S + indulge in + N/V-ing
Cấu trúc 'S + indulge in + N/V-ing' diễn tả việc thả mình, đắm chìm vào việc gì (thường tiêu cực).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'S + indulge in + N/V-ing' diễn tả việc thả mình, đắm chìm vào việc gì (thường tiêu cực).
Giải thích
Cấu trúc 'indulge in' diễn tả việc thả mình, đắm chìm vào một hoạt động, sở thích hoặc thứ gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực (làm quá mức, xa xỉ, thiếu kiên chế). Động từ sau 'in' có thể là danh từ hoặc V-ing. Thường dùng với những thứ được coi là 'thú vui' nhưng không lành mạnh hoặc quá đà.
He often indulges in junk food when he's stressed.
Anh ấy thường đắm chìm trong đồ ăn vặt khi căng thẳng.
Khẳng định
S + indulge(s) in + N/V-ing
She indulges in shopping.
Cô ấy đắm chìm trong việc mua sắm.
Phủ định
S + do/does/did + not + indulge in + N/V-ing
He doesn’t indulge in gossip.
Anh ấy không đắm chìm vào chuyện ngồi lê đôi mách.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + indulge in + N/V-ing?
Do you often indulge in late-night snacks?
Bạn có thường đắm chìm vào việc ăn đêm không?
Dùng khi ai đó làm việc gì quá mức, thiếu kiên chế, thường mang sắc thái tiêu cực.
He indulges in alcohol.
Anh ấy nghiện rượu.
Dùng khi ai đó tận hưởng những thứ xa xỉ, đắt tiền hoặc không cần thiết.
She indulged in a five-star hotel stay.
Cô ấy thưởng thức kỳ nghỉ tại khách sạn 5 sao.
He often indulges in junk food when he's stressed.
Anh ấy thường đắm chìm trong đồ ăn vặt khi căng thẳng.
She indulged in a long nap after the exhausting trip.
Cô ấy thả mình vào giấc ngủ dài sau chuyến đi mệt mỏi.
They indulge in watching TV series all weekend.
Họ đắm chìm vào việc xem loạt phim suốt cuối tuần.
The CEO was criticized for indulging in luxury while the company struggled.
Giám đốc bị chỉ trích vì đắm chìm trong cuộc sống xa xỉ trong khi công ty gặp khó khăn.
After the promotion, he indulged in buying expensive gadgets.
Sau khi thăng chức, anh ấy sa đà vào việc mua sắm đồ điện tử đắt tiền.
Dấu hiệu nhận biết:overindulgetreat oneselfluxuryexcesspleasure
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'indulge in' = 'đắm chìm vào'. Hãy tưởng tượng 'in' là bước vào một bể bơi (pool) đầy thú vui, và bạn 'indulge' (đắm chìm) trong đó.
She indulges to eat chocolate every night.
She indulges in eating chocolate every night.
Sai giới từ: phải dùng 'in' sau 'indulge', không dùng 'to'. Cấu trúc cố định là 'indulge in + N/V-ing'.
He indulged himself in playing games.
He indulged in playing games.
'Indulge in' KHÔNG cần đại từ phản thân (himself/herself). Động từ 'indulge' đã bao hàm ý chủ thể tự thả mình. 'Indulge oneself in' cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn.
Sau 'indulge in' là danh từ (N) hoặc V-ing. Không dùng 'to V'.
Không. 'Indulge in' đã đủ, không cần 'himself/herself'. 'Indulge oneself in' cũng đúng nhưng ít phổ biến hơn.
Thường mang sắc thái tiêu cực (làm quá mức), nhưng đôi khi cũng dùng trung tính (tận hưởng) nếu ngữ cảnh không nhấn mạnh sự thiếu kiên chế.
'Indulge in' là hành động (đắm chìm), 'be indulgent in' là tính cách (hào phóng, nuông chiều).
'Wallow in' nhấn mạnh sự buông thả, chán nản (tiêu cực hơn), còn 'indulge in' có thể trung tính nếu ngữ cảnh cho phép.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!