学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ingS + be + forced + into + V-ingS + make + O + Adj/V-bare
confronted with
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing

Cấu trúc Confronted with/by: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc bị động diễn tả việc phải đối mặt với ai/cái gì. 'With' dùng cho vật/vấn đề, 'by' dùng cho người/sự kiện. Động từ sau là V-ing hoặc danh từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+(adverb)+confronted with/by+N/V-ingCấu trúc

Cấu trúc bị động diễn tả việc phải đối mặt với ai/cái gì. 'With' dùng cho vật/vấn đề, 'by' dùng cho người/sự kiện. Động từ sau là V-ing hoặc danh từ.

Giải thích

Cấu trúc bị động này diễn tả tình huống ai đó phải đối mặt hoặc bất ngờ gặp phải điều gì. 'Confronted with' thường dùng cho vật/đề tài/vấn đề, còn 'confronted by' thường dùng cho người/sự kiện. Động từ theo sau (nếu có) phải ở dạng danh động từ (V-ing) hoặc danh từ.

She was confronted with a difficult decision.

Cô ấy phải đối mặt với một quyết định khó khăn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing

She was confronted with a challenge.

Cô ấy phải đối mặt với một thử thách.

Phủ định

S + be not + confronted with/by + N/V-ing

He wasn’t confronted by any difficulties.

Anh ấy không phải đối mặt với bất kỳ khó khăn nào.

3

Cách dùng

  1. 1Đối mặt với vật/vấn đề

    Dùng 'confronted with' khi chủ thể gặp phải tình huống, vấn đề hoặc vật thể.

    • The government was confronted with a financial crisis.

      Chính phủ phải đối mặt với cuộc khủng hoảng tài chính.

  2. 2Bị đối đầu bởi người/sự kiện

    Dùng 'confronted by' khi chủ thể bị người khác hoặc sự kiện trực tiếp đối đầu.

    • The protestors were confronted by the police.

      Những người biểu tình bị cảnh sát đối đầu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She was confronted with a difficult decision.

    Cô ấy phải đối mặt với một quyết định khó khăn.

  2. 2

    We were suddenly confronted by an angry crowd.

    Chúng tôi bất ngờ bị đám đông giận dữ đối đầu.

  3. 3

    He found himself confronted with solving the puzzle alone.

    Anh ấy phát hiện mình phải một mình giải câu đố.

  4. 4

    The team was confronted by unexpected technical issues.

    Nhóm bị đối mặt với những sự cố kỹ thuật bất ngờ.

  5. 5

    The manager was confronted with explaining the delay to the clients.

    Người quản lý phải giải thích sự chậm trễ cho khách hàng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng thể bị động (be + confronted).
  • Không dùng 'to' trước V-ing sau 'with/by'.
  • 'Confronted with' phổ biến hơn 'confronted by' trong văn viết.
  • Tránh nhầm lẫn với 'confront' ở thể chủ động (S + confront + O): 'She confronted the problem.' (Cô ấy đối mặt với vấn đề.)
confronted with

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'Confronted' như 'đối mặt' – bạn không chủ động mà bị đưa vào tình huống, nên luôn có 'be' trước nó. 'With' là với vật/vấn đề, 'by' là bởi người/sự kiện (giống 'by' trong bị động).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ingCấu trúc bị động diễn tả việc phải đối mặt với ai/cái gì. 'With' dùng cho vật/vấn đề, 'by' dùng cho người/sự kiện. Động từ sau là V-ing hoặc danh từ.
S + confront + OCấu trúc chủ động, nghĩa là chủ thể chủ động đối mặt với ai/cái gì. Vd: 'She confronted her fears.' (Cô ấy chủ động đối mặt với nỗi sợ.)
7

Lỗi thường gặp

  • She confronted with a big problem.

    She was confronted with a big problem.

    Cấu trúc luôn ở thể bị động, cần có động từ 'be' trước 'confronted'.

  • They were confronted to solve the issue.

    They were confronted with solving the issue.

    Sai giới từ (phải là 'with/by') và động từ sau phải là V-ing chứ không phải to-infinitive.

8

Câu hỏi thường gặp

Confronted with và confronted by khác nhau thế nào?

'With' dùng cho vật/vấn đề (vd: a problem, a challenge), 'by' dùng cho người/sự kiện (vd: the police, an angry crowd).

Sau confronted with/by là to V hay V-ing?

Luôn là V-ing hoặc danh từ. Không bao giờ dùng to-infinitive.

Cấu trúc confronted có thể dùng ở thể chủ động không?

Có, nhưng nghĩa khác: S + confront + O (chủ động đối mặt). Vd: 'He confronted the issue.'

Confronted with/by có thể dùng trong thì nào?

Có thể dùng trong tất cả các thì, miễn là chia 'be' cho phù hợp. Vd: 'She has been confronted with this problem before.'

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 49Bênh Vực Kỹ Sư Mới Bị Đổ Lỗi - Nói Về Việc Phải Đối Mặt Với Khó Khăn Với Be Confronted With/By

Cấu trúc liên quan

S + replace + A + with/by + B

Cấu trúc Replace with/by: thay thế cái gì bằng cái gì

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + V + (O) + by + N/V-ing

Cấu trúc 'by + danh từ/V-ing': Diễn tả phương thức thực hiện hành động

S + avoid + V-ing + by + V-ing

Cấu trúc Avoid + V-ing: tránh làm gì bằng cách làm gì

with a view to + V-ing

Cấu trúc With a view to + V-ing

S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing

Cấu trúc collaborate in (hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động)

TrướcS + be + forced + into + V-ingTiếpS + make + O + Adj/V-bare

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!