S + adhere to + N/V-ing
Cấu trúc 'adhere to + N/V-ing' diễn tả sự tuân thủ hoặc bám sát một quy tắc, chế độ. Không dùng to-inf sau 'to'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'adhere to + N/V-ing' diễn tả sự tuân thủ hoặc bám sát một quy tắc, chế độ. Không dùng to-inf sau 'to'.
Giải thích
Cấu trúc 'adhere to' có nghĩa là tuân thủ, bám sát hoặc kiên trì theo một quy tắc, nguyên tắc, chế độ hay tiêu chuẩn. Sau 'adhere to' có thể là danh từ (N) hoặc danh động từ (V-ing). Không bao giờ dùng to-inf sau 'adhere to'.
The company adheres to strict environmental policies.
Công ty tuân thủ các chính sách môi trường nghiêm ngặt.
Khẳng định
S + adhere(s) to + N/V-ing
She adheres to the company’s code of conduct.
Cô ấy tuân thủ quy tắc ứng xử của công ty.
Phủ định
S + do/does not adhere to + N/V-ing
He does not adhere to any religious beliefs.
Anh ấy không tuân theo bất kỳ tín ngưỡng tôn giáo nào.
Dùng khi nói về việc tuân theo các quy định, luật lệ hoặc tiêu chuẩn.
Drivers must adhere to traffic laws.
Tài xế phải tuân thủ luật giao thông.
Dùng để diễn tả sự kiên trì với một chế độ ăn uống, luyện tập hoặc thói quen.
She adheres to a strict workout routine.
Cô ấy kiên trì theo một lịch tập luyện nghiêm ngặt.
The company adheres to strict environmental policies.
Công ty tuân thủ các chính sách môi trường nghiêm ngặt.
She adheres to a vegetarian diet for health reasons.
Cô ấy tuân theo chế độ ăn chay vì lý do sức khỏe.
All employees must adhere to the safety regulations.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn.
He adheres to exercising every morning without fail.
Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi sáng mà không bỏ sót.
The team adheres to the project guidelines.
Đội ngũ tuân thủ các hướng dẫn dự án.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'adhere to' như 'bám chặt vào' – 'to' là giới từ chỉ hướng, và sau đó là thứ bạn bám vào (N/V-ing).
She adheres to eat healthy food.
She adheres to eating healthy food.
Sau 'adhere to' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng to-inf.
They adhere strictly the rules.
They strictly adhere to the rules.
Giới từ 'to' là bắt buộc sau 'adhere'. Không thể bỏ 'to' hoặc đổi vị trí.
Chỉ dùng 'adhere to + N/V-ing'. Không bao giờ dùng to-inf.
Có, 'adhere' luôn đi kèm giới từ 'to' (adhere to).
'Adhere to' trang trọng, thường dùng trong văn bản; 'stick to' thân mật, dùng trong hội thoại hàng ngày.
Không. 'Adhere' luôn đòi hỏi giới từ 'to' (adhere to).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!