学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)S + inspire + sb + to + VS + blame + sth + on + sb/sth
benefit
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 3 phút

S + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)

Cấu trúc Benefit from: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'benefit from + N/V-ing' diễn tả việc ai/cái gì nhận được lợi ích từ ai, cái gì hoặc từ việc làm gì. Sau 'from' dùng danh từ hoặc V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+(modal verbs)+benefit+from+(N / V-ing)Cấu trúc

Cấu trúc 'benefit from + N/V-ing' diễn tả việc ai/cái gì nhận được lợi ích từ ai, cái gì hoặc từ việc làm gì. Sau 'from' dùng danh từ hoặc V-ing.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc ai/cái gì nhận được lợi ích từ ai, cái gì hoặc từ việc làm gì. Sau 'benefit from' có thể là danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing. Modal verbs (can, may, should, v.v.) có thể đứng trước 'benefit' để diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc lời khuyên. Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Students can benefit from using flashcards.

Học sinh có thể hưởng lợi từ việc sử dụng thẻ ghi nhớ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + benefit(s) + from + (N / V-ing)

She benefits from reading books.

Cô ấy hưởng lợi từ việc đọc sách.

Phủ định

S + do/does/did + not + benefit + from + (N / V-ing)

He didn’t benefit from the training course.

Anh ấy không hưởng lợi từ khóa đào tạo.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + benefit + from + (N / V-ing)?

Do you benefit from meditation?

Bạn có hưởng lợi từ thiền định không?

3

Cách dùng

  1. 1Hưởng lợi từ ai/cái gì

    Dùng 'benefit from + N' khi muốn diễn tả lợi ích nhận được từ một người, vật hoặc tình huống cụ thể.

    • The company benefits from its strong brand.

      Công ty hưởng lợi từ thương hiệu mạnh của mình.

  2. 2Hưởng lợi từ việc làm gì

    Dùng 'benefit from + V-ing' khi muốn diễn tả lợi ích nhận được từ một hành động.

    • You will benefit from practicing English daily.

      Bạn sẽ hưởng lợi từ việc luyện tập tiếng Anh hàng ngày.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Students can benefit from using flashcards.

    Học sinh có thể hưởng lợi từ việc sử dụng thẻ ghi nhớ.

  2. 2

    She might benefit from a short vacation.

    Cô ấy có thể hưởng lợi từ một kỳ nghỉ ngắn.

  3. 3

    You should benefit from this opportunity.

    Bạn nên tận dụng cơ hội này.

  4. 4

    Companies benefit from investing in employee training.

    Các công ty hưởng lợi từ việc đầu tư đào tạo nhân viên.

  5. 5

    Regular exercise helps you benefit from improved health.

    Tập thể dục thường xuyên giúp bạn hưởng lợi từ sức khỏe được cải thiện.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'benefit from' chỉ dùng danh từ (N) hoặc V-ing. Không bao giờ dùng 'to V' hay bare infinitive.
  • Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (học thuật, kinh doanh). Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng 'get benefits from' hoặc 'gain from' thay thế.
  • Có thể dùng 'benefit' như một danh từ: 'the benefits of exercise' (những lợi ích của tập thể dục).
  • Khi dùng modal verbs (can, should, v.v.), động từ 'benefit' vẫn giữ nguyên hình thức (không chia).
benefit

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'benefit from' giống như 'hưởng lợi từ' trong tiếng Việt. Sau 'từ' (from) là danh từ hoặc động từ + 'ing' (như 'từ việc học' = 'from studying').

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)Cấu trúc 'benefit from + N/V-ing' diễn tả việc ai/cái gì nhận được lợi ích từ ai, cái gì hoặc từ việc làm gì. Sau 'from' dùng danh từ hoặc V-ing.
S + take advantage of + (N / V-ing)'Benefit from' nhấn mạnh vào lợi ích nhận được (thường là tích cực). 'Take advantage of' có thể mang nghĩa tích cực (tận dụng) hoặc tiêu cực (lợi dụng). Ví dụ: 'She benefits from her education' (cô ấy hưởng lợi từ giáo dục) vs 'He took advantage of her kindness' (anh ấy lợi dụng lòng tốt của cô ấy).
7

Lỗi thường gặp

  • He benefits from to study abroad.

    He benefits from studying abroad.

    Sau 'benefit from' không dùng 'to + V', mà dùng V-ing hoặc danh từ. 'Studying' là động từ dạng V-ing đúng.

  • They will benefit from the new policy work harder.

    They will benefit from working harder.

    Cấu trúc sai vì thiếu giới từ 'from' kết nối đúng với động từ. Cần sửa thành 'benefit from + V-ing' (không cần thêm 'due to the new policy' vì câu gốc đã sai ngữ pháp hoàn toàn).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'benefit from' dùng to V hay V-ing?

Sau 'benefit from' dùng danh từ (N) hoặc V-ing. Không bao giờ dùng 'to V'.

'Benefit from' khác 'take advantage of' thế nào?

'Benefit from' nhấn mạnh lợi ích tích cực. 'Take advantage of' có thể mang nghĩa tích cực (tận dụng) hoặc tiêu cực (lợi dụng).

Có thể dùng 'benefit' mà không có 'from' không?

Có. 'Benefit' đơn độc có thể là danh từ (lợi ích) hoặc động từ không có tân ngữ (hưởng lợi). Ví dụ: 'This policy benefits everyone' (chính sách này mang lại lợi ích cho mọi người).

Khi nào dùng 'benefit' như danh từ?

Dùng 'benefit' như danh từ khi muốn nói đến lợi ích cụ thể. Ví dụ: 'The benefits of exercise are clear' (những lợi ích của tập thể dục là rõ ràng).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 3Đi Khám Vì Sốt Và Đau Khuỷu Tay - Nói Về Lợi Ích Với Benefit From

Cấu trúc liên quan

S + prevent/stop + O + from + V-ing

Cấu trúc Prevent/Stop from + V-ing

S + modal verb + make time + (for N / to V)

Cấu trúc make time for/to

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

TrướcS + inspire + sb + to + VTiếpS + blame + sth + on + sb/sth

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!