学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + regret(s) + (not) + V-ing + OS + be + on the verge of + V-ingS + indulge in + N/V-ing
regret
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + regret(s) + (not) + V-ing + O

Cấu trúc Regret + V-ing: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'regret + V-ing' diễn tả sự hối tiếc về việc đã xảy ra trong quá khứ. Dùng 'regret + to V' cho hành động sắp xảy ra.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+regret(s)+(not)+V-ing+OCấu trúc

Cấu trúc 'regret + V-ing' diễn tả sự hối tiếc về việc đã xảy ra trong quá khứ. Dùng 'regret + to V' cho hành động sắp xảy ra.

Giải thích

Dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ. Sau 'regret' bắt buộc dùng V-ing, không dùng to-infinitive. Nếu hành động chưa xảy ra (tương lai/gần đây), dùng 'regret + to V' (vd: *I regret to inform you...*).

She regrets not studying harder for the exam.

Cô ấy hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + regret(s) + V-ing + O

She regrets missing the train.

Cô ấy hối tiếc vì đã lỡ chuyến tàu.

Phủ định

S + regret(s) + not + V-ing + O

He regrets not calling his mom.

Anh ấy hối tiếc vì đã không gọi cho mẹ.

3

Cách dùng

  1. 1Hối tiếc về hành động quá khứ

    Dùng khi người nói cảm thấy tiếc nuối về việc đã làm (hoặc không làm) trong quá khứ.

    • They regret moving to the city.

      Họ hối tiếc vì đã chuyển đến thành phố.

    • I regret not visiting my grandparents more often.

      Tôi hối tiếc vì đã không thăm ông bà thường xuyên hơn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She regrets not studying harder for the exam.

    Cô ấy hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.

  2. 2

    They regret selling their old house.

    Họ hối tiếc vì đã bán ngôi nhà cũ của mình.

  3. 3

    He regrets not taking the job offer.

    Anh ấy hối tiếc vì đã không nhận lời mời việc.

  4. 4

    I regret spending so much money on unnecessary things.

    Tôi hối tiếc vì đã tiêu quá nhiều tiền vào những thứ không cần thiết.

  5. 5

    She regrets having lied to her parents.

    Cô ấy hối tiếc vì đã nói dối bố mẹ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng 'regret + V-ing' cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • Dùng 'regret + to V' chỉ cho hành động sắp xảy ra (vd: *I regret to inform you that...*).
  • 'Regret that' chỉ dùng trong văn viết trang trọng, không phổ biến bằng V-ing.
  • V-ing có thể là động từ hoàn thành (vd: *having left*) nếu hành động xảy ra trước hành động chính.
regret

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ như 'hối tiếc' trong tiếng Việt: 'Tôi hối tiếc vì đã làm gì' → sau 'regret' phải là V-ing (quá khứ). 'Tôi hối tiếc phải thông báo' → dùng 'to V' (tương lai).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + regret(s) + (not) + V-ing + OCấu trúc 'regret + V-ing' diễn tả sự hối tiếc về việc đã xảy ra trong quá khứ. Dùng 'regret + to V' cho hành động sắp xảy ra.
S + regret + to V'Regret + to V' diễn tả sự hối tiếc về việc sắp xảy ra (thường là tin xấu), còn 'regret + V-ing' là việc đã xảy ra.
7

Lỗi thường gặp

  • She regrets that she didn’t study harder.

    She regrets not studying harder.

    Sau 'regret' không dùng mệnh đề that-clause khi nói về quá khứ; dùng V-ing. 'Regret that' chỉ dùng trong văn viết trang trọng (vd: *We regret that we cannot attend*).

  • He regrets to not accept the invitation.

    He regrets not accepting the invitation.

    Không dùng 'to V' sau 'regret' cho hành động đã xảy ra; 'to V' chỉ dùng cho hành động sắp xảy ra (vd: *I regret to tell you...*).

8

Câu hỏi thường gặp

Regret + V-ing hay to V?

Dùng V-ing cho hành động đã xảy ra, to V **chỉ** cho hành động sắp xảy ra (thường là tin xấu).

Sau regret có dùng that không?

'Regret that' chỉ dùng trong văn viết trang trọng (vd: *We regret that we cannot attend*), nhưng không phổ biến bằng V-ing.

Regret có thể đứng một mình không?

Có, nhưng cần ngữ cảnh rõ ràng (vd: *I have no regrets*). Nếu muốn nói rõ việc gì, dùng V-ing hoặc to V.

Resent và regret khác nhau thế nào?

'Resent' (ghét, oán giận) + V-ing/N; 'regret' (hối tiếc) + V-ing/to V. Vd: *She resents having to work late* (căm ghét việc phải làm muộn).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + the first/second/.../last + to + V

Cấu trúc the first/last + to V

TrướcS + be + on the verge of + V-ingTiếpS + indulge in + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!