S + caution + (sb) + against + N/V-ing
Cấu trúc 'caution (sb) against + N/V-ing' dùng để cảnh báo ai đó tránh hành động hoặc tình huống nào đó.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'caution (sb) against + N/V-ing' dùng để cảnh báo ai đó tránh hành động hoặc tình huống nào đó.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả lời cảnh báo ai đó tránh một hành động, tình huống hoặc nguy cơ tiềm ẩn. 'Caution' là động từ, thường đi kèm giới từ 'against'. Sau 'against' có thể là danh từ (N) hoặc danh động từ (V-ing). Không dùng to-infinitive sau 'against'.
The doctor cautioned him against eating too much sugar.
Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.
Khẳng định
S + caution + (sb) + against + N/V-ing
They cautioned the tourists against drinking tap water.
Họ cảnh báo du khách không uống nước máy.
Bị động
Sb + be + cautioned + against + N/V-ing
We were cautioned against using this road at night.
Chúng tôi được cảnh báo không nên đi đường này vào buổi tối.
Dùng khi muốn cảnh báo ai đó tránh một hành động cụ thể có thể gây hại.
The lifeguard cautioned the children against running near the pool.
Nhân viên cứu hộ cảnh báo bọn trẻ không chạy gần bể bơi.
Thường thấy trong các biển báo, hướng dẫn hoặc văn bản chính thức.
The manual cautions against overloading the machine.
Sách hướng dẫn cảnh báo không nên quá tải máy.
The doctor cautioned him against eating too much sugar.
Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.
The sign cautions against swimming in this polluted lake.
Biển báo cảnh báo không bơi ở hồ ô nhiễm này.
She cautioned her kids against talking to strangers.
Cô ấy cảnh báo con mình không nói chuyện với người lạ.
The teacher cautioned us against copying answers during the test.
Giáo viên cảnh báo chúng tôi không chép bài trong giờ kiểm tra.
The guidebook cautions against traveling alone at night in this area.
Sách hướng dẫn cảnh báo không nên đi du lịch một mình vào buổi tối ở khu vực này.
Dấu hiệu nhận biết:againstwarnadvise
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'caution against' giống như 'cảnh báo chống lại' – sau 'chống lại' (against) phải là hành động (V-ing) hoặc vật (N).
He cautioned me to not go out at night.
He cautioned me against going out at night.
Sau 'caution' phải dùng 'against + V-ing', không dùng 'to not V'.
She cautioned against to smoke in public.
She cautioned against smoking in public.
Không dùng 'to' trước động từ sau 'against'. Phải dùng V-ing trực tiếp.
Luôn dùng N hoặc V-ing sau 'against'. Không dùng 'to V'.
'Caution against' nhấn mạnh sự cẩn thận, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. 'Warn' nhấn mạnh sự nguy hiểm, có thể dùng 'to V' hoặc 'against + V-ing'.
Có, nếu không chỉ rõ đối tượng cảnh báo. Ví dụ: 'The sign cautions against littering.'
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!