S + enable + sb + to + V (infinitive)
Cấu trúc 'enable + sb + to V' diễn tả việc cho phép hoặc giúp ai đó có thể làm gì. Luôn dùng 'to-infinitive' sau tân ngữ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'enable + sb + to V' diễn tả việc cho phép hoặc giúp ai đó có thể làm gì. Luôn dùng 'to-infinitive' sau tân ngữ.
Giải thích
Cấu trúc 'enable' diễn tả việc ai/cái gì tạo điều kiện, cho phép hoặc giúp ai đó có khả năng làm việc gì. Động từ sau 'enable' luôn ở dạng 'to-infinitive' (to + V nguyên thể) và bắt buộc có tân ngữ trực tiếp (sb/sth) đứng trước. 'Enable' mang sắc thái trang trọng hơn 'let' hoặc 'allow'.
This scholarship will enable her to study abroad.
Học bổng này sẽ cho phép cô ấy đi du học.
Khẳng định
S + enable(s) + sb/sth + to + V
The policy enables employees to work remotely.
Chính sách cho phép nhân viên làm việc từ xa.
Bị động
S + be + enabled + to + V
Students are enabled to access online resources.
Học sinh được cho phép truy cập tài nguyên trực tuyến.
Dùng khi ai/cái gì cung cấp phương tiện, quyền hạn hoặc khả năng để ai đó thực hiện hành động.
The new law enables small businesses to compete fairly.
Luật mới cho phép các doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh công bằng.
Thường dùng trong văn viết, kỹ thuật để diễn tả việc kích hoạt chức năng nào đó.
The update enables the device to support 5G networks.
Bản cập nhật cho phép thiết bị hỗ trợ mạng 5G.
This scholarship will enable her to study abroad.
Học bổng này sẽ cho phép cô ấy đi du học.
The new software enables users to edit videos easily.
Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video dễ dàng.
His experience enabled him to solve the problem quickly.
Kinh nghiệm của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.
The app enables parents to monitor their children’s online activity.
Ứng dụng cho phép cha mẹ giám sát hoạt động trực tuyến của con cái.
Advanced technology enables doctors to perform complex surgeries with precision.
Công nghệ tiên tiến cho phép bác sĩ thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp với độ chính xác cao.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'ENABLE = E (cho) + ABLE (khả năng)': cho ai khả năng làm gì → enable sb to V.
This tool enables for us to work faster.
This tool enables us to work faster.
'Enable' là ngoại động từ, không đi kèm giới từ 'for'. Tân ngữ trực tiếp (us) đứng ngay sau 'enables'.
She enabled to finish the project on time.
She was enabled to finish the project on time.
'Enable' là ngoại động từ, cần có tân ngữ (sb). Nếu chủ thể nhận hành động (She) không phải là tác nhân, phải dùng thể bị động.
Không đi với bất kỳ giới từ nào. Cấu trúc đúng là 'enable + sb/sth + to V'.
'Enable' nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện/khả năng, còn 'allow' là sự cho phép về mặt quyền hạn. 'Enable' trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức.
Luôn là 'to + V nguyên thể' (to-infinitive) và bắt buộc có tân ngữ trực tiếp trước nó.
Có, ví dụ: 'She was enabled to attend the conference.' (Cô ấy được cho phép tham dự hội nghị).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!