S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing
Cấu trúc 'dedicate + oneself/something + to + N/V-ing' diễn tả sự cống hiến lâu dài cho mục đích cao cả. Luôn dùng tân ngữ sau 'dedicate' và 'to' + N/V-ing.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'dedicate + oneself/something + to + N/V-ing' diễn tả sự cống hiến lâu dài cho mục đích cao cả. Luôn dùng tân ngữ sau 'dedicate' và 'to' + N/V-ing.
Giải thích
Cấu trúc 'dedicate' diễn tả sự cống hiến, dành hết thời gian/nỗ lực cho mục đích cao cả hoặc hoạt động lâu dài. Sau 'dedicate' bắt buộc có tân ngữ (oneself/something) + giới từ 'to' + danh từ hoặc động từ thêm '-ing'. Sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
She dedicated her life to helping the homeless.
Cô ấy cống hiến cả cuộc đời mình để giúp đỡ người vô gia cư.
Khẳng định
S + dedicate(s) + oneself/something + to + N/V-ing
She dedicated her career to scientific research.
Cô ấy cống hiến sự nghiệp cho nghiên cứu khoa học.
Phủ định
S + do/does/did not + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing
He did not dedicate enough time to his family.
Anh ấy đã không dành đủ thời gian cho gia đình.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing?
Did they dedicate their lives to this cause?
Họ có cống hiến cuộc đời mình cho sự nghiệp này không?
Dùng khi nói về việc dành thời gian, công sức cho mục tiêu có ý nghĩa xã hội, đạo đức hoặc cá nhân lâu dài.
She dedicated her fortune to funding education.
Cô ấy dành gia tài của mình cho việc tài trợ giáo dục.
Diễn tả việc tập trung toàn bộ nguồn lực vào một hoạt động nhất định, thường mang tính lâu dài.
The team dedicated months to developing the new software.
Đội ngũ đã dành nhiều tháng để phát triển phần mềm mới.
She dedicated her life to helping the homeless.
Cô ấy cống hiến cả cuộc đời mình để giúp đỡ người vô gia cư.
The artist dedicated his latest work to his late wife.
Người nghệ sĩ dành tặng tác phẩm mới nhất của mình cho vợ đã mất.
They dedicated their weekend to cleaning up the beach.
Họ đã dành cả cuối tuần để dọn sạch bãi biển.
He dedicated himself to improving public health.
Anh ấy cống hiến bản thân cho việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.
The company dedicated 10% of its profits to charity.
Công ty dành 10% lợi nhuận cho hoạt động từ thiện.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'dedicate' đi với 'to' giống như 'cống hiến cho' trong tiếng Việt. Sau 'to' là mục đích (danh từ) hoặc hành động (V-ing) mà bạn cống hiến.
She dedicated to teaching poor children.
She dedicated herself to teaching poor children.
Thiếu tân ngữ (oneself/something) sau 'dedicate'.
He dedicated his time to help the elderly.
He dedicated his time to helping the elderly.
Sau giới từ 'to' phải dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau 'to' trong cấu trúc này LUÔN dùng danh từ hoặc V-ing. Không bao giờ dùng to-infinitive (to V).
Không. Cấu trúc bắt buộc có tân ngữ (oneself/something) sau 'dedicate'.
Dùng cho sự cống hiến lâu dài, có ý nghĩa quan trọng, thường mang sắc thái trang trọng.
'Devote' nhấn mạnh việc dành thời gian/nỗ lực, còn 'dedicate' thường gắn với mục đích cao cả, thiêng liêng hơn (vd: cống hiến cuộc đời, dành tặng tác phẩm).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!