学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + signify + that + clauseS + adhere to + N/V-ingS + arrange + for + somebody + to do something
signify
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)6 ví dụĐọc 2 phút

S + signify + that + clause

Cấu trúc Signify that: cách dùng, ví dụ và phân biệt

Cấu trúc 'signify that + clause' diễn tả ý nghĩa hoặc cho thấy điều gì đó là sự thật, thường mang sắc thái trang trọng.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
6
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+signify+that+clauseCấu trúc

Cấu trúc 'signify that + clause' diễn tả ý nghĩa hoặc cho thấy điều gì đó là sự thật, thường mang sắc thái trang trọng.

Giải thích

Cấu trúc 'signify that' dùng để diễn tả ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc cho thấy rằng điều gì đó là sự thật. 'Signify' mang sắc thái trang trọng hơn 'mean' hoặc 'indicate'. Theo sau là mệnh đề 'that' (có thể lược bỏ 'that' trong văn nói), động từ trong mệnh đề chia theo thì phù hợp.

The red light signifies that the machine is operating.

Ánh đèn đỏ cho thấy máy đang hoạt động.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + signify/ies + (that) + clause

The study signifies that climate change is accelerating.

Nghiên cứu cho thấy biến đổi khí hậu đang gia tăng.

Phủ định

S + do/does/did not signify + (that) + clause

His words did not signify that he was giving up.

Lời nói của anh ấy không có nghĩa là anh ấy bỏ cuộc.

Nghi vấn

Does/Did + S + signify + (that) + clause?

Does this symbol signify that the area is dangerous?

Biểu tượng này có cho thấy khu vực nguy hiểm không?

3

Cách dùng

  1. 1Chỉ ý nghĩa hoặc tầm quan trọng

    Dùng để diễn tả ý nghĩa sâu xa hoặc tầm quan trọng của một sự vật, hiện tượng, hoặc hành động. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

    • The treaty signifies that the two nations have agreed to peace.

      Hiệp ước cho thấy hai quốc gia đã đồng ý hòa bình.

4

Ví dụ

6 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The red light signifies that the machine is operating.

    Ánh đèn đỏ cho thấy máy đang hoạt động.

  2. 2

    Her silence signifies that she disagrees with the decision.

    Sự im lặng của cô ấy cho thấy cô ấy không đồng ý với quyết định.

  3. 3

    The ancient symbol signifies that the tribe valued unity.

    Biểu tượng cổ xưa cho thấy bộ tộc coi trọng sự đoàn kết.

  4. 4

    His promotion signifies that the company recognizes his hard work.

    Sự thăng chức của anh ấy cho thấy công ty công nhận những nỗ lực của anh.

  5. 5

    A white flag signifies that the soldiers wish to surrender.

    Lá cờ trắng cho thấy binh lính muốn đầu hàng.

  6. 6

    The dark clouds signify rain.

    Những đám mây đen báo hiệu trời mưa.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'That' có thể lược bỏ trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
  • Sau 'signify' có thể dùng danh từ (N) hoặc V-ing (vd: signifies danger, signifies changing trends).
  • 'Signify' trang trọng hơn 'mean' hoặc 'indicate', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
  • Không nhầm lẫn với 'sign' (noun/verb) nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký tên'.
signify

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'signify' như 'chỉ ra' (chỉ ra ý nghĩa). Ví dụ: 'chỉ ra rằng anh ấy thành công' = signifies that he is successful.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + signify + that + clauseCấu trúc 'signify that + clause' diễn tả ý nghĩa hoặc cho thấy điều gì đó là sự thật, thường mang sắc thái trang trọng.
S + mean + that + clause'Mean' thông dụng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh (kể cả không trang trọng). 'Signify' mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho ý nghĩa sâu xa hoặc tượng trưng.
S + signify + that + clauseCấu trúc 'signify that + clause' diễn tả ý nghĩa hoặc cho thấy điều gì đó là sự thật, thường mang sắc thái trang trọng.
S + indicate + that + clause'Indicate' nhấn mạnh việc cho thấy dấu hiệu hoặc bằng chứng, trong khi 'signify' nhấn mạnh ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.
7

Lỗi thường gặp

  • The color signifies to be a warning.

    The color signifies that it is a warning.

    Không dùng 'to be' sau 'signify'; phải dùng 'that + clause' (có thể lược bỏ 'that' trong văn nói) hoặc V-ing/N (vd: signifies danger).

  • She signified that she will leave tomorrow.

    She signified that she would leave the next day.

    Sau 'signify that', động từ phải chia theo thì phù hợp (quá khứ hoặc tương lai trong quá khứ).

8

Câu hỏi thường gặp

Signify that + clause hay signify to V?

Chỉ dùng 'signify that + clause' hoặc 'signify + N/V-ing'. Không dùng to-infinitive.

Signify và mean khác nhau thế nào?

'Signify' trang trọng hơn, thường dùng cho ý nghĩa tượng trưng; 'mean' thông dụng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Có thể lược bỏ 'that' sau signify không?

Có, đặc biệt trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

Signify có thể dùng với V-ing không?

Có, ví dụ: The data signifies increasing sales (Dữ liệu cho thấy doanh số đang tăng).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + suggest + (that) + S + (should) + V

Cấu trúc Suggest + that + S + (should) + V: Cách dùng và ví dụ

S + ensure + that + clause

Cấu trúc Ensure: đảm bảo rằng

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

S + be + adj + that + S + V

Cấu trúc Be + adj + that: Cách dùng và ví dụ

S + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)

Cấu trúc upset about/that: cách diễn tả cảm xúc buồn bã, tức giận

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

TrướcS + adhere to + N/V-ingTiếpS + arrange + for + somebody + to do something

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!