B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + can't help + V-ing

Cấu trúc Can't help + V-ing: cách dùng và ví dụ chi tiết

Dùng để diễn tả việc không thể ngăn mình khỏi làm gì (thường là phản ứng tự nhiên). Động từ sau 'can't help' luôn là V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
1

Tổng quan

S+can't help+V-ingCấu trúc

Dùng để diễn tả việc không thể ngăn mình khỏi làm gì (thường là phản ứng tự nhiên). Động từ sau 'can't help' luôn là V-ing.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc không thể kiềm chế hoặc ngăn cản bản thân khỏi làm một hành động nào đó, thường là phản ứng tự nhiên (cười, khóc, nghĩ, lo lắng...). Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing. Cấu trúc mang sắc thái không chủ động, không thể kiểm soát.

I can't help laughing at that joke.

Tôi không thể nhịn cười trước câu đùa đó.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + can't help + V-ing

She can't help crying.

Cô ấy không thể nhịn khóc.

Phủ định (hiếm)

S + can + help + V-ing

I can help judging her.

Tôi có thể kiềm chế không đánh giá cô ấy.

3

Cách dùng

  1. 1Phản ứng tự nhiên

    Dùng cho các hành động bộc phát, không chủ đích như cười, khóc, lo lắng, nghĩ ngợi.

    • I can’t help smiling when I see her.

      Tôi không thể nhịn cười khi nhìn thấy cô ấy.

    • He can’t help blushing.

      Anh ấy không thể không đỏ mặt.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I can't help laughing at that joke.

    Tôi không thể nhịn cười trước câu đùa đó.

  2. 2

    She can't help worrying about her children.

    Cô ấy không thể không lo lắng cho lũ trẻ.

  3. 3

    He can't help thinking about his ex-girlfriend.

    Anh ấy không thể không nghĩ về bạn gái cũ.

  4. 4

    We couldn’t help admiring her courage.

    Chúng tôi không thể không thán phục lòng can đảm của cô ấy.

  5. 5

    I can’t help feeling a little jealous.

    Tôi không thể không cảm thấy hơi ghen tị.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không bao giờ dùng 'can't help + to V' – đây là lỗi phổ biến của người Việt.
  • Cấu trúc 'can help + V-ing' (không có 'not') có nghĩa khác: có thể kiềm chế không làm gì.
  • Thường đi với các động từ chỉ trạng thái cảm xúc (laugh, cry, worry, think...).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'can't help' = 'không thể nhịn' → sau nó là hành động đang diễn ra (V-ing), giống như 'đang cười', 'đang khóc' trong tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + can't help + V-ingDùng để diễn tả việc không thể ngăn mình khỏi làm gì (thường là phản ứng tự nhiên). Động từ sau 'can't help' luôn là V-ing.
S + can't help but + V (base form)Cấu trúc 'can't help but + V' (không có -ing) cũng đúng ngữ pháp và phổ biến ở Mỹ, nghĩa tương tự. Ví dụ: 'I can't help but laugh.'
7

Lỗi thường gặp

  • I can't help to laugh at him.

    I can't help laughing at him.

    Sau 'can't help' bắt buộc dùng V-ing, không dùng to-infinitive.

  • She can't help to think about the past.

    She can't help thinking about the past.

    Sau 'can't help' không dùng to-infinitive, phải dùng V-ing.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau can't help là V-ing hay to V?

Luôn là V-ing. 'Can't help to V' là sai.

Can't help + V-ing khác can't help but + V thế nào?

Cả hai đều đúng, nhưng 'can't help but + V' phổ biến hơn ở Mỹ. 'Can't help + V-ing' dùng ở cả Anh và Mỹ.

Cấu trúc can't help dùng khi nào?

Khi muốn diễn tả việc không thể kiềm chế một phản ứng hoặc hành động nào đó.

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!