学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + caution + (sb) + against + N/V-ingS + may/can + result in + sb/sth + V-ingS + have/has/had + sb + V + O
caution
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + caution + (sb) + against + N/V-ing

Cấu trúc caution against: cách dùng và ví dụ đầy đủ

Cấu trúc 'caution (sb) against + N/V-ing' dùng để cảnh báo ai đó tránh hành động hoặc tình huống nào đó.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+caution+(sb)+against+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'caution (sb) against + N/V-ing' dùng để cảnh báo ai đó tránh hành động hoặc tình huống nào đó.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả lời cảnh báo ai đó tránh một hành động, tình huống hoặc nguy cơ tiềm ẩn. 'Caution' là động từ, thường đi kèm giới từ 'against'. Sau 'against' có thể là danh từ (N) hoặc danh động từ (V-ing). Không dùng to-infinitive sau 'against'.

The doctor cautioned him against eating too much sugar.

Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + caution + (sb) + against + N/V-ing

They cautioned the tourists against drinking tap water.

Họ cảnh báo du khách không uống nước máy.

Bị động

Sb + be + cautioned + against + N/V-ing

We were cautioned against using this road at night.

Chúng tôi được cảnh báo không nên đi đường này vào buổi tối.

3

Cách dùng

  1. 1Cảnh báo trực tiếp

    Dùng khi muốn cảnh báo ai đó tránh một hành động cụ thể có thể gây hại.

    • The lifeguard cautioned the children against running near the pool.

      Nhân viên cứu hộ cảnh báo bọn trẻ không chạy gần bể bơi.

  2. 2Cảnh báo gián tiếp (thông qua biển báo, sách vở)

    Thường thấy trong các biển báo, hướng dẫn hoặc văn bản chính thức.

    • The manual cautions against overloading the machine.

      Sách hướng dẫn cảnh báo không nên quá tải máy.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The doctor cautioned him against eating too much sugar.

    Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.

  2. 2

    The sign cautions against swimming in this polluted lake.

    Biển báo cảnh báo không bơi ở hồ ô nhiễm này.

  3. 3

    She cautioned her kids against talking to strangers.

    Cô ấy cảnh báo con mình không nói chuyện với người lạ.

  4. 4

    The teacher cautioned us against copying answers during the test.

    Giáo viên cảnh báo chúng tôi không chép bài trong giờ kiểm tra.

  5. 5

    The guidebook cautions against traveling alone at night in this area.

    Sách hướng dẫn cảnh báo không nên đi du lịch một mình vào buổi tối ở khu vực này.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Caution' là động từ, không nhầm với danh từ 'caution' (sự cẩn thận).
  • Sau 'against' có thể là danh từ (N) hoặc V-ing, nhưng không bao giờ là to-infinitive.
  • Nếu muốn dùng to-infinitive, hãy dùng cấu trúc 'warn sb (not) to V' thay thế.

Dấu hiệu nhận biết:againstwarnadvise

caution

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'caution against' giống như 'cảnh báo chống lại' – sau 'chống lại' (against) phải là hành động (V-ing) hoặc vật (N).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + caution + (sb) + against + N/V-ingCấu trúc 'caution (sb) against + N/V-ing' dùng để cảnh báo ai đó tránh hành động hoặc tình huống nào đó.
S + warn + sb + (not) to V'Warn sb (not) to V' dùng to-infinitive, trong khi 'caution against' dùng V-ing. 'Warn' nhấn mạnh sự nguy hiểm, 'caution' nhấn mạnh sự cẩn thận.
7

Lỗi thường gặp

  • He cautioned me to not go out at night.

    He cautioned me against going out at night.

    Sau 'caution' phải dùng 'against + V-ing', không dùng 'to not V'.

  • She cautioned against to smoke in public.

    She cautioned against smoking in public.

    Không dùng 'to' trước động từ sau 'against'. Phải dùng V-ing trực tiếp.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'caution against' dùng to V hay V-ing?

Luôn dùng N hoặc V-ing sau 'against'. Không dùng 'to V'.

Cấu trúc 'caution' khác 'warn' thế nào?

'Caution against' nhấn mạnh sự cẩn thận, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. 'Warn' nhấn mạnh sự nguy hiểm, có thể dùng 'to V' hoặc 'against + V-ing'.

Có thể bỏ 'sb' sau 'caution' không?

Có, nếu không chỉ rõ đối tượng cảnh báo. Ví dụ: 'The sign cautions against littering.'

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + the first/second/.../last + to + V

Cấu trúc the first/last + to V

TrướcS + may/can + result in + sb/sth + V-ingTiếpS + have/has/had + sb + V + O

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!