学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + enable + sb + to + V (infinitive)S + propose + V-ingS + avoid + V-ing + by + V-ing
enable
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + enable + sb + to + V (infinitive)

Cấu trúc Enable: cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Cấu trúc 'enable + sb + to V' diễn tả việc cho phép hoặc giúp ai đó có thể làm gì. Luôn dùng 'to-infinitive' sau tân ngữ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+enable+sb+to+V (infinitive)Cấu trúc

Cấu trúc 'enable + sb + to V' diễn tả việc cho phép hoặc giúp ai đó có thể làm gì. Luôn dùng 'to-infinitive' sau tân ngữ.

Giải thích

Cấu trúc 'enable' diễn tả việc ai/cái gì tạo điều kiện, cho phép hoặc giúp ai đó có khả năng làm việc gì. Động từ sau 'enable' luôn ở dạng 'to-infinitive' (to + V nguyên thể) và bắt buộc có tân ngữ trực tiếp (sb/sth) đứng trước. 'Enable' mang sắc thái trang trọng hơn 'let' hoặc 'allow'.

This scholarship will enable her to study abroad.

Học bổng này sẽ cho phép cô ấy đi du học.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + enable(s) + sb/sth + to + V

The policy enables employees to work remotely.

Chính sách cho phép nhân viên làm việc từ xa.

Bị động

S + be + enabled + to + V

Students are enabled to access online resources.

Học sinh được cho phép truy cập tài nguyên trực tuyến.

3

Cách dùng

  1. 1Cho phép hoặc tạo điều kiện

    Dùng khi ai/cái gì cung cấp phương tiện, quyền hạn hoặc khả năng để ai đó thực hiện hành động.

    • The new law enables small businesses to compete fairly.

      Luật mới cho phép các doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh công bằng.

  2. 2Năng lực hoá (trang trọng)

    Thường dùng trong văn viết, kỹ thuật để diễn tả việc kích hoạt chức năng nào đó.

    • The update enables the device to support 5G networks.

      Bản cập nhật cho phép thiết bị hỗ trợ mạng 5G.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    This scholarship will enable her to study abroad.

    Học bổng này sẽ cho phép cô ấy đi du học.

  2. 2

    The new software enables users to edit videos easily.

    Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video dễ dàng.

  3. 3

    His experience enabled him to solve the problem quickly.

    Kinh nghiệm của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.

  4. 4

    The app enables parents to monitor their children’s online activity.

    Ứng dụng cho phép cha mẹ giám sát hoạt động trực tuyến của con cái.

  5. 5

    Advanced technology enables doctors to perform complex surgeries with precision.

    Công nghệ tiên tiến cho phép bác sĩ thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp với độ chính xác cao.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'enable' với 'for' (sai: enable for sb to V).
  • Tân ngữ sau 'enable' có thể là người (sb) hoặc vật (sth).
  • Thể bị động thường dùng khi tác nhân không quan trọng hoặc không được nhắc đến.
  • Không nhầm lẫn 'enable' (cho phép) với 'able' (có khả năng).
  • 'Enable' không bao giờ đi kèm trực tiếp với 'to-infinitive' mà thiếu tân ngữ (sai: enable to V).
enable

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'ENABLE = E (cho) + ABLE (khả năng)': cho ai khả năng làm gì → enable sb to V.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + enable + sb + to + V (infinitive)Cấu trúc 'enable + sb + to V' diễn tả việc cho phép hoặc giúp ai đó có thể làm gì. Luôn dùng 'to-infinitive' sau tân ngữ.
S + allow + sb + to + V'Allow' thường dùng cho sự cho phép chung (quyền hạn), còn 'enable' nhấn mạnh vào việc cung cấp phương tiện/điều kiện. Ví dụ: 'The teacher allows students to use calculators.' (cho phép) vs 'The software enables users to calculate quickly.' (tạo điều kiện).
S + enable + sb + to + V (infinitive)Cấu trúc 'enable + sb + to V' diễn tả việc cho phép hoặc giúp ai đó có thể làm gì. Luôn dùng 'to-infinitive' sau tân ngữ.
S + let + sb + V'Let' là cách nói thân mật, không trang trọng, và không dùng 'to' trước V. Ví dụ: 'My mom lets me stay up late.' (thân mật) vs 'The system enables me to access the data.' (trang trọng).
7

Lỗi thường gặp

  • This tool enables for us to work faster.

    This tool enables us to work faster.

    'Enable' là ngoại động từ, không đi kèm giới từ 'for'. Tân ngữ trực tiếp (us) đứng ngay sau 'enables'.

  • She enabled to finish the project on time.

    She was enabled to finish the project on time.

    'Enable' là ngoại động từ, cần có tân ngữ (sb). Nếu chủ thể nhận hành động (She) không phải là tác nhân, phải dùng thể bị động.

8

Câu hỏi thường gặp

Enable đi với giới từ gì?

Không đi với bất kỳ giới từ nào. Cấu trúc đúng là 'enable + sb/sth + to V'.

Enable và Allow khác nhau thế nào?

'Enable' nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện/khả năng, còn 'allow' là sự cho phép về mặt quyền hạn. 'Enable' trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức.

Sau enable là to V hay V-ing?

Luôn là 'to + V nguyên thể' (to-infinitive) và bắt buộc có tân ngữ trực tiếp trước nó.

Enable có thể dùng ở thể bị động không?

Có, ví dụ: 'She was enabled to attend the conference.' (Cô ấy được cho phép tham dự hội nghị).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

S + be + the first/second/.../last + to + V

Cấu trúc the first/last + to V

TrướcS + propose + V-ingTiếpS + avoid + V-ing + by + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!