S + signify + that + clause
Cấu trúc 'signify that + clause' diễn tả ý nghĩa hoặc cho thấy điều gì đó là sự thật, thường mang sắc thái trang trọng.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'signify that + clause' diễn tả ý nghĩa hoặc cho thấy điều gì đó là sự thật, thường mang sắc thái trang trọng.
Giải thích
Cấu trúc 'signify that' dùng để diễn tả ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc cho thấy rằng điều gì đó là sự thật. 'Signify' mang sắc thái trang trọng hơn 'mean' hoặc 'indicate'. Theo sau là mệnh đề 'that' (có thể lược bỏ 'that' trong văn nói), động từ trong mệnh đề chia theo thì phù hợp.
The red light signifies that the machine is operating.
Ánh đèn đỏ cho thấy máy đang hoạt động.
Khẳng định
S + signify/ies + (that) + clause
The study signifies that climate change is accelerating.
Nghiên cứu cho thấy biến đổi khí hậu đang gia tăng.
Phủ định
S + do/does/did not signify + (that) + clause
His words did not signify that he was giving up.
Lời nói của anh ấy không có nghĩa là anh ấy bỏ cuộc.
Nghi vấn
Does/Did + S + signify + (that) + clause?
Does this symbol signify that the area is dangerous?
Biểu tượng này có cho thấy khu vực nguy hiểm không?
Dùng để diễn tả ý nghĩa sâu xa hoặc tầm quan trọng của một sự vật, hiện tượng, hoặc hành động. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
The treaty signifies that the two nations have agreed to peace.
Hiệp ước cho thấy hai quốc gia đã đồng ý hòa bình.
The red light signifies that the machine is operating.
Ánh đèn đỏ cho thấy máy đang hoạt động.
Her silence signifies that she disagrees with the decision.
Sự im lặng của cô ấy cho thấy cô ấy không đồng ý với quyết định.
The ancient symbol signifies that the tribe valued unity.
Biểu tượng cổ xưa cho thấy bộ tộc coi trọng sự đoàn kết.
His promotion signifies that the company recognizes his hard work.
Sự thăng chức của anh ấy cho thấy công ty công nhận những nỗ lực của anh.
A white flag signifies that the soldiers wish to surrender.
Lá cờ trắng cho thấy binh lính muốn đầu hàng.
The dark clouds signify rain.
Những đám mây đen báo hiệu trời mưa.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'signify' như 'chỉ ra' (chỉ ra ý nghĩa). Ví dụ: 'chỉ ra rằng anh ấy thành công' = signifies that he is successful.
The color signifies to be a warning.
The color signifies that it is a warning.
Không dùng 'to be' sau 'signify'; phải dùng 'that + clause' (có thể lược bỏ 'that' trong văn nói) hoặc V-ing/N (vd: signifies danger).
She signified that she will leave tomorrow.
She signified that she would leave the next day.
Sau 'signify that', động từ phải chia theo thì phù hợp (quá khứ hoặc tương lai trong quá khứ).
Chỉ dùng 'signify that + clause' hoặc 'signify + N/V-ing'. Không dùng to-infinitive.
'Signify' trang trọng hơn, thường dùng cho ý nghĩa tượng trưng; 'mean' thông dụng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh.
Có, đặc biệt trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
Có, ví dụ: The data signifies increasing sales (Dữ liệu cho thấy doanh số đang tăng).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!