If + S + were to + V, S + would + V
Cấu trúc 'If + S + were to + V' diễn tả tình huống giả định khó xảy ra trong tương lai, thường dùng trong văn phong trang trọng. Mệnh đề chính dùng 'would + V' (hoặc 'could/might + V').
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'If + S + were to + V' diễn tả tình huống giả định khó xảy ra trong tương lai, thường dùng trong văn phong trang trọng. Mệnh đề chính dùng 'would + V' (hoặc 'could/might + V').
Giải thích
Dùng để diễn tả tình huống giả định khó xảy ra hoặc không thực tế trong tương lai, mang sắc thái trang trọng. 'Were to + V' được dùng trong mệnh đề if cho mọi chủ ngữ (kể cả I/he/she/it). Mệnh đề chính thường dùng 'would + V' (hoặc 'could/might + V') để thể hiện kết quả của giả định.
If he were to win the lottery, he would travel the world.
Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.
Khẳng định
If + S + were to + V, S + would/could/might + V
If she were to call, I would answer.
Nếu cô ấy gọi, tôi sẽ trả lời.
Phủ định
If + S + were not to + V, S + would/could/might + V
If he were not to come, we would cancel the event.
Nếu anh ấy không đến, chúng tôi sẽ hủy sự kiện.
Dùng khi muốn diễn tả một tình huống không thực tế hoặc rất khó xảy ra trong tương lai.
If I were to win a million dollars, I would donate half to charity.
Nếu tôi trúng một triệu đô, tôi sẽ quyên góp một nửa cho từ thiện.
Thường xuất hiện trong các bài phát biểu, văn bản pháp lý, hoặc tình huống đòi hỏi sự lịch sự.
If the government were to change the law, it would affect many businesses.
Nếu chính phủ thay đổi luật, nó sẽ ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.
If he were to win the lottery, he would travel the world.
Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.
If I were to become president, I would change the education system.
Nếu tôi trở thành tổng thống, tôi sẽ cải cách hệ thống giáo dục.
If she were to ask for my advice, I would tell her the truth.
Nếu cô ấy mà hỏi ý kiến tôi, tôi sẽ nói sự thật.
What would you do if you were to lose your phone?
Bạn sẽ làm gì nếu bạn làm mất điện thoại?
If the company were to go bankrupt, hundreds of jobs would be lost.
Nếu công ty phá sản, hàng trăm việc làm sẽ bị mất.
If we were to leave now, we would avoid the traffic.
Nếu chúng ta rời đi bây giờ, chúng ta sẽ tránh được kẹt xe.
If they were not to agree, the deal would fall through.
Nếu họ không đồng ý, thỏa thuận sẽ thất bại.
Dấu hiệu nhận biết:ifwere towould
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'were to' như 'nếu mà' trong tiếng Việt, và luôn dùng 'were' cho mọi chủ ngữ. Ví dụ: 'Nếu tôi mà (were) giàu, tôi sẽ...'.
If I was to be late, my boss would be angry.
If I were to be late, my boss would be angry.
Luôn dùng 'were' (không dùng 'was') cho tất cả các ngôi trong cấu trúc giả định này.
If he were to win, he will buy a house.
If he were to win, he would buy a house.
Mệnh đề chính phải dùng 'would + V' (hoặc 'could/might + V'), không dùng thì tương lai đơn (will).
Dùng để diễn tả tình huống giả định khó xảy ra hoặc không thực tế trong tương lai, thường mang sắc thái trang trọng.
Không. Sau 'were to' luôn là động từ nguyên mẫu (V).
Cả hai đều diễn tả điều kiện giả định, nhưng 'were to' trang trọng hơn và nhấn mạnh tính khó xảy ra của tình huống.
Không. Luôn dùng 'were to' cho mọi chủ ngữ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!