学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + forced + into + V-ingS + resort to + V-ing/NS + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing
forced
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + forced + into + V-ing

Cấu trúc Forced into V-ing: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc bị động diễn tả việc bị ép buộc làm gì, luôn dùng 'into + V-ing'. Mang sắc thái tiêu cực (miễn cưỡng).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+forced+into+V-ingCấu trúc

Cấu trúc bị động diễn tả việc bị ép buộc làm gì, luôn dùng 'into + V-ing'. Mang sắc thái tiêu cực (miễn cưỡng).

Giải thích

Cấu trúc bị động này diễn tả việc ai đó bị ép buộc phải làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái tiêu cực (miễn cưỡng, không tự nguyện). Động từ theo sau 'into' phải ở dạng V-ing. Chủ thể của hành động ép buộc có thể được đề cập trước đó hoặc ngầm hiểu.

He was forced into signing the contract against his will.

Anh ấy bị ép buộc ký hợp đồng trái với ý muốn của mình.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (bị động)

S + be + forced + into + V-ing

He was forced into apologizing.

Anh ấy bị ép buộc phải xin lỗi.

Khẳng định (chủ động)

S + force + O + into + V-ing

They forced him into confessing.

Họ ép buộc anh ấy phải thú nhận.

Phủ định

S + be + not + forced + into + V-ing

She wasn’t forced into doing anything illegal.

Cô ấy không bị ép buộc làm bất cứ điều gì bất hợp pháp.

3

Cách dùng

  1. 1Bị ép buộc làm việc không tự nguyện

    Dùng để nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc không tự nguyện của chủ thể khi phải làm một hành động nào đó.

    • The prisoners were forced into hard labor.

      Những tù nhân bị ép buộc lao động khổ sai.

  2. 2Diễn tả sự cưỡng ép từ bên ngoài

    Thường dùng khi có một lực lượng bên ngoài (người, hoàn cảnh) ép buộc chủ thể phải hành động.

    • The company was forced into bankruptcy by the economic crisis.

      Công ty bị ép buộc phải phá sản bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He was forced into signing the contract against his will.

    Anh ấy bị ép buộc ký hợp đồng trái với ý muốn của mình.

  2. 2

    The company forced its employees into working overtime without pay.

    Công ty ép buộc nhân viên làm thêm giờ mà không trả lương.

  3. 3

    She felt she was forced into accepting the job offer.

    Cô ấy cảm thấy mình bị ép buộc phải chấp nhận lời đề nghị việc làm.

  4. 4

    They were forced into leaving their homeland due to the war.

    Họ bị ép buộc phải rời bỏ quê hương vì chiến tranh.

  5. 5

    The students were forced into taking extra classes.

    Học sinh bị ép buộc phải học thêm các lớp phụ đạo.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'into' trước V-ing, không dùng 'to' hoặc 'for'.
  • V-ing sau 'into' là đối tượng của sự ép buộc, không phải là chủ thể.
  • Cấu trúc có thể dùng ở thể chủ động (S + force + O + into + V-ing) hoặc bị động (S + be + forced + into + V-ing).
  • Không nhầm lẫn với 'force + O + to V' (ép buộc ai làm gì) – cấu trúc này có nghĩa tương tự nhưng không dùng 'into'.
forced

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'forced into' như 'bị đẩy vào' một hành động: bạn bị đẩy vào việc phải làm gì đó, nên động từ sau 'into' là V-ing (hành động đang xảy ra). Ví dụ: 'bị đẩy vào việc ký hợp đồng' = 'forced into signing the contract'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + forced + into + V-ingCấu trúc bị động diễn tả việc bị ép buộc làm gì, luôn dùng 'into + V-ing'. Mang sắc thái tiêu cực (miễn cưỡng).
S + force + O + to VCấu trúc chủ động, nghĩa là chủ thể chủ động ép buộc ai đó làm gì. Vd: 'They forced him to sign.' (Họ ép buộc anh ấy ký.) – không dùng 'into'.
S + be + forced + into + V-ingCấu trúc bị động diễn tả việc bị ép buộc làm gì, luôn dùng 'into + V-ing'. Mang sắc thái tiêu cực (miễn cưỡng).
S + be + forced + to VCấu trúc bị động, nghĩa là chủ thể bị buộc phải làm gì (không nhấn mạnh sự ép buộc trực tiếp từ bên ngoài). Vd: 'He was forced to leave.' (Anh ấy buộc phải rời đi.)
7

Lỗi thường gặp

  • They forced him into sign the document.

    They forced him into signing the document.

    Sau 'into' phải là V-ing, không dùng to-infinitive.

  • She was forced into to work late.

    She was forced into working late.

    Không dùng 'to' trước V-ing. Cấu trúc là 'forced into + V-ing'.

  • He was forced into to apologize.

    He was forced into apologizing.

    Lỗi lặp 'to' trước V-ing.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau forced into là to V hay V-ing?

Luôn là V-ing. Không bao giờ dùng to-infinitive sau 'into'.

Forced into V-ing khác gì force O to V?

'Forced into V-ing' là bị động (chủ thể bị ép buộc), 'force O to V' là chủ động (chủ thể ép buộc ai đó).

Có thể dùng 'forced to V' không?

Có, nhưng nghĩa khác: 'forced to V' diễn tả việc bị buộc phải làm gì (không nhấn mạnh sự ép buộc từ bên ngoài). Vd: 'He was forced to leave.' (Anh ấy buộc phải rời đi.)

Cấu trúc này có thể dùng với tất cả các thì không?

Có, miễn là chia động từ 'be' và 'force' cho phù hợp. Vd: 'She has been forced into resigning.'

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

TrướcS + resort to + V-ing/NTiếpS + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!