学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + indulge in + N/V-ingS + regret(s) + (not) + V-ing + OS + see oneself + V-ing
indulge in
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + indulge in + N/V-ing

Cấu trúc Indulge in: cách dùng & ví dụ dễ hiểu

Cấu trúc 'S + indulge in + N/V-ing' diễn tả việc thả mình, đắm chìm vào việc gì (thường tiêu cực).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+indulge in+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'S + indulge in + N/V-ing' diễn tả việc thả mình, đắm chìm vào việc gì (thường tiêu cực).

Giải thích

Cấu trúc 'indulge in' diễn tả việc thả mình, đắm chìm vào một hoạt động, sở thích hoặc thứ gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực (làm quá mức, xa xỉ, thiếu kiên chế). Động từ sau 'in' có thể là danh từ hoặc V-ing. Thường dùng với những thứ được coi là 'thú vui' nhưng không lành mạnh hoặc quá đà.

He often indulges in junk food when he's stressed.

Anh ấy thường đắm chìm trong đồ ăn vặt khi căng thẳng.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + indulge(s) in + N/V-ing

She indulges in shopping.

Cô ấy đắm chìm trong việc mua sắm.

Phủ định

S + do/does/did + not + indulge in + N/V-ing

He doesn’t indulge in gossip.

Anh ấy không đắm chìm vào chuyện ngồi lê đôi mách.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + indulge in + N/V-ing?

Do you often indulge in late-night snacks?

Bạn có thường đắm chìm vào việc ăn đêm không?

3

Cách dùng

  1. 1Làm việc gì quá mức

    Dùng khi ai đó làm việc gì quá mức, thiếu kiên chế, thường mang sắc thái tiêu cực.

    • He indulges in alcohol.

      Anh ấy nghiện rượu.

  2. 2Tận hưởng thứ xa xỉ

    Dùng khi ai đó tận hưởng những thứ xa xỉ, đắt tiền hoặc không cần thiết.

    • She indulged in a five-star hotel stay.

      Cô ấy thưởng thức kỳ nghỉ tại khách sạn 5 sao.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He often indulges in junk food when he's stressed.

    Anh ấy thường đắm chìm trong đồ ăn vặt khi căng thẳng.

  2. 2

    She indulged in a long nap after the exhausting trip.

    Cô ấy thả mình vào giấc ngủ dài sau chuyến đi mệt mỏi.

  3. 3

    They indulge in watching TV series all weekend.

    Họ đắm chìm vào việc xem loạt phim suốt cuối tuần.

  4. 4

    The CEO was criticized for indulging in luxury while the company struggled.

    Giám đốc bị chỉ trích vì đắm chìm trong cuộc sống xa xỉ trong khi công ty gặp khó khăn.

  5. 5

    After the promotion, he indulged in buying expensive gadgets.

    Sau khi thăng chức, anh ấy sa đà vào việc mua sắm đồ điện tử đắt tiền.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'indulge in' có thể là danh từ (N) hoặc động từ thêm '-ing' (V-ing).
  • Thường mang sắc thái tiêu cực (làm quá mức, thiếu kiên chế), nhưng đôi khi cũng dùng trung tính (tận hưởng).
  • Không dùng đại từ phản thân (himself, herself) sau 'indulge'. 'Indulge oneself in' cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn.
  • Có thể dùng 'indulge in' với nghĩa trung tính (tận hưởng) nếu ngữ cảnh không mang sắc thái tiêu cực.

Dấu hiệu nhận biết:overindulgetreat oneselfluxuryexcesspleasure

indulge in

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'indulge in' = 'đắm chìm vào'. Hãy tưởng tượng 'in' là bước vào một bể bơi (pool) đầy thú vui, và bạn 'indulge' (đắm chìm) trong đó.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + indulge in + N/V-ingCấu trúc 'S + indulge in + N/V-ing' diễn tả việc thả mình, đắm chìm vào việc gì (thường tiêu cực).
S + be indulgent in + N/V-ing'Be indulgent in' miêu tả tính cách (hào phóng, chi tiêu thoải mái, nuông chiều), còn 'indulge in' miêu tả hành động (đắm chìm vào việc gì).
S + indulge in + N/V-ingCấu trúc 'S + indulge in + N/V-ing' diễn tả việc thả mình, đắm chìm vào việc gì (thường tiêu cực).
S + enjoy + V-ing/N'Enjoy' diễn tả sự thích thú đơn thuần (trung tính), không mang sắc thái tiêu cực như 'indulge in'.
S + indulge in + N/V-ingCấu trúc 'S + indulge in + N/V-ing' diễn tả việc thả mình, đắm chìm vào việc gì (thường tiêu cực).
S + wallow in + N/V-ing'Wallow in' nhấn mạnh sự buông thả, chán nản (thường tiêu cực hơn), còn 'indulge in' có thể trung tính nếu ngữ cảnh cho phép.
7

Lỗi thường gặp

  • She indulges to eat chocolate every night.

    She indulges in eating chocolate every night.

    Sai giới từ: phải dùng 'in' sau 'indulge', không dùng 'to'. Cấu trúc cố định là 'indulge in + N/V-ing'.

  • He indulged himself in playing games.

    He indulged in playing games.

    'Indulge in' KHÔNG cần đại từ phản thân (himself/herself). Động từ 'indulge' đã bao hàm ý chủ thể tự thả mình. 'Indulge oneself in' cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'indulge in' là V-ing hay to V?

Sau 'indulge in' là danh từ (N) hoặc V-ing. Không dùng 'to V'.

'Indulge in' có cần đại từ phản thân không?

Không. 'Indulge in' đã đủ, không cần 'himself/herself'. 'Indulge oneself in' cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn.

Cấu trúc này có mang nghĩa tiêu cực không?

Thường mang sắc thái tiêu cực (làm quá mức), nhưng đôi khi cũng dùng trung tính (tận hưởng) nếu ngữ cảnh không nhấn mạnh sự thiếu kiên chế.

Phân biệt 'indulge in' và 'be indulgent in'?

'Indulge in' là hành động (đắm chìm), 'be indulgent in' là tính cách (hào phóng, nuông chiều).

'Indulge in' và 'wallow in' khác nhau thế nào?

'Wallow in' nhấn mạnh sự buông thả, chán nản (tiêu cực hơn), còn 'indulge in' có thể trung tính nếu ngữ cảnh cho phép.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 42Chạy Bộ Lúc Bình Minh Trước Giờ Làm - Nói Về Thú Vui Và Sự Sa Đà Với Indulge In

Cấu trúc liên quan

S + have/has + difficulty (in) + V-ing

Cấu trúc Have difficulty (in) + V-ing

S + invest + sth + in + V-ing

Cấu trúc Invest in + V-ing

S + may/can + result in + sb/sth + V-ing

Cấu trúc result in + V-ing

S + succeed in + V-ing

Cấu trúc succeed in + V-ing

There is no point in + V-ing

Cấu trúc There is no point in + V-ing

S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing

Cấu trúc collaborate in (hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động)

TrướcS + regret(s) + (not) + V-ing + OTiếpS + see oneself + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!