学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + succeed in + V-ingS + insist on + V-ingS + have/has + a tendency to + V
succeed in
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + succeed in + V-ing

Cấu trúc succeed in + V-ing: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'succeed in + V-ing' diễn tả thành công trong một hành động cụ thể. Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả đạt được sau nỗ lực.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+succeed in+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'succeed in + V-ing' diễn tả thành công trong một hành động cụ thể. Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả đạt được sau nỗ lực.

Giải thích

Cấu trúc dùng để diễn tả việc thành công trong một hành động, nỗ lực cụ thể. Động từ theo sau 'in' bắt buộc phải là dạng V-ing (gerund). 'Succeed' nhấn mạnh kết quả đạt được sau quá trình cố gắng, không dùng với nguyên mẫu có 'to' sau 'in'.

She succeeded in passing the exam with flying colors.

Cô ấy đã thi đậu với điểm số xuất sắc.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + succeed(s) in + V-ing

She succeeds in managing her time well.

Cô ấy quản lý thời gian của mình rất tốt.

Phủ định

S + do/does/did not succeed in + V-ing

He didn’t succeed in finishing the report on time.

Anh ấy đã không hoàn thành báo cáo đúng hạn.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + succeed in + V-ing?

Did they succeed in getting the loan?

Họ có xin được khoản vay không?

3

Cách dùng

  1. 1Thành công trong hành động cụ thể

    Dùng khi muốn diễn tả việc đạt được kết quả mong muốn sau một quá trình cố gắng.

    • She succeeded in losing 10 kilos in 3 months.

      Cô ấy đã giảm được 10 kg trong 3 tháng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She succeeded in passing the exam with flying colors.

    Cô ấy đã thi đậu với điểm số xuất sắc.

  2. 2

    They succeeded in finding a solution to the problem.

    Họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.

  3. 3

    He succeeded in convincing the board to approve his project.

    Anh ấy đã thuyết phục được hội đồng chấp thuận dự án của mình.

  4. 4

    The company succeeded in expanding its market share last year.

    Công ty đã thành công trong việc mở rộng thị phần vào năm ngoái.

  5. 5

    After months of training, she succeeded in running a marathon.

    Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy đã hoàn thành cuộc chạy marathon.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'succeed + to V' (sai ngữ pháp). 'Succeed' là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp.
  • Có thể thay thế bằng 'manage to + V' nếu muốn nhấn mạnh khả năng vượt qua khó khăn.
  • Dạng quá khứ: succeeded in + V-ing.
succeed in

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'succeed in' giống như 'thành công trong việc...' trong tiếng Việt. 'In' đi với V-ing như 'in doing something' (trong việc làm gì).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + succeed in + V-ingCấu trúc 'succeed in + V-ing' diễn tả thành công trong một hành động cụ thể. Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả đạt được sau nỗ lực.
S + manage to + V'Manage to + V' nhấn mạnh việc vượt qua khó khăn để làm được gì, trong khi 'succeed in + V-ing' nhấn mạnh kết quả thành công sau nỗ lực. Ví dụ: 'She managed to finish the race' (cô ấy đã cố gắng hoàn thành cuộc đua) vs 'She succeeded in finishing the race' (cô ấy đã hoàn thành cuộc đua thành công).
7

Lỗi thường gặp

  • She succeeded to pass the exam.

    She succeeded in passing the exam.

    Sau 'succeed' phải có giới từ 'in' và động từ dạng V-ing, không dùng 'to + V'.

  • He succeeded in convince the client.

    He succeeded in convincing the client.

    Động từ sau 'in' phải là V-ing, không phải nguyên mẫu.

8

Câu hỏi thường gặp

Succeed in + V-ing hay to V?

Chỉ dùng 'succeed in + V-ing'. Không bao giờ dùng 'succeed to + V'.

Succeed và manage khác nhau thế nào?

'Succeed in + V-ing' nhấn mạnh kết quả thành công, còn 'manage to + V' nhấn mạnh khả năng vượt qua khó khăn.

Có thể dùng succeed + N không?

Có, nhưng nghĩa khác: 'succeed + N' có nghĩa là kế vị, thừa kế (vd: 'He succeeded his father as CEO').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 37Hoàn Thành Khoá Học Dữ Liệu Của Công Ty - Nói Về Thành Công Với Succeed In + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + have/has + difficulty (in) + V-ing

Cấu trúc Have difficulty (in) + V-ing

S + indulge in + N/V-ing

Cấu trúc Indulge in: đắm chìm vào cái gì

S + invest + sth + in + V-ing

Cấu trúc Invest in + V-ing

S + may/can + result in + sb/sth + V-ing

Cấu trúc result in + V-ing

There is no point in + V-ing

Cấu trúc There is no point in + V-ing

S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing

Cấu trúc collaborate in (hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động)

TrướcS + insist on + V-ingTiếpS + have/has + a tendency to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!