学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + delegate + sb + to VS + replace + A + with/by + BS + ensure + that + clause
delegate
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + delegate + sb + to V

Cấu trúc delegate: cách dùng và ví dụ trong công việc

Cấu trúc 'delegate sb to V' dùng để ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ cho ai đó làm việc gì. Luôn dùng 'to V' sau tân ngữ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+delegate+sb+to VCấu trúc

Cấu trúc 'delegate sb to V' dùng để ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ cho ai đó làm việc gì. Luôn dùng 'to V' sau tân ngữ.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc ủy quyền, giao nhiệm vụ cho ai đó làm việc gì. Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể (to V). 'Delegate' thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý, nhấn mạnh việc chuyển giao trách nhiệm. Không dùng 'delegate' với 'sb + V-ing' hoặc 'to + sb + V'.

The CEO delegated the marketing team to launch the new campaign.

Giám đốc điều hành đã ủy quyền cho đội marketing phát động chiến dịch mới.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + delegate + sb + to V

The manager delegated me to prepare the report.

Quản lý đã giao tôi chuẩn bị báo cáo.

Bị động

Sb + be + delegated + to V

I was delegated to lead the workshop.

Tôi được giao nhiệm vụ dẫn dắt buổi workshop.

3

Cách dùng

  1. 1Ủy quyền trong công việc

    Dùng khi người quản lý hoặc lãnh đạo giao nhiệm vụ cho cấp dưới.

    • The director delegated the task to the department head.

      Giám đốc đã ủy quyền nhiệm vụ cho trưởng phòng.

  2. 2Giao nhiệm vụ tạm thời

    Dùng khi cần chuyển giao trách nhiệm trong thời gian ngắn (vd: đi công tác).

    • She delegated her duties to her deputy while she was on leave.

      Cô ấy đã ủy quyền nhiệm vụ cho phó của mình trong khi nghỉ phép.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The CEO delegated the marketing team to launch the new campaign.

    Giám đốc điều hành đã ủy quyền cho đội marketing phát động chiến dịch mới.

  2. 2

    She delegated her assistant to handle the client meetings.

    Cô ấy đã giao cho trợ lý của mình xử lý các cuộc họp với khách hàng.

  3. 3

    The project manager delegated two engineers to fix the software bug.

    Quản lý dự án đã cử hai kỹ sư sửa lỗi phần mềm.

  4. 4

    He delegated his colleague to represent him at the conference.

    Anh ấy đã ủy quyền cho đồng nghiệp đại diện mình tại hội nghị.

  5. 5

    The teacher delegated the group leader to organize the event.

    Giáo viên đã giao cho trưởng nhóm tổ chức sự kiện.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn có tân ngữ (sb) sau 'delegate' trước 'to V'.
  • Không nhầm lẫn với 'delegate to sb' (giao cho ai đó) – cấu trúc này không có 'to V' sau sb.
  • 'Delegate' là động từ, không nhầm với danh từ 'delegate' (đại biểu).
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, có thể dùng 'delegate to sb the task of + V-ing' (ít phổ biến hơn).

Dấu hiệu nhận biết:authorizeassignentrust

delegate

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'delegate' giống như 'giao' trong tiếng Việt: 'giao cho ai đó làm việc gì' → 'delegate sb to V'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + delegate + sb + to VCấu trúc 'delegate sb to V' dùng để ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ cho ai đó làm việc gì. Luôn dùng 'to V' sau tân ngữ.
S + assign + sb + to + N/V'Assign' có thể đi với danh từ (N) hoặc động từ (V), trong khi 'delegate' chỉ đi với 'to V'. 'Assign' thường dùng cho việc phân công, 'delegate' nhấn mạnh ủy quyền.
7

Lỗi thường gặp

  • She delegated her assistant handling the reports.

    She delegated her assistant to handle the reports.

    Sau 'delegate' phải có 'to + V', không dùng V-ing trực tiếp.

  • The boss delegated to the team lead the project.

    The boss delegated the team lead to lead the project.

    Cần có tân ngữ (sb) sau 'delegate' trước 'to V'. Không dùng 'delegate to sb V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'delegate' dùng to V hay V-ing?

Luôn dùng 'to V' sau tân ngữ (sb). Không dùng V-ing.

Cấu trúc 'delegate' khác 'assign' thế nào?

'Delegate' nhấn mạnh ủy quyền, thường dùng trong quản lý. 'Assign' nhấn mạnh phân công, có thể dùng với N hoặc V.

Có thể dùng 'delegate to sb V' không?

Không. Phải có tân ngữ (sb) sau 'delegate' trước 'to V'. Ví dụ đúng: 'delegate sb to V'.

'Delegate' có thể dùng bị động không?

Có. Ví dụ: 'He was delegated to negotiate the contract.'

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + the first/second/.../last + to + V

Cấu trúc the first/last + to V

TrướcS + replace + A + with/by + BTiếpS + ensure + that + clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!