S + ensure + that + clause
Cấu trúc 'ensure that + clause' diễn tả việc đảm bảo chắc chắn rằng điều gì đó xảy ra. Động từ trong mệnh đề chia theo thì phù hợp.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'ensure that + clause' diễn tả việc đảm bảo chắc chắn rằng điều gì đó xảy ra. Động từ trong mệnh đề chia theo thì phù hợp.
Giải thích
Cấu trúc 'ensure that' dùng để diễn tả việc đảm bảo chắc chắn rằng một hành động, tình huống nào đó sẽ xảy ra hoặc đã xảy ra. Động từ trong mệnh đề 'that' chia theo thì phù hợp với ngữ cảnh (hiện tại, tương lai, quá khứ). 'Ensure' mang nghĩa chủ động và mạnh mẽ hơn 'make sure'.
The manager ensures that all employees follow the safety protocols.
Người quản lý đảm bảo rằng tất cả nhân viên tuân thủ các quy định an toàn.
Khẳng định
S + ensure(s) + that + S + V
The company ensures that all products meet quality standards.
Công ty đảm bảo rằng tất cả sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
Phủ định
S + do/does not + ensure + that + S + V
The school does not ensure that students pass the exam without studying.
Nhà trường không đảm bảo rằng học sinh sẽ đỗ kỳ thi nếu không học hành.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc chắc chắn rằng một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
The contract ensures that the payment will be made on time.
Hợp đồng đảm bảo rằng khoản thanh toán sẽ được thực hiện đúng hạn.
Dùng để khẳng định rằng một điều gì đó luôn đúng hoặc là thói quen.
The hotel ensures that all rooms are cleaned daily.
Khách sạn đảm bảo rằng tất cả phòng đều được dọn dẹp hàng ngày.
The manager ensures that all employees follow the safety protocols.
Người quản lý đảm bảo rằng tất cả nhân viên tuân thủ các quy định an toàn.
We must ensure that the project is completed on time.
Chúng tôi phải đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng hạn.
The system ensures that data is backed up daily.
Hệ thống đảm bảo rằng dữ liệu được sao lưu hàng ngày.
Parents ensure that their children eat healthy food.
Cha mẹ đảm bảo rằng con cái của họ ăn thức ăn lành mạnh.
The airline ensures that all passengers have valid passports before boarding.
Hãng hàng không đảm bảo rằng tất cả hành khách có hộ chiếu hợp lệ trước khi lên máy bay.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'ENSURE = EN (chắc chắn) + SURE (đảm bảo)': chắc chắn rằng → ensure that + clause.
She ensures to lock the door every night.
She ensures that the door is locked every night.
'Ensure' không đi trực tiếp với 'to-infinitive'. Phải dùng 'that + clause'.
He ensures that the team will finish the task.
He ensures that the team finishes the task.
Nếu hành động trong mệnh đề 'that' là thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động xảy ra đồng thời với hành động chính, dùng thì hiện tại đơn thay vì tương lai đơn.
Không. Cấu trúc đúng là 'ensure that + clause' hoặc 'ensure + N'.
'Ensure' trang trọng, dùng trong văn viết; 'make sure' thân mật, dùng trong văn nói. Ngoài ra, 'ensure' có thể đi với danh từ (ensure safety), còn 'make sure' không.
Có, nhưng chỉ khi hành động trong mệnh đề thực sự xảy ra trong tương lai. Nếu là thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động đồng thời, dùng thì hiện tại đơn.
Có, nhưng phải đi kèm với một danh từ. Ví dụ: 'The company ensures quality.' (Công ty đảm bảo chất lượng).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!