学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + resort to + V-ing/NS + resign oneself to + N/V-ingS + be + forced + into + V-ing
resort to
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)6 ví dụĐọc 2 phút

S + resort to + V-ing/N

Cấu trúc Resort to: cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Cấu trúc 'resort to + V-ing/N' diễn tả việc buộc phải dùng phương án cuối cùng (thường tiêu cực) khi không còn lựa chọn nào khác.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
6
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+resort to+V-ing/NCấu trúc

Cấu trúc 'resort to + V-ing/N' diễn tả việc buộc phải dùng phương án cuối cùng (thường tiêu cực) khi không còn lựa chọn nào khác.

Giải thích

Cấu trúc 'resort to' diễn tả hành động buộc phải chuyển sang dùng phương án cuối cùng, thường mang sắc thái tiêu cực (không còn lựa chọn nào khác). Theo sau 'resort to' là danh từ (N) hoặc động từ thêm '-ing' (V-ing). Không bao giờ dùng to-infinitive (to V) sau cấu trúc này.

Many students resort to cheating when exams are too difficult.

Nhiều học sinh buộc phải gian lận khi bài thi quá khó.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + resort(s) to + V-ing/N

She resorts to crying when she’s overwhelmed.

Cô ấy buộc phải khóc khi quá căng thẳng.

Phủ định

S + do/does/did not resort to + V-ing/N

He didn’t resort to violence despite the provocation.

Anh ấy không dùng bạo lực mặc dù bị khiêu khích.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + resort to + V-ing/N?

Did they resort to borrowing money to survive?

Họ có buộc phải vay tiền để sinh tồn không?

3

Cách dùng

  1. 1Phương án cuối cùng

    Dùng khi không còn lựa chọn nào khác, thường mang nghĩa tiêu cực (bị buộc phải làm).

    • The team resorted to working overtime to meet the deadline.

      Đội buộc phải làm thêm giờ để kịp hạn chót.

4

Ví dụ

6 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Many students resort to cheating when exams are too difficult.

    Nhiều học sinh buộc phải gian lận khi bài thi quá khó.

  2. 2

    He resorted to begging after losing his job and savings.

    Anh ấy phải đi ăn mày sau khi mất việc và hết tiền tiết kiệm.

  3. 3

    The government resorted to raising taxes to cover the budget deficit.

    Chính phủ buộc phải tăng thuế để bù đắp thâm hụt ngân sách.

  4. 4

    She resorted to traditional remedies when modern medicine failed.

    Cô ấy phải dùng thuốc dân gian khi y học hiện đại thất bại.

  5. 5

    Companies often resort to layoffs during economic downturns.

    Các công ty thường phải sa thải nhân viên trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

  6. 6

    He resorted to violence to defend himself.

    Anh ấy buộc phải dùng bạo lực để tự vệ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V-ing sau 'resort to', không bao giờ dùng to-infinitive (to V).
  • 'Resort to' nhấn mạnh sự lựa chọn miễn cưỡng, không tự nguyện.
  • Có thể dùng danh từ (N) sau 'resort to' (vd: resort to violence, resort to lies).
  • Không nhầm lẫn với 'resort' (noun) nghĩa là 'khu nghỉ dưỡng'.
resort to

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'resort to' như 'rơi vào' (rơi vào tình thế phải làm gì đó). Ví dụ: 'rơi vào việc ăn cắp' = 'resort to stealing'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + resort to + V-ing/NCấu trúc 'resort to + V-ing/N' diễn tả việc buộc phải dùng phương án cuối cùng (thường tiêu cực) khi không còn lựa chọn nào khác.
S + turn to + N/V-ing'Turn to' cũng có thể theo sau bởi N/V-ing, nhưng nhấn mạnh sự chuyển hướng (vd: turn to a friend for help) chứ không mang sắc thái tiêu cực như 'resort to'.
7

Lỗi thường gặp

  • They resorted to steal food during the famine.

    They resorted to stealing food during the famine.

    Sau 'resort to' phải dùng V-ing (gerund) hoặc danh từ, không dùng to-infinitive (to + V).

  • He resorted to lie to his parents about his grades.

    He resorted to lying to his parents about his grades.

    Dù là động từ đơn hay cụm động từ, sau 'resort to' vẫn phải dùng dạng V-ing.

8

Câu hỏi thường gặp

Resort to + V-ing hay to V?

Chỉ dùng Resort to + V-ing hoặc N. Không bao giờ dùng to V.

Resort to có nghĩa gì?

Nghĩa là 'buộc phải dùng đến', 'phải nhờ đến' (thường là phương án cuối cùng, tiêu cực).

Sau resort to có thể dùng danh từ không?

Có, ví dụ: resort to violence (phải dùng bạo lực), resort to lies (phải nói dối).

Resort to và turn to khác nhau thế nào?

'Resort to' mang sắc thái tiêu cực (bị buộc), 'turn to' trung tính hơn (chuyển hướng).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + the first/second/.../last + to + V

Cấu trúc the first/last + to V

TrướcS + resign oneself to + N/V-ingTiếpS + be + forced + into + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!