学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ingS + invest + sth + in + V-ingS + collaborate (with sb) + in + N/V-ing
dedicate
C1 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing

Cấu trúc Dedicate: Cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'dedicate + oneself/something + to + N/V-ing' diễn tả sự cống hiến lâu dài cho mục đích cao cả. Luôn dùng tân ngữ sau 'dedicate' và 'to' + N/V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+dedicate+oneself/something+to+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'dedicate + oneself/something + to + N/V-ing' diễn tả sự cống hiến lâu dài cho mục đích cao cả. Luôn dùng tân ngữ sau 'dedicate' và 'to' + N/V-ing.

Giải thích

Cấu trúc 'dedicate' diễn tả sự cống hiến, dành hết thời gian/nỗ lực cho mục đích cao cả hoặc hoạt động lâu dài. Sau 'dedicate' bắt buộc có tân ngữ (oneself/something) + giới từ 'to' + danh từ hoặc động từ thêm '-ing'. Sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

She dedicated her life to helping the homeless.

Cô ấy cống hiến cả cuộc đời mình để giúp đỡ người vô gia cư.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + dedicate(s) + oneself/something + to + N/V-ing

She dedicated her career to scientific research.

Cô ấy cống hiến sự nghiệp cho nghiên cứu khoa học.

Phủ định

S + do/does/did not + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing

He did not dedicate enough time to his family.

Anh ấy đã không dành đủ thời gian cho gia đình.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing?

Did they dedicate their lives to this cause?

Họ có cống hiến cuộc đời mình cho sự nghiệp này không?

3

Cách dùng

  1. 1Cống hiến cho mục đích cao cả

    Dùng khi nói về việc dành thời gian, công sức cho mục tiêu có ý nghĩa xã hội, đạo đức hoặc cá nhân lâu dài.

    • She dedicated her fortune to funding education.

      Cô ấy dành gia tài của mình cho việc tài trợ giáo dục.

  2. 2Dành riêng cho hoạt động cụ thể

    Diễn tả việc tập trung toàn bộ nguồn lực vào một hoạt động nhất định, thường mang tính lâu dài.

    • The team dedicated months to developing the new software.

      Đội ngũ đã dành nhiều tháng để phát triển phần mềm mới.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She dedicated her life to helping the homeless.

    Cô ấy cống hiến cả cuộc đời mình để giúp đỡ người vô gia cư.

  2. 2

    The artist dedicated his latest work to his late wife.

    Người nghệ sĩ dành tặng tác phẩm mới nhất của mình cho vợ đã mất.

  3. 3

    They dedicated their weekend to cleaning up the beach.

    Họ đã dành cả cuối tuần để dọn sạch bãi biển.

  4. 4

    He dedicated himself to improving public health.

    Anh ấy cống hiến bản thân cho việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.

  5. 5

    The company dedicated 10% of its profits to charity.

    Công ty dành 10% lợi nhuận cho hoạt động từ thiện.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn có tân ngữ (oneself/something) sau 'dedicate'.
  • Sau 'to' chỉ dùng danh từ hoặc V-ing, KHÔNG dùng to-infinitive.
  • Sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không dùng cho hành động ngắn hạn (vd: *dedicate 5 minutes to drinking water*).
dedicate

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'dedicate' đi với 'to' giống như 'cống hiến cho' trong tiếng Việt. Sau 'to' là mục đích (danh từ) hoặc hành động (V-ing) mà bạn cống hiến.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ingCấu trúc 'dedicate + oneself/something + to + N/V-ing' diễn tả sự cống hiến lâu dài cho mục đích cao cả. Luôn dùng tân ngữ sau 'dedicate' và 'to' + N/V-ing.
S + devote + oneself/something + to + N/V-ing'Devote' và 'dedicate' gần nghĩa, nhưng 'devote' nhấn mạnh sự tập trung thời gian/nỗ lực, còn 'dedicate' thường mang sắc thái trang trọng hơn, gắn với mục đích cao cả hoặc nghi lễ (vd: dành tặng).
7

Lỗi thường gặp

  • She dedicated to teaching poor children.

    She dedicated herself to teaching poor children.

    Thiếu tân ngữ (oneself/something) sau 'dedicate'.

  • He dedicated his time to help the elderly.

    He dedicated his time to helping the elderly.

    Sau giới từ 'to' phải dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau dedicate là to V hay V-ing?

Sau 'to' trong cấu trúc này LUÔN dùng danh từ hoặc V-ing. Không bao giờ dùng to-infinitive (to V).

Dedicate có thể đứng một mình không?

Không. Cấu trúc bắt buộc có tân ngữ (oneself/something) sau 'dedicate'.

Cấu trúc dedicate dùng trong trường hợp nào?

Dùng cho sự cống hiến lâu dài, có ý nghĩa quan trọng, thường mang sắc thái trang trọng.

Dedicate và devote khác nhau thế nào?

'Devote' nhấn mạnh việc dành thời gian/nỗ lực, còn 'dedicate' thường gắn với mục đích cao cả, thiêng liêng hơn (vd: cống hiến cuộc đời, dành tặng tác phẩm).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 21Chuẩn Bị Thuyết Trình Gọi Vốn - Nói Về Sự Cống Hiến Với Dedicate Oneself To V-ing

Cấu trúc liên quan

S + resign oneself to + N/V-ing

Cấu trúc Resign oneself to: chấp nhận điều không mong muốn

S + see oneself + V-ing

Cấu trúc See oneself + V-ing: tưởng tượng bản thân

S + avoid + V-ing + by + V-ing

Cấu trúc Avoid + V-ing: tránh làm gì bằng cách làm gì

S + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/Noun

Cấu trúc Be capable of + V-ing

S + be (am/is/are/was/were) + committed to + V-ing/Noun

Cấu trúc Be committed to + V-ing

Gerund (phrase) + is recommended + to V

Cấu trúc Gerund + is recommended + to V

TrướcS + invest + sth + in + V-ingTiếpS + collaborate (with sb) + in + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!