学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + collaborate (with sb) + in + N/V-ingS + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing
collaborate
C1 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing

Cấu trúc collaborate in: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing' diễn tả việc hợp tác với ai đó trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể. Giới từ 'in' là bắt buộc.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+collaborate (with sb)+in+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing' diễn tả việc hợp tác với ai đó trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể. Giới từ 'in' là bắt buộc.

Giải thích

Cấu trúc 'collaborate (with sb) in' diễn tả việc hợp tác, làm việc cùng ai đó trong một lĩnh vực, hoạt động hoặc dự án cụ thể. Giới từ 'in' là bắt buộc, và theo sau có thể là danh từ (N) hoặc động từ thêm '-ing' (V-ing). Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, sáng tạo hoặc học thuật.

The two artists collaborated in creating a mural for the city.

Hai nghệ sĩ đã hợp tác trong việc tạo ra một bức bích họa cho thành phố.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing

She collaborates with her partner in running the business.

Cô ấy hợp tác với đối tác trong việc điều hành công ty.

Phủ định

S + do not/does not/did not + collaborate (with sb) + in + N/V-ing

He did not collaborate with them in the project.

Anh ấy đã không hợp tác với họ trong dự án.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing?

Are you collaborating with her in writing the report?

Bạn có đang hợp tác với cô ấy trong việc viết báo cáo không?

3

Cách dùng

  1. 1Hợp tác trong công việc chuyên nghiệp

    Dùng để diễn tả sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường làm việc, dự án, hoặc nghiên cứu.

    • The teams collaborated in solving the technical issue.

      Các đội đã hợp tác trong việc giải quyết vấn đề kỹ thuật.

  2. 2Hợp tác trong lĩnh vực sáng tạo

    Thường xuất hiện trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc các dự án sáng tạo khác.

    • The musicians collaborated in composing the soundtrack.

      Các nhạc sĩ đã hợp tác trong việc soạn nhạc nền.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The two artists collaborated in creating a mural for the city.

    Hai nghệ sĩ đã hợp tác trong việc tạo ra một bức bích họa cho thành phố.

  2. 2

    She collaborated with her colleagues in organizing the conference.

    Cô ấy đã hợp tác với đồng nghiệp trong việc tổ chức hội nghị.

  3. 3

    They are collaborating in developing a new software.

    Họ đang hợp tác trong việc phát triển phần mềm mới.

  4. 4

    He refused to collaborate in the illegal project.

    Anh ta từ chối hợp tác trong dự án bất hợp pháp.

  5. 5

    The scientists collaborated in conducting the experiment.

    Các nhà khoa học đã hợp tác trong việc tiến hành thí nghiệm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Giới từ 'in' là bắt buộc sau 'collaborate' khi theo sau là N/V-ing chỉ lĩnh vực/hoạt động.
  • Khi hợp tác với ai, phải dùng 'with + sb' (không bỏ 'with').
  • Không dùng 'collaborate to V' (sai ngữ pháp). Thay vào đó, dùng 'collaborate in V-ing' hoặc 'work together to V'.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các từ như 'together', 'jointly' để nhấn mạnh sự hợp tác.

Dấu hiệu nhận biết:togetherjointlywithin

collaborate

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'collaborate in' = 'hợp tác trong' (giống tiếng Việt). Hãy tưởng tượng: 'cô-lab' (cô ấy) + 'in' (trong) + hoạt động (V-ing).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + collaborate (with sb) + in + N/V-ingCấu trúc 'S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing' diễn tả việc hợp tác với ai đó trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể. Giới từ 'in' là bắt buộc.
S + work together + to VCấu trúc 'work together to V' (vd: 'They work together to finish the project') có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh mục đích hơn là lĩnh vực hoạt động. 'Collaborate in' nhấn mạnh lĩnh vực/hoạt động cụ thể.
S + collaborate (with sb) + in + N/V-ingCấu trúc 'S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing' diễn tả việc hợp tác với ai đó trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể. Giới từ 'in' là bắt buộc.
S + cooperate (with sb) + in + N/V-ing'Cooperate' và 'collaborate' đều có nghĩa hợp tác, nhưng 'collaborate' thường dùng cho sự hợp tác tích cực, sáng tạo (vd: nghệ thuật, nghiên cứu), còn 'cooperate' dùng rộng rãi hơn (vd: tuân theo quy tắc).
7

Lỗi thường gặp

  • She collaborated her team in the research.

    She collaborated with her team in the research.

    Khi hợp tác với ai, phải dùng giới từ 'with' trước đối tượng (người/vật). Không thể bỏ 'with'.

  • They collaborated to write a book together.

    They collaborated in writing a book together.

    Sau 'collaborate' phải dùng giới từ 'in' (không dùng 'to') khi theo sau là N/V-ing chỉ lĩnh vực/hoạt động.

  • He collaborated his partner in the business.

    He collaborated with his partner in the business.

    Khi hợp tác với ai, bắt buộc phải có giới từ 'with' trước đối tượng.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'collaborate' dùng giới từ gì?

Dùng 'with' khi hợp tác với ai (vd: collaborate with her) và 'in' khi hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động (vd: collaborate in writing).

Collaborate in + V-ing hay to V?

Chỉ dùng 'collaborate in + V-ing' (không dùng 'to V').

Cấu trúc 'collaborate' có thể bỏ giới từ không?

Không. Luôn cần giới từ: 'with' (với ai) hoặc 'in' (trong lĩnh vực/hoạt động).

'Collaborate' và 'cooperate' khác nhau thế nào?

'Collaborate' nhấn mạnh sự hợp tác tích cực, thường trong sáng tạo; 'cooperate' dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả việc tuân theo hoặc hỗ trợ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 20Chia Sẻ Gánh Nặng Sau Thương Vụ Mua Lại - Đề Nghị Hợp Tác Với Collaborate With Sb In V-ing

Cấu trúc liên quan

S + have/has + difficulty (in) + V-ing

Cấu trúc Have difficulty (in) + V-ing

S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing

Cấu trúc Confronted with/by: cách dùng và ví dụ chi tiết

S + indulge in + N/V-ing

Cấu trúc Indulge in: đắm chìm vào cái gì

S + invest + sth + in + V-ing

Cấu trúc Invest in + V-ing

S + may/can + result in + sb/sth + V-ing

Cấu trúc result in + V-ing

S + replace + A + with/by + B

Cấu trúc Replace with/by: thay thế cái gì bằng cái gì

TrướcS + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!