学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + adhere to + N/V-ingS + avoid + V-ing + by + V-ingS + signify + that + clause
adhere to
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + adhere to + N/V-ing

Cấu trúc Adhere to: cách dùng và ví dụ đầy đủ

Cấu trúc 'adhere to + N/V-ing' diễn tả sự tuân thủ hoặc bám sát một quy tắc, chế độ. Không dùng to-inf sau 'to'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+adhere to+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'adhere to + N/V-ing' diễn tả sự tuân thủ hoặc bám sát một quy tắc, chế độ. Không dùng to-inf sau 'to'.

Giải thích

Cấu trúc 'adhere to' có nghĩa là tuân thủ, bám sát hoặc kiên trì theo một quy tắc, nguyên tắc, chế độ hay tiêu chuẩn. Sau 'adhere to' có thể là danh từ (N) hoặc danh động từ (V-ing). Không bao giờ dùng to-inf sau 'adhere to'.

The company adheres to strict environmental policies.

Công ty tuân thủ các chính sách môi trường nghiêm ngặt.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + adhere(s) to + N/V-ing

She adheres to the company’s code of conduct.

Cô ấy tuân thủ quy tắc ứng xử của công ty.

Phủ định

S + do/does not adhere to + N/V-ing

He does not adhere to any religious beliefs.

Anh ấy không tuân theo bất kỳ tín ngưỡng tôn giáo nào.

3

Cách dùng

  1. 1Tuân thủ quy tắc, luật lệ

    Dùng khi nói về việc tuân theo các quy định, luật lệ hoặc tiêu chuẩn.

    • Drivers must adhere to traffic laws.

      Tài xế phải tuân thủ luật giao thông.

  2. 2Kiên trì theo một chế độ

    Dùng để diễn tả sự kiên trì với một chế độ ăn uống, luyện tập hoặc thói quen.

    • She adheres to a strict workout routine.

      Cô ấy kiên trì theo một lịch tập luyện nghiêm ngặt.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The company adheres to strict environmental policies.

    Công ty tuân thủ các chính sách môi trường nghiêm ngặt.

  2. 2

    She adheres to a vegetarian diet for health reasons.

    Cô ấy tuân theo chế độ ăn chay vì lý do sức khỏe.

  3. 3

    All employees must adhere to the safety regulations.

    Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn.

  4. 4

    He adheres to exercising every morning without fail.

    Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi sáng mà không bỏ sót.

  5. 5

    The team adheres to the project guidelines.

    Đội ngũ tuân thủ các hướng dẫn dự án.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'adhere to' chỉ dùng danh từ (N) hoặc danh động từ (V-ing).
  • Không bao giờ dùng to-inf (to + V) sau 'adhere to'.
  • 'Adhere' là nội động từ, nên luôn có giới từ 'to' sau nó.
  • Dạng phủ định: 'do/does not adhere to' hoặc 'fail to adhere to'.
adhere to

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'adhere to' như 'bám chặt vào' – 'to' là giới từ chỉ hướng, và sau đó là thứ bạn bám vào (N/V-ing).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + adhere to + N/V-ingCấu trúc 'adhere to + N/V-ing' diễn tả sự tuân thủ hoặc bám sát một quy tắc, chế độ. Không dùng to-inf sau 'to'.
S + stick to + N/V-ing'Stick to' (giữ vững, bám vào) có nghĩa tương tự nhưng thường mang sắc thái thân mật hơn, trong khi 'adhere to' trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức.
7

Lỗi thường gặp

  • She adheres to eat healthy food.

    She adheres to eating healthy food.

    Sau 'adhere to' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng to-inf.

  • They adhere strictly the rules.

    They strictly adhere to the rules.

    Giới từ 'to' là bắt buộc sau 'adhere'. Không thể bỏ 'to' hoặc đổi vị trí.

8

Câu hỏi thường gặp

Adhere to + V-ing hay to V?

Chỉ dùng 'adhere to + N/V-ing'. Không bao giờ dùng to-inf.

Sau 'adhere' có bắt buộc dùng 'to' không?

Có, 'adhere' luôn đi kèm giới từ 'to' (adhere to).

Adhere to và stick to khác nhau thế nào?

'Adhere to' trang trọng, thường dùng trong văn bản; 'stick to' thân mật, dùng trong hội thoại hàng ngày.

Có thể dùng 'adhere' mà không có 'to' không?

Không. 'Adhere' luôn đòi hỏi giới từ 'to' (adhere to).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 35Chọn Người Phát Ngôn Mới Cho Công Ty - Nói Về Việc Tuân Thủ Quy Định Với Adhere To

Cấu trúc liên quan

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + the first/second/.../last + to + V

Cấu trúc the first/last + to V

TrướcS + avoid + V-ing + by + V-ingTiếpS + signify + that + clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!