学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + propose + V-ingS + have/has/had + sb + V + OS + enable + sb + to + V (infinitive)
propose
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 3 phút

S + propose + V-ing

Cấu trúc Propose + V-ing: cách dùng và ví dụ chi tiết

Dùng để đề xuất một hành động cụ thể. Luôn theo sau bởi V-ing (gerund) khi đề cập đến hành động chung.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+propose+V-ingCấu trúc

Dùng để đề xuất một hành động cụ thể. Luôn theo sau bởi V-ing (gerund) khi đề cập đến hành động chung.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc đưa ra đề xuất, gợi ý một hành động cụ thể. Động từ sau 'propose' luôn ở dạng V-ing (gerund) khi đề cập đến hành động chung (không nhắm đến đối tượng cụ thể). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.

The committee proposed building a new community center.

Ủy ban đề xuất xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + propose + V-ing

He proposed organizing a charity event.

Anh ấy đề xuất tổ chức một sự kiện từ thiện.

Phủ định

S + do/does/did not + propose + V-ing

They didn’t propose changing the schedule.

Họ không đề xuất thay đổi lịch trình.

3

Cách dùng

  1. 1Đề xuất hành động chung

    Dùng khi đề xuất một hành động không nhắm đến đối tượng cụ thể, thường trong ngữ cảnh chính thức.

    • The mayor proposed constructing a new highway.

      Thị trưởng đề xuất xây dựng một đường cao tốc mới.

  2. 2Đưa ra gợi ý trong cuộc họp

    Thường dùng trong các cuộc thảo luận, họp để đưa ra ý tưởng mới.

    • She proposed implementing a new training program.

      Cô ấy đề xuất triển khai một chương trình đào tạo mới.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The committee proposed building a new community center.

    Ủy ban đề xuất xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.

  2. 2

    She proposed holding the event outdoors.

    Cô ấy đề xuất tổ chức sự kiện ngoài trời.

  3. 3

    They proposed introducing stricter environmental laws.

    Họ đề xuất ban hành luật môi trường chặt chẽ hơn.

  4. 4

    He proposed postponing the meeting until next month.

    Anh ấy đề xuất hoãn cuộc họp sang tháng sau.

  5. 5

    The board proposed increasing the company’s investment in R&D.

    Ban giám đốc đề xuất tăng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V-ing sau 'propose' khi đề cập đến hành động chung (không nhắm đến đối tượng cụ thể).
  • 'Propose + to V' chỉ dùng khi chủ thể của 'propose' và 'to V' là cùng một người (vd: 'He proposed to help.' – Anh ấy đề nghị giúp đỡ.).
  • Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'propose + that + S + (should) + V' (cấu trúc giả định).
  • Không dùng 'propose + O + to V' (cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn).
propose

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'propose + V-ing' giống như 'đề xuất việc làm (V-ing)'. Nếu bạn đề xuất 'làm gì' (hành động chung), hãy dùng V-ing. Nếu bạn đề xuất 'mình sẽ làm' (hành động của chính mình), hãy dùng 'to V'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + propose + V-ingDùng để đề xuất một hành động cụ thể. Luôn theo sau bởi V-ing (gerund) khi đề cập đến hành động chung.
S + propose + to V'Propose + to V' diễn tả việc chủ thể đề nghị làm gì (hành động của chính mình). Vd: 'He proposed to marry her.' (Anh ấy cầu hôn cô ấy.)
S + propose + V-ingDùng để đề xuất một hành động cụ thể. Luôn theo sau bởi V-ing (gerund) khi đề cập đến hành động chung.
S + suggest + V-ing'Suggest + V-ing' tương tự 'propose + V-ing', nhưng 'suggest' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và ít trang trọng hơn.Cấu trúc Suggest + V-ing →
S + propose + V-ingDùng để đề xuất một hành động cụ thể. Luôn theo sau bởi V-ing (gerund) khi đề cập đến hành động chung.
S + propose + that + S + (should) + VCấu trúc giả định, dùng trong văn viết trang trọng. Vd: 'I propose that we start the project immediately.' (Tôi đề xuất chúng ta bắt đầu dự án ngay lập tức.)
7

Lỗi thường gặp

  • She proposed to move the meeting to Monday.

    She proposed moving the meeting to Monday.

    Khi đề xuất hành động cụ thể (không nhắm đến đối tượng), dùng V-ing, không dùng 'to V'.

  • They proposed that we should build a new bridge.

    They proposed building a new bridge.

    Khi đề xuất hành động chung, dùng V-ing thay vì mệnh đề 'that'.

  • He proposed to go for a walk.

    He proposed going for a walk.

    Khi đề xuất hành động chung (không phải hành động của chính mình), phải dùng V-ing.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau propose là to V hay V-ing?

Dùng V-ing khi đề xuất hành động chung. Dùng 'to V' khi chủ thể đề nghị làm gì (hành động của chính mình).

Propose và suggest khác nhau thế nào?

'Propose' trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. 'Suggest' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và có thể dùng với tất cả các loại câu (khẳng định, phủ định, nghi vấn).

Có thể dùng propose + that + S + V được không?

Có, trong cấu trúc giả định (subjunctive), đặc biệt trong văn viết trang trọng. Vd: 'I propose that he be promoted.' (Tôi đề xuất thăng chức cho anh ấy.)

Propose + V-ing có dùng trong văn nói không?

Có, nhưng ít phổ biến hơn 'suggest + V-ing' trong giao tiếp hàng ngày.

Propose + O + to V có đúng không?

Không. Cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Thay vào đó, dùng 'propose + V-ing' hoặc 'suggest + that + S + V'.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + suggest + V-ing

Cấu trúc Suggest + V-ing

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

TrướcS + have/has/had + sb + V + OTiếpS + enable + sb + to + V (infinitive)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!