S + succeed in + V-ing
Cấu trúc 'succeed in + V-ing' diễn tả thành công trong một hành động cụ thể. Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả đạt được sau nỗ lực.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'succeed in + V-ing' diễn tả thành công trong một hành động cụ thể. Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả đạt được sau nỗ lực.
Giải thích
Cấu trúc dùng để diễn tả việc thành công trong một hành động, nỗ lực cụ thể. Động từ theo sau 'in' bắt buộc phải là dạng V-ing (gerund). 'Succeed' nhấn mạnh kết quả đạt được sau quá trình cố gắng, không dùng với nguyên mẫu có 'to' sau 'in'.
She succeeded in passing the exam with flying colors.
Cô ấy đã thi đậu với điểm số xuất sắc.
Khẳng định
S + succeed(s) in + V-ing
She succeeds in managing her time well.
Cô ấy quản lý thời gian của mình rất tốt.
Phủ định
S + do/does/did not succeed in + V-ing
He didn’t succeed in finishing the report on time.
Anh ấy đã không hoàn thành báo cáo đúng hạn.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + succeed in + V-ing?
Did they succeed in getting the loan?
Họ có xin được khoản vay không?
Dùng khi muốn diễn tả việc đạt được kết quả mong muốn sau một quá trình cố gắng.
She succeeded in losing 10 kilos in 3 months.
Cô ấy đã giảm được 10 kg trong 3 tháng.
She succeeded in passing the exam with flying colors.
Cô ấy đã thi đậu với điểm số xuất sắc.
They succeeded in finding a solution to the problem.
Họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.
He succeeded in convincing the board to approve his project.
Anh ấy đã thuyết phục được hội đồng chấp thuận dự án của mình.
The company succeeded in expanding its market share last year.
Công ty đã thành công trong việc mở rộng thị phần vào năm ngoái.
After months of training, she succeeded in running a marathon.
Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy đã hoàn thành cuộc chạy marathon.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'succeed in' giống như 'thành công trong việc...' trong tiếng Việt. 'In' đi với V-ing như 'in doing something' (trong việc làm gì).
She succeeded to pass the exam.
She succeeded in passing the exam.
Sau 'succeed' phải có giới từ 'in' và động từ dạng V-ing, không dùng 'to + V'.
He succeeded in convince the client.
He succeeded in convincing the client.
Động từ sau 'in' phải là V-ing, không phải nguyên mẫu.
Chỉ dùng 'succeed in + V-ing'. Không bao giờ dùng 'succeed to + V'.
'Succeed in + V-ing' nhấn mạnh kết quả thành công, còn 'manage to + V' nhấn mạnh khả năng vượt qua khó khăn.
Có, nhưng nghĩa khác: 'succeed + N' có nghĩa là kế vị, thừa kế (vd: 'He succeeded his father as CEO').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!