S + have/has + a tendency to + V
Cấu trúc 'have a tendency to + V' diễn tả xu hướng hoặc thói quen tự nhiên của ai/cái gì. Sau 'to' luôn là động từ nguyên mẫu (V-inf).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'have a tendency to + V' diễn tả xu hướng hoặc thói quen tự nhiên của ai/cái gì. Sau 'to' luôn là động từ nguyên mẫu (V-inf).
Giải thích
Cấu trúc diễn tả xu hướng, thói quen hoặc khả năng tự nhiên của ai/cái gì đó thường xuyên xảy ra. Sau 'to' là động từ nguyên mẫu (V-inf), không chia. Cấu trúc nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại hoặc tự nhiên của hành động.
She has a tendency to forget names.
Cô ấy có xu hướng quên tên người.
Khẳng định
S + have/has + a tendency to + V
She has a tendency to talk too much.
Cô ấy có xu hướng nói quá nhiều.
Phủ định
S + do/does not + have + a tendency to + V
He doesn’t have a tendency to lie.
Anh ấy không có xu hướng nói dối.
Nghi vấn
Do/Does + S + have + a tendency to + V?
Do you have a tendency to procrastinate?
Bạn có xu hướng trì hoãn công việc không?
Thường dùng để chỉ những hành vi lặp đi lặp lại, đặc biệt là thói quen không tốt.
He has a tendency to interrupt others.
Anh ấy có xu hướng ngắt lời người khác.
Mô tả đặc tính vốn có của đồ vật, hiện tượng, hay loài vật.
This wood has a tendency to warp in humidity.
Loại gỗ này hay bị cong vênh khi độ ẩm cao.
She has a tendency to forget names.
Cô ấy có xu hướng quên tên người.
This car has a tendency to break down in cold weather.
Chiếc xe này hay hỏng khi trời lạnh.
He has a tendency to arrive late for meetings.
Anh ấy thường có thói quen đến muộn trong các cuộc họp.
Babies have a tendency to put everything in their mouths.
Em bé có xu hướng cho mọi thứ vào miệng.
Older computers have a tendency to slow down over time.
Máy tính cũ có xu hướng chạy chậm dần theo thời gian.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'tendency' như 'tend' (xu hướng) + 'to' (hướng tới) + V (hành động). Giống như 'thích hướng tới việc làm gì' → phải dùng V-inf sau 'to'.
She has a tendency to forgetting things.
She has a tendency to forget things.
'To' trong cấu trúc này là phần của động từ nguyên mẫu, nên phải dùng V-inf (forget), không dùng V-ing (forgetting).
He has a tendency sleep late.
He has a tendency to sleep late.
Thiếu 'to' trước động từ nguyên mẫu.
Luôn là 'to + V' (động từ nguyên mẫu). Không dùng V-ing.
'Have a tendency to + V' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Tend to + V' ngắn gọn, phổ biến trong văn nói.
Không. Phải dùng 'have a tendency' (chứ không phải 'have tendency').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!