学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + find + O + V-ingS + see oneself + V-ingS + may/can + result in + sb/sth + V-ing
find
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + find + O + V-ing

Cấu trúc Find + O + V-ing: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'find + O + V-ing' diễn tả việc bắt gặp ai/cái gì đang trong trạng thái hoặc hành động nào đó. Dùng V-ing sau tân ngữ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+find+O+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'find + O + V-ing' diễn tả việc bắt gặp ai/cái gì đang trong trạng thái hoặc hành động nào đó. Dùng V-ing sau tân ngữ.

Giải thích

Cấu trúc 'find + O + V-ing' diễn tả việc bắt gặp ai/cái gì đang trong trạng thái hoặc hành động nào đó. Đây là cách nói tự nhiên để miêu tả tình huống bất ngờ hoặc không chủ đích. Động từ sau 'find' phải ở dạng V-ing (hiện tại phân từ), không dùng to V hay V bare. Cấu trúc nhấn mạnh vào trạng thái đang diễn ra của tân ngữ.

I found my brother sleeping on the couch.

Tôi bắt gặp em trai tôi đang ngủ trên ghế sofa.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + find + O + V-ing

She found the book lying on the shelf.

Cô ấy thấy cuốn sách đang nằm trên kệ.

Phủ định

S + do/does/did not find + O + V-ing

I didn’t find him working at his desk.

Tôi không thấy anh ấy đang làm việc ở bàn.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + find + O + V-ing?

Did you find the dog barking loudly?

Bạn có thấy con chó đang sủa to không?

3

Cách dùng

  1. 1Bắt gặp ai/cái gì đang làm gì

    Dùng để miêu tả tình huống bắt gặp ai đó hoặc vật gì đó đang trong trạng thái hoặc hành động nào đó.

    • I found her crying in the corner.

      Tôi thấy cô ấy đang khóc trong góc.

    • They found the machine working perfectly.

      Họ thấy chiếc máy đang hoạt động rất tốt.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I found my brother sleeping on the couch.

    Tôi bắt gặp em trai tôi đang ngủ trên ghế sofa.

  2. 2

    She found her keys lying on the table.

    Cô ấy thấy chìa khóa của mình đang nằm trên bàn.

  3. 3

    We found the door locked when we arrived.

    Chúng tôi thấy cửa đang bị khóa khi đến nơi.

  4. 4

    He found his phone ringing in his bag.

    Anh ấy phát hiện điện thoại của mình đang reo trong túi.

  5. 5

    They found the children playing in the garden.

    Họ thấy bọn trẻ đang chơi trong vườn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng V-ing sau tân ngữ, không dùng to V hay V bare.
  • Cấu trúc này nhấn mạnh vào trạng thái đang diễn ra của tân ngữ.
  • Không nhầm lẫn với 'find + it + adj + to V' (vd: I find it hard to believe).
  • 'Locked' trong ví dụ 3 là tính từ, không phải V-ing, nhưng vẫn phù hợp với cấu trúc vì miêu tả trạng thái.
find

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng bạn bước vào phòng và 'bắt gặp' (find) ai đó đang làm gì (V-ing). Cấu trúc này giống như 'thấy ai đang...' trong tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + find + O + V-ingCấu trúc 'find + O + V-ing' diễn tả việc bắt gặp ai/cái gì đang trong trạng thái hoặc hành động nào đó. Dùng V-ing sau tân ngữ.
S + find + it + adj + to V'Find + O + V-ing' miêu tả trạng thái đang diễn ra của tân ngữ, còn 'find + it + adj + to V' diễn tả cảm nhận về hành động (vd: I find it hard to believe).Cấu trúc 'find it + tính từ + to V' trong tiếng Anh →
7

Lỗi thường gặp

  • I found him to sleep in the room.

    I found him sleeping in the room.

    Sau 'find + O' phải là V-ing, không dùng to V. 'To sleep' là động từ nguyên mẫu có 'to', không phù hợp với cấu trúc này.

  • She found the cat eat her food.

    She found the cat eating her food.

    Động từ sau 'find + O' phải là V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eat' là động từ nguyên mẫu không 'to', không đúng ngữ pháp.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'find' dùng V-ing hay to V?

Sau 'find + O' phải dùng V-ing. Sau 'find + it' có thể dùng to V (vd: I find it easy to learn).

Cấu trúc 'find + O + V-ing' có thể dùng ở thì nào?

Có thể dùng ở tất cả các thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) tuỳ vào ngữ cảnh.

'Find + O + V-ing' khác 'see + O + V-ing' thế nào?

'Find' nhấn mạnh vào việc bắt gặp tình cờ, còn 'see' đơn thuần là nhìn thấy. 'Find' thường mang ý nghĩa phát hiện ra điều gì đó đang xảy ra.

Có thể dùng 'find + O + V3' không?

Không. Sau 'find + O' phải là V-ing, không dùng V3. Tuy nhiên, có thể dùng tính từ (vd: I found the door locked).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 41Kể Chuyện Cuối Tuần Đầy Sở Thích - Kể Lại Lúc Bắt Gặp Ai Đang Làm Gì Với Find + O + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + find + it + adj + to V

Cấu trúc 'find it + tính từ + to V' trong tiếng Anh

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

TrướcS + see oneself + V-ingTiếpS + may/can + result in + sb/sth + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!