S + be + forced + into + V-ing
Cấu trúc bị động diễn tả việc bị ép buộc làm gì, luôn dùng 'into + V-ing'. Mang sắc thái tiêu cực (miễn cưỡng).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc bị động diễn tả việc bị ép buộc làm gì, luôn dùng 'into + V-ing'. Mang sắc thái tiêu cực (miễn cưỡng).
Giải thích
Cấu trúc bị động này diễn tả việc ai đó bị ép buộc phải làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái tiêu cực (miễn cưỡng, không tự nguyện). Động từ theo sau 'into' phải ở dạng V-ing. Chủ thể của hành động ép buộc có thể được đề cập trước đó hoặc ngầm hiểu.
He was forced into signing the contract against his will.
Anh ấy bị ép buộc ký hợp đồng trái với ý muốn của mình.
Khẳng định (bị động)
S + be + forced + into + V-ing
He was forced into apologizing.
Anh ấy bị ép buộc phải xin lỗi.
Khẳng định (chủ động)
S + force + O + into + V-ing
They forced him into confessing.
Họ ép buộc anh ấy phải thú nhận.
Phủ định
S + be + not + forced + into + V-ing
She wasn’t forced into doing anything illegal.
Cô ấy không bị ép buộc làm bất cứ điều gì bất hợp pháp.
Dùng để nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc không tự nguyện của chủ thể khi phải làm một hành động nào đó.
The prisoners were forced into hard labor.
Những tù nhân bị ép buộc lao động khổ sai.
Thường dùng khi có một lực lượng bên ngoài (người, hoàn cảnh) ép buộc chủ thể phải hành động.
The company was forced into bankruptcy by the economic crisis.
Công ty bị ép buộc phải phá sản bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.
He was forced into signing the contract against his will.
Anh ấy bị ép buộc ký hợp đồng trái với ý muốn của mình.
The company forced its employees into working overtime without pay.
Công ty ép buộc nhân viên làm thêm giờ mà không trả lương.
She felt she was forced into accepting the job offer.
Cô ấy cảm thấy mình bị ép buộc phải chấp nhận lời đề nghị việc làm.
They were forced into leaving their homeland due to the war.
Họ bị ép buộc phải rời bỏ quê hương vì chiến tranh.
The students were forced into taking extra classes.
Học sinh bị ép buộc phải học thêm các lớp phụ đạo.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng 'forced into' như 'bị đẩy vào' một hành động: bạn bị đẩy vào việc phải làm gì đó, nên động từ sau 'into' là V-ing (hành động đang xảy ra). Ví dụ: 'bị đẩy vào việc ký hợp đồng' = 'forced into signing the contract'.
They forced him into sign the document.
They forced him into signing the document.
Sau 'into' phải là V-ing, không dùng to-infinitive.
She was forced into to work late.
She was forced into working late.
Không dùng 'to' trước V-ing. Cấu trúc là 'forced into + V-ing'.
He was forced into to apologize.
He was forced into apologizing.
Lỗi lặp 'to' trước V-ing.
Luôn là V-ing. Không bao giờ dùng to-infinitive sau 'into'.
'Forced into V-ing' là bị động (chủ thể bị ép buộc), 'force O to V' là chủ động (chủ thể ép buộc ai đó).
Có, nhưng nghĩa khác: 'forced to V' diễn tả việc bị buộc phải làm gì (không nhấn mạnh sự ép buộc từ bên ngoài). Vd: 'He was forced to leave.' (Anh ấy buộc phải rời đi.)
Có, miễn là chia động từ 'be' và 'force' cho phù hợp. Vd: 'She has been forced into resigning.'
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!