S + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)
Cấu trúc 'benefit from + N/V-ing' diễn tả việc ai/cái gì nhận được lợi ích từ ai, cái gì hoặc từ việc làm gì. Sau 'from' dùng danh từ hoặc V-ing.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'benefit from + N/V-ing' diễn tả việc ai/cái gì nhận được lợi ích từ ai, cái gì hoặc từ việc làm gì. Sau 'from' dùng danh từ hoặc V-ing.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc ai/cái gì nhận được lợi ích từ ai, cái gì hoặc từ việc làm gì. Sau 'benefit from' có thể là danh từ (N) hoặc động từ dạng V-ing. Modal verbs (can, may, should, v.v.) có thể đứng trước 'benefit' để diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc lời khuyên. Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Students can benefit from using flashcards.
Học sinh có thể hưởng lợi từ việc sử dụng thẻ ghi nhớ.
Khẳng định
S + benefit(s) + from + (N / V-ing)
She benefits from reading books.
Cô ấy hưởng lợi từ việc đọc sách.
Phủ định
S + do/does/did + not + benefit + from + (N / V-ing)
He didn’t benefit from the training course.
Anh ấy không hưởng lợi từ khóa đào tạo.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + benefit + from + (N / V-ing)?
Do you benefit from meditation?
Bạn có hưởng lợi từ thiền định không?
Dùng 'benefit from + N' khi muốn diễn tả lợi ích nhận được từ một người, vật hoặc tình huống cụ thể.
The company benefits from its strong brand.
Công ty hưởng lợi từ thương hiệu mạnh của mình.
Dùng 'benefit from + V-ing' khi muốn diễn tả lợi ích nhận được từ một hành động.
You will benefit from practicing English daily.
Bạn sẽ hưởng lợi từ việc luyện tập tiếng Anh hàng ngày.
Students can benefit from using flashcards.
Học sinh có thể hưởng lợi từ việc sử dụng thẻ ghi nhớ.
She might benefit from a short vacation.
Cô ấy có thể hưởng lợi từ một kỳ nghỉ ngắn.
You should benefit from this opportunity.
Bạn nên tận dụng cơ hội này.
Companies benefit from investing in employee training.
Các công ty hưởng lợi từ việc đầu tư đào tạo nhân viên.
Regular exercise helps you benefit from improved health.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn hưởng lợi từ sức khỏe được cải thiện.
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ: 'benefit from' giống như 'hưởng lợi từ' trong tiếng Việt. Sau 'từ' (from) là danh từ hoặc động từ + 'ing' (như 'từ việc học' = 'from studying').
He benefits from to study abroad.
He benefits from studying abroad.
Sau 'benefit from' không dùng 'to + V', mà dùng V-ing hoặc danh từ. 'Studying' là động từ dạng V-ing đúng.
They will benefit from the new policy work harder.
They will benefit from working harder.
Cấu trúc sai vì thiếu giới từ 'from' kết nối đúng với động từ. Cần sửa thành 'benefit from + V-ing' (không cần thêm 'due to the new policy' vì câu gốc đã sai ngữ pháp hoàn toàn).
Sau 'benefit from' dùng danh từ (N) hoặc V-ing. Không bao giờ dùng 'to V'.
'Benefit from' nhấn mạnh lợi ích tích cực. 'Take advantage of' có thể mang nghĩa tích cực (tận dụng) hoặc tiêu cực (lợi dụng).
Có. 'Benefit' đơn độc có thể là danh từ (lợi ích) hoặc động từ không có tân ngữ (hưởng lợi). Ví dụ: 'This policy benefits everyone' (chính sách này mang lại lợi ích cho mọi người).
Dùng 'benefit' như danh từ khi muốn nói đến lợi ích cụ thể. Ví dụ: 'The benefits of exercise are clear' (những lợi ích của tập thể dục là rõ ràng).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!