S + inspire + sb + to + V
Cấu trúc 'inspire + sb + to V' diễn tả việc truyền cảm hứng cho ai đó làm việc gì. Luôn dùng 'to + V' sau tân ngữ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'inspire + sb + to V' diễn tả việc truyền cảm hứng cho ai đó làm việc gì. Luôn dùng 'to + V' sau tân ngữ.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc ai đó truyền cảm hứng hoặc thúc đẩy người khác làm việc gì. Động từ 'inspire' được theo sau bởi tân ngữ (sb) và động từ nguyên thể có 'to' (to-infinitive). Lưu ý: Không dùng dạng V-ing sau 'inspire' khi muốn chỉ mục đích hoặc kết quả của sự truyền cảm hứng.
Her dedication to charity inspires many to volunteer.
Sự cống hiến của cô ấy cho hoạt động từ thiện truyền cảm hứng cho nhiều người làm tình nguyện.
Khẳng định
S + inspire(s) + sb + to + V
His story inspires everyone to try harder.
Câu chuyện của anh ấy truyền cảm hứng cho mọi người cố gắng hơn.
Phủ định
S + do/does/did + not + inspire + sb + to + V
The speech did not inspire the audience to take action.
Bài phát biểu không truyền cảm hứng cho khán giả hành động.
Bị động
Sb + be + inspired + to + V
They were inspired to start their own business.
Họ đã được truyền cảm hứng để bắt đầu kinh doanh riêng.
Dùng khi muốn diễn tả rằng ai đó (hoặc điều gì đó) là nguồn cảm hứng thúc đẩy người khác hành động.
Her success inspired many women to pursue careers in science.
Thành công của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ theo đuổi sự nghiệp khoa học.
Her dedication to charity inspires many to volunteer.
Sự cống hiến của cô ấy cho hoạt động từ thiện truyền cảm hứng cho nhiều người làm tình nguyện.
The teacher’s passion for literature inspired his students to read more books.
Niềm đam mê văn học của giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh của ông đọc nhiều sách hơn.
This documentary inspires viewers to protect the environment.
Bộ phim tài liệu này truyền cảm hứng cho khán giả bảo vệ môi trường.
His speech inspired the team to work harder for the project.
Bài phát biểu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đội làm việc chăm chỉ hơn cho dự án.
Her bravery inspired me to face my fears.
Lòng dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tôi đối mặt với nỗi sợ hãi.
Dấu hiệu nhận biết:inspireinspiredinspiring
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'inspire' đi với 'to V' như 'truyền cảm hứng để làm việc gì' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'truyền cảm hứng để học' → 'inspire to study'.
She inspired me pursuing my dreams.
She inspired me to pursue my dreams.
Sau 'inspire' phải dùng 'to + V-infinitive', không dùng V-ing.
The movie inspired to change their lives.
The movie inspired them to change their lives.
Cần có tân ngữ (sb) sau 'inspire' trước 'to + V-infinitive'.
Dùng 'to V' sau tân ngữ (sb) khi diễn tả truyền cảm hứng cho ai đó làm gì. Không dùng V-ing.
Có thể (vd: 'Her story inspires.') nhưng không đi kèm 'to V'.
'Inspire sb to V' chỉ kết quả hành động (ai đó được truyền cảm hứng để làm gì), còn 'inspire sb with sth' chỉ nguồn cảm hứng (ai đó được truyền cảm hứng bởi điều gì).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!