学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + ensure + that + clauseS + delegate + sb + to VS + resign oneself to + N/V-ing
ensure
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + ensure + that + clause

Cấu trúc Ensure that: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'ensure that + clause' diễn tả việc đảm bảo chắc chắn rằng điều gì đó xảy ra. Động từ trong mệnh đề chia theo thì phù hợp.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+ensure+that+clauseCấu trúc

Cấu trúc 'ensure that + clause' diễn tả việc đảm bảo chắc chắn rằng điều gì đó xảy ra. Động từ trong mệnh đề chia theo thì phù hợp.

Giải thích

Cấu trúc 'ensure that' dùng để diễn tả việc đảm bảo chắc chắn rằng một hành động, tình huống nào đó sẽ xảy ra hoặc đã xảy ra. Động từ trong mệnh đề 'that' chia theo thì phù hợp với ngữ cảnh (hiện tại, tương lai, quá khứ). 'Ensure' mang nghĩa chủ động và mạnh mẽ hơn 'make sure'.

The manager ensures that all employees follow the safety protocols.

Người quản lý đảm bảo rằng tất cả nhân viên tuân thủ các quy định an toàn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + ensure(s) + that + S + V

The company ensures that all products meet quality standards.

Công ty đảm bảo rằng tất cả sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.

Phủ định

S + do/does not + ensure + that + S + V

The school does not ensure that students pass the exam without studying.

Nhà trường không đảm bảo rằng học sinh sẽ đỗ kỳ thi nếu không học hành.

3

Cách dùng

  1. 1Đảm bảo kết quả trong tương lai

    Dùng khi muốn nhấn mạnh việc chắc chắn rằng một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

    • The contract ensures that the payment will be made on time.

      Hợp đồng đảm bảo rằng khoản thanh toán sẽ được thực hiện đúng hạn.

  2. 2Xác nhận sự thật hoặc thói quen

    Dùng để khẳng định rằng một điều gì đó luôn đúng hoặc là thói quen.

    • The hotel ensures that all rooms are cleaned daily.

      Khách sạn đảm bảo rằng tất cả phòng đều được dọn dẹp hàng ngày.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The manager ensures that all employees follow the safety protocols.

    Người quản lý đảm bảo rằng tất cả nhân viên tuân thủ các quy định an toàn.

  2. 2

    We must ensure that the project is completed on time.

    Chúng tôi phải đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng hạn.

  3. 3

    The system ensures that data is backed up daily.

    Hệ thống đảm bảo rằng dữ liệu được sao lưu hàng ngày.

  4. 4

    Parents ensure that their children eat healthy food.

    Cha mẹ đảm bảo rằng con cái của họ ăn thức ăn lành mạnh.

  5. 5

    The airline ensures that all passengers have valid passports before boarding.

    Hãng hàng không đảm bảo rằng tất cả hành khách có hộ chiếu hợp lệ trước khi lên máy bay.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Ensure' không đi kèm trực tiếp với 'to-infinitive' (sai: ensure to V).
  • Mệnh đề sau 'that' có thể lược bỏ 'that' trong văn nói thân mật, nhưng không nên bỏ trong văn viết trang trọng.
  • Khác với 'make sure' (thường dùng trong văn nói), 'ensure' mang sắc thái trang trọng hơn.
  • 'Ensure' có thể được theo sau bởi một danh từ (ensure + N), ví dụ: 'The company ensures quality.' (Công ty đảm bảo chất lượng).
ensure

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'ENSURE = EN (chắc chắn) + SURE (đảm bảo)': chắc chắn rằng → ensure that + clause.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + ensure + that + clauseCấu trúc 'ensure that + clause' diễn tả việc đảm bảo chắc chắn rằng điều gì đó xảy ra. Động từ trong mệnh đề chia theo thì phù hợp.
S + make sure + that + clause'Make sure' thường dùng trong văn nói, thân mật, còn 'ensure' trang trọng hơn. Ví dụ: 'Make sure you lock the door.' (thân mật) vs 'The system ensures that the door is locked.' (trang trọng).
S + ensure + that + clauseCấu trúc 'ensure that + clause' diễn tả việc đảm bảo chắc chắn rằng điều gì đó xảy ra. Động từ trong mệnh đề chia theo thì phù hợp.
S + guarantee + that + clause'Guarantee' nhấn mạnh vào lời hứa hoặc cam kết (thường liên quan đến bảo hành, dịch vụ), còn 'ensure' là đảm bảo chung. Ví dụ: 'The warranty guarantees that the product will work for a year.' (bảo hành) vs 'The manager ensures that the team meets the deadline.' (đảm bảo).
7

Lỗi thường gặp

  • She ensures to lock the door every night.

    She ensures that the door is locked every night.

    'Ensure' không đi trực tiếp với 'to-infinitive'. Phải dùng 'that + clause'.

  • He ensures that the team will finish the task.

    He ensures that the team finishes the task.

    Nếu hành động trong mệnh đề 'that' là thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động xảy ra đồng thời với hành động chính, dùng thì hiện tại đơn thay vì tương lai đơn.

8

Câu hỏi thường gặp

Ensure đi với to V được không?

Không. Cấu trúc đúng là 'ensure that + clause' hoặc 'ensure + N'.

Ensure và Make sure khác nhau thế nào?

'Ensure' trang trọng, dùng trong văn viết; 'make sure' thân mật, dùng trong văn nói. Ngoài ra, 'ensure' có thể đi với danh từ (ensure safety), còn 'make sure' không.

Sau ensure that có thể dùng will không?

Có, nhưng chỉ khi hành động trong mệnh đề thực sự xảy ra trong tương lai. Nếu là thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động đồng thời, dùng thì hiện tại đơn.

Ensure có thể đứng một mình không?

Có, nhưng phải đi kèm với một danh từ. Ví dụ: 'The company ensures quality.' (Công ty đảm bảo chất lượng).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + suggest + (that) + S + (should) + V

Cấu trúc Suggest + that + S + (should) + V: Cách dùng và ví dụ

S + signify + that + clause

Cấu trúc Signify that: nghĩa, cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

S + be + adj + that + S + V

Cấu trúc Be + adj + that: Cách dùng và ví dụ

S + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)

Cấu trúc upset about/that: cách diễn tả cảm xúc buồn bã, tức giận

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

TrướcS + delegate + sb + to VTiếpS + resign oneself to + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!