S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing
Cấu trúc 'S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing' diễn tả việc hợp tác với ai đó trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể. Giới từ 'in' là bắt buộc.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing' diễn tả việc hợp tác với ai đó trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể. Giới từ 'in' là bắt buộc.
Giải thích
Cấu trúc 'collaborate (with sb) in' diễn tả việc hợp tác, làm việc cùng ai đó trong một lĩnh vực, hoạt động hoặc dự án cụ thể. Giới từ 'in' là bắt buộc, và theo sau có thể là danh từ (N) hoặc động từ thêm '-ing' (V-ing). Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, sáng tạo hoặc học thuật.
The two artists collaborated in creating a mural for the city.
Hai nghệ sĩ đã hợp tác trong việc tạo ra một bức bích họa cho thành phố.
Khẳng định
S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing
She collaborates with her partner in running the business.
Cô ấy hợp tác với đối tác trong việc điều hành công ty.
Phủ định
S + do not/does not/did not + collaborate (with sb) + in + N/V-ing
He did not collaborate with them in the project.
Anh ấy đã không hợp tác với họ trong dự án.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing?
Are you collaborating with her in writing the report?
Bạn có đang hợp tác với cô ấy trong việc viết báo cáo không?
Dùng để diễn tả sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường làm việc, dự án, hoặc nghiên cứu.
The teams collaborated in solving the technical issue.
Các đội đã hợp tác trong việc giải quyết vấn đề kỹ thuật.
Thường xuất hiện trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc các dự án sáng tạo khác.
The musicians collaborated in composing the soundtrack.
Các nhạc sĩ đã hợp tác trong việc soạn nhạc nền.
The two artists collaborated in creating a mural for the city.
Hai nghệ sĩ đã hợp tác trong việc tạo ra một bức bích họa cho thành phố.
She collaborated with her colleagues in organizing the conference.
Cô ấy đã hợp tác với đồng nghiệp trong việc tổ chức hội nghị.
They are collaborating in developing a new software.
Họ đang hợp tác trong việc phát triển phần mềm mới.
He refused to collaborate in the illegal project.
Anh ta từ chối hợp tác trong dự án bất hợp pháp.
The scientists collaborated in conducting the experiment.
Các nhà khoa học đã hợp tác trong việc tiến hành thí nghiệm.
Dấu hiệu nhận biết:togetherjointlywithin
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'collaborate in' = 'hợp tác trong' (giống tiếng Việt). Hãy tưởng tượng: 'cô-lab' (cô ấy) + 'in' (trong) + hoạt động (V-ing).
She collaborated her team in the research.
She collaborated with her team in the research.
Khi hợp tác với ai, phải dùng giới từ 'with' trước đối tượng (người/vật). Không thể bỏ 'with'.
They collaborated to write a book together.
They collaborated in writing a book together.
Sau 'collaborate' phải dùng giới từ 'in' (không dùng 'to') khi theo sau là N/V-ing chỉ lĩnh vực/hoạt động.
He collaborated his partner in the business.
He collaborated with his partner in the business.
Khi hợp tác với ai, bắt buộc phải có giới từ 'with' trước đối tượng.
Dùng 'with' khi hợp tác với ai (vd: collaborate with her) và 'in' khi hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động (vd: collaborate in writing).
Chỉ dùng 'collaborate in + V-ing' (không dùng 'to V').
Không. Luôn cần giới từ: 'with' (với ai) hoặc 'in' (trong lĩnh vực/hoạt động).
'Collaborate' nhấn mạnh sự hợp tác tích cực, thường trong sáng tạo; 'cooperate' dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả việc tuân theo hoặc hỗ trợ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!