước hoặc dự đoán sự việc sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu hiện tại. Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên mẫu (V). 'Be' chia theo chủ ngữ và thì hiện tại.

They are going to visit Japan next summer.

Họ sẽ đến thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be (am/is/are) + going to + V

She is going to bake a cake.

Cô ấy sẽ làm bánh.

Phủ định

S + be + not + going to + V

They are not going to attend the meeting.

Họ sẽ không tham dự cuộc họp.

Nghi vấn

Be + S + going to + V?

Are you going to travel next week?

Bạn sẽ đi du lịch vào tuần tới à?

3

Cách dùng

  1. 1Dự định đã lên kế hoạch

    Dùng khi người nói đã quyết định và chuẩn bị cho hành động trong tương lai.

    • We are going to build a house next year.

      Chúng tôi sẽ xây nhà vào năm sau.

  2. 2Dự đoán dựa trên dấu hiệu

    Dùng khi có bằng chứng hiện tại cho thấy sự việc sắp xảy ra.

    • It’s going to snow—look at the clouds!

      Trời sắp có tuyết rồi—nhìn những đám mây kìa!

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    They are going to visit Japan next summer.

    Họ sẽ đến thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.

  2. 2

    She is going to buy a new laptop tomorrow.

    Cô ấy dự định mua một chiếc laptop mới vào ngày mai.

  3. 3

    Look at those dark clouds! It is going to rain.

    Nhìn những đám mây đen kia! Trời sắp mưa rồi.

  4. 4

    We are going to move to Da Nang next year.

    Chúng tôi sẽ chuyển đến Đà Nẵng vào năm sau.

  5. 5

    He is going to call you when he arrives.

    Anh ấy sẽ gọi cho bạn khi đến nơi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'be going to' cho quyết định tức thời (dùng 'will' thay thế).
  • 'Be' phải chia theo chủ ngữ (am/is/are) và thì hiện tại.
  • Không dùng 'be going to' với động từ trạng thái (stative verbs) như 'know', 'like'.

Dấu hiệu nhận biết:next weektomorrowsoonin a few minutes

going to

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'going to' = 'sắp' (dự định) hoặc 'sẽ' (dự đoán). Giống như tiếng Việt: 'Tôi sắp đi' = 'I am going to go'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be (am/is/are) + going to + VCấu trúc 'be going to + V' diễn tả dự định đã lên kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.
S + will + V'Will' dùng cho quyết định tức thời (vd: 'I’ll help you!'), còn 'be going to' dùng cho kế hoạch đã có sẵn. 'Will' cũng dùng cho lời hứa, đề nghị.Cấu trúc will: cách dùng và ví dụ đầy đủ →
7

Lỗi thường gặp

  • I am going play football tomorrow.

    I am going to play football tomorrow.

    Thiếu giới từ 'to' trước động từ nguyên mẫu.

  • She going to study abroad next year.

    She is going to study abroad next year.

    Thiếu động từ 'be' (is/am/are) trước 'going to'.

8

Câu hỏi thường gặp

Be going to và will khác nhau thế nào?

'Be going to' dùng cho kế hoạch/dự đoán có dấu hiệu; 'will' dùng cho quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán không dấu hiệu.

Sau going to có thể dùng V-ing không?

Không. Luôn dùng động từ nguyên mẫu (V) sau 'to'.

Be going to có dùng được trong câu điều kiện không?

Không. Trong câu điều kiện loại 1, dùng 'will' thay thế (vd: 'If it rains, we will stay home').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 1Chào Hỏi Đồng Nghiệp - Nói Về Dự Định Với Be Going To
  • A1 · Bài 10Chuẩn Bị Đồ Ăn Cho Sự Kiện - Kế Hoạch Và Dự Đoán Với Be Going To
  • A1 · Bài 19Lên Kế Hoạch Sinh Nhật Đồng Nghiệp - Nói Về Ngày Giờ Với Be Going To
  • A1 · Bài 28Mua Vé Tàu Đi Công Tác - Nói Kế Hoạch Với Be Going To
  • A1 · Bài 35Lên Kế Hoạch Cho Kỳ Nghỉ - Hỏi Và Kể Dự Định Với Be Going To
  • A1 · Bài 54Ghép Tranh Buổi Tối Khi Đi Công Tác - Nói Dự Định Với Be Going To

Cấu trúc liên quan

S + will + V

Cấu trúc will: cách dùng và ví dụ đầy đủ

S + used to + V

Cấu trúc Used to: Thói quen trong quá khứ

TiếpS + will + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!