S + propose + V-ing
Dùng để đề xuất một hành động cụ thể. Luôn theo sau bởi V-ing (gerund) khi đề cập đến hành động chung.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Dùng để đề xuất một hành động cụ thể. Luôn theo sau bởi V-ing (gerund) khi đề cập đến hành động chung.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc đưa ra đề xuất, gợi ý một hành động cụ thể. Động từ sau 'propose' luôn ở dạng V-ing (gerund) khi đề cập đến hành động chung (không nhắm đến đối tượng cụ thể). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
The committee proposed building a new community center.
Ủy ban đề xuất xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.
Khẳng định
S + propose + V-ing
He proposed organizing a charity event.
Anh ấy đề xuất tổ chức một sự kiện từ thiện.
Phủ định
S + do/does/did not + propose + V-ing
They didn’t propose changing the schedule.
Họ không đề xuất thay đổi lịch trình.
Dùng khi đề xuất một hành động không nhắm đến đối tượng cụ thể, thường trong ngữ cảnh chính thức.
The mayor proposed constructing a new highway.
Thị trưởng đề xuất xây dựng một đường cao tốc mới.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận, họp để đưa ra ý tưởng mới.
She proposed implementing a new training program.
Cô ấy đề xuất triển khai một chương trình đào tạo mới.
The committee proposed building a new community center.
Ủy ban đề xuất xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.
She proposed holding the event outdoors.
Cô ấy đề xuất tổ chức sự kiện ngoài trời.
They proposed introducing stricter environmental laws.
Họ đề xuất ban hành luật môi trường chặt chẽ hơn.
He proposed postponing the meeting until next month.
Anh ấy đề xuất hoãn cuộc họp sang tháng sau.
The board proposed increasing the company’s investment in R&D.
Ban giám đốc đề xuất tăng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'propose + V-ing' giống như 'đề xuất việc làm (V-ing)'. Nếu bạn đề xuất 'làm gì' (hành động chung), hãy dùng V-ing. Nếu bạn đề xuất 'mình sẽ làm' (hành động của chính mình), hãy dùng 'to V'.
She proposed to move the meeting to Monday.
She proposed moving the meeting to Monday.
Khi đề xuất hành động cụ thể (không nhắm đến đối tượng), dùng V-ing, không dùng 'to V'.
They proposed that we should build a new bridge.
They proposed building a new bridge.
Khi đề xuất hành động chung, dùng V-ing thay vì mệnh đề 'that'.
He proposed to go for a walk.
He proposed going for a walk.
Khi đề xuất hành động chung (không phải hành động của chính mình), phải dùng V-ing.
Dùng V-ing khi đề xuất hành động chung. Dùng 'to V' khi chủ thể đề nghị làm gì (hành động của chính mình).
'Propose' trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. 'Suggest' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và có thể dùng với tất cả các loại câu (khẳng định, phủ định, nghi vấn).
Có, trong cấu trúc giả định (subjunctive), đặc biệt trong văn viết trang trọng. Vd: 'I propose that he be promoted.' (Tôi đề xuất thăng chức cho anh ấy.)
Có, nhưng ít phổ biến hơn 'suggest + V-ing' trong giao tiếp hàng ngày.
Không. Cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Thay vào đó, dùng 'propose + V-ing' hoặc 'suggest + that + S + V'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!