S + regret(s) + (not) + V-ing + O
Cấu trúc 'regret + V-ing' diễn tả sự hối tiếc về việc đã xảy ra trong quá khứ. Dùng 'regret + to V' cho hành động sắp xảy ra.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'regret + V-ing' diễn tả sự hối tiếc về việc đã xảy ra trong quá khứ. Dùng 'regret + to V' cho hành động sắp xảy ra.
Giải thích
Dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ. Sau 'regret' bắt buộc dùng V-ing, không dùng to-infinitive. Nếu hành động chưa xảy ra (tương lai/gần đây), dùng 'regret + to V' (vd: *I regret to inform you...*).
She regrets not studying harder for the exam.
Cô ấy hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
Khẳng định
S + regret(s) + V-ing + O
She regrets missing the train.
Cô ấy hối tiếc vì đã lỡ chuyến tàu.
Phủ định
S + regret(s) + not + V-ing + O
He regrets not calling his mom.
Anh ấy hối tiếc vì đã không gọi cho mẹ.
Dùng khi người nói cảm thấy tiếc nuối về việc đã làm (hoặc không làm) trong quá khứ.
They regret moving to the city.
Họ hối tiếc vì đã chuyển đến thành phố.
I regret not visiting my grandparents more often.
Tôi hối tiếc vì đã không thăm ông bà thường xuyên hơn.
She regrets not studying harder for the exam.
Cô ấy hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
They regret selling their old house.
Họ hối tiếc vì đã bán ngôi nhà cũ của mình.
He regrets not taking the job offer.
Anh ấy hối tiếc vì đã không nhận lời mời việc.
I regret spending so much money on unnecessary things.
Tôi hối tiếc vì đã tiêu quá nhiều tiền vào những thứ không cần thiết.
She regrets having lied to her parents.
Cô ấy hối tiếc vì đã nói dối bố mẹ.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ như 'hối tiếc' trong tiếng Việt: 'Tôi hối tiếc vì đã làm gì' → sau 'regret' phải là V-ing (quá khứ). 'Tôi hối tiếc phải thông báo' → dùng 'to V' (tương lai).
She regrets that she didn’t study harder.
She regrets not studying harder.
Sau 'regret' không dùng mệnh đề that-clause khi nói về quá khứ; dùng V-ing. 'Regret that' chỉ dùng trong văn viết trang trọng (vd: *We regret that we cannot attend*).
He regrets to not accept the invitation.
He regrets not accepting the invitation.
Không dùng 'to V' sau 'regret' cho hành động đã xảy ra; 'to V' chỉ dùng cho hành động sắp xảy ra (vd: *I regret to tell you...*).
Dùng V-ing cho hành động đã xảy ra, to V **chỉ** cho hành động sắp xảy ra (thường là tin xấu).
'Regret that' chỉ dùng trong văn viết trang trọng (vd: *We regret that we cannot attend*), nhưng không phổ biến bằng V-ing.
Có, nhưng cần ngữ cảnh rõ ràng (vd: *I have no regrets*). Nếu muốn nói rõ việc gì, dùng V-ing hoặc to V.
'Resent' (ghét, oán giận) + V-ing/N; 'regret' (hối tiếc) + V-ing/to V. Vd: *She resents having to work late* (căm ghét việc phải làm muộn).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!