学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + replace + A + with/by + BS + arrange + for + somebody + to do somethingS + delegate + sb + to V
replace
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + replace + A + with/by + B

Cấu trúc Replace with/by: cách dùng, phân biệt và bài tập

Cấu trúc 'replace A with/by B' diễn tả việc thay A bằng B. 'With' phổ biến hơn, 'by' dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi B là phương tiện thay thế.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+replace+A+with/by+BCấu trúc

Cấu trúc 'replace A with/by B' diễn tả việc thay A bằng B. 'With' phổ biến hơn, 'by' dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi B là phương tiện thay thế.

Giải thích

Dùng để diễn tả việc thay thế A bằng B, trong đó B là sự thay thế mới. 'With' phổ biến hơn trong văn nói và viết hàng ngày, 'by' thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi B là phương tiện thay thế. Lưu ý: không dùng 'to' hoặc 'for' trong cấu trúc này.

The school replaced the old computers with new ones.

Trường học đã thay thế những chiếc máy tính cũ bằng những chiếc mới.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + replace(s) + A + with/by + B

They replaced the old system with a new one.

Họ đã thay hệ thống cũ bằng hệ thống mới.

3

Cách dùng

  1. 1Thay thế vật/người

    Dùng khi thay thế một vật, người, hoặc ý tưởng bằng một cái khác.

    • She replaced her phone with a newer model.

      Cô ấy đã thay điện thoại của mình bằng một mẫu mới hơn.

    • The teacher replaced the textbook with a digital version.

      Giáo viên đã thay sách giáo khoa bằng phiên bản kỹ thuật số.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The school replaced the old computers with new ones.

    Trường học đã thay thế những chiếc máy tính cũ bằng những chiếc mới.

  2. 2

    She replaced sugar with honey in her tea.

    Cô ấy đã thay đường bằng mật ong trong trà của mình.

  3. 3

    They replaced the broken window with a stronger one.

    Họ đã thay cửa sổ bị vỡ bằng một chiếc chắc chắn hơn.

  4. 4

    He replaced his car with a more fuel-efficient model.

    Anh ấy đã thay chiếc xe của mình bằng một mẫu tiết kiệm nhiên liệu hơn.

  5. 5

    The company replaced plastic bags with biodegradable ones.

    Công ty đã thay túi nhựa bằng túi phân hủy sinh học.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'With' là lựa chọn phổ biến hơn trong hầu hết trường hợp.
  • 'By' thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi B là phương tiện thay thế (vd: *replace butter by margarine*).
  • Không dùng 'replace' với 'to' hoặc 'for' trong cấu trúc này.
  • Nếu muốn nhấn mạnh quá trình thay thế, có thể dùng 'replace A with B' + thời gian (vd: *They replaced the roof with tiles in 2020*).
replace

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'replace A with B' như 'thay A bằng B' trong tiếng Việt. 'By' giống 'bởi' (trang trọng).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + replace + A + with/by + BCấu trúc 'replace A with/by B' diễn tả việc thay A bằng B. 'With' phổ biến hơn, 'by' dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi B là phương tiện thay thế.
S + be replaced + with/by + BDạng bị động của 'replace': *A is replaced with/by B* (A được thay bằng B).
S + replace + A + with/by + BCấu trúc 'replace A with/by B' diễn tả việc thay A bằng B. 'With' phổ biến hơn, 'by' dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi B là phương tiện thay thế.
S + substitute + A + for + B'Substitute A for B' nghĩa là dùng A thay cho B (A là sự thay thế, B là cái bị thay). Ngược với 'replace A with B' (A bị thay, B là cái thay).
7

Lỗi thường gặp

  • We replaced the old machine to a new one.

    We replaced the old machine with a new one.

    Không dùng 'to' sau 'replace'; phải dùng 'with' hoặc 'by'.

  • She replaced butter for margarine in the recipe.

    She replaced butter with margarine in the recipe.

    'For' không đúng ngữ pháp; 'with' là giới từ chuẩn cho cấu trúc này.

8

Câu hỏi thường gặp

Replace with hay by khác nhau thế nào?

'With' phổ biến hơn, 'by' dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi B là phương tiện thay thế. Nghĩa không khác biệt nhiều.

Replace có thể dùng với to không?

Không. 'Replace A to B' là sai ngữ pháp. Dùng 'with' hoặc 'by'.

Substitute và replace khác nhau thế nào?

'Replace A with B' = thay A bằng B; 'substitute A for B' = dùng A thay cho B (nghĩa ngược).

Sau replace có thể là V-ing không?

Không. 'Replace' là ngoại động từ, phải có tân ngữ (A) và giới từ (with/by) + B.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing

Cấu trúc Confronted with/by: cách dùng và ví dụ chi tiết

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + V + (O) + by + N/V-ing

Cấu trúc 'by + danh từ/V-ing': Diễn tả phương thức thực hiện hành động

S + avoid + V-ing + by + V-ing

Cấu trúc Avoid + V-ing: tránh làm gì bằng cách làm gì

with a view to + V-ing

Cấu trúc With a view to + V-ing

S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing

Cấu trúc collaborate in (hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động)

TrướcS + arrange + for + somebody + to do somethingTiếpS + delegate + sb + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!