学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Câu điều kiện / giả định/If + S + were to + V, S + would + VFor fear that + S + might/should + VSuppose/Supposing + S + V2, S + would + V-infinitive
would
C1 · Trung cấpCâu điều kiện / giả định7 ví dụĐọc 2 phút

If + S + were to + V, S + would + V

Cấu trúc If + were to + V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'If + S + were to + V' diễn tả tình huống giả định khó xảy ra trong tương lai, thường dùng trong văn phong trang trọng. Mệnh đề chính dùng 'would + V' (hoặc 'could/might + V').

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
7
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

If+S+were to+V, S+would+VCấu trúc

Cấu trúc 'If + S + were to + V' diễn tả tình huống giả định khó xảy ra trong tương lai, thường dùng trong văn phong trang trọng. Mệnh đề chính dùng 'would + V' (hoặc 'could/might + V').

Giải thích

Dùng để diễn tả tình huống giả định khó xảy ra hoặc không thực tế trong tương lai, mang sắc thái trang trọng. 'Were to + V' được dùng trong mệnh đề if cho mọi chủ ngữ (kể cả I/he/she/it). Mệnh đề chính thường dùng 'would + V' (hoặc 'could/might + V') để thể hiện kết quả của giả định.

If he were to win the lottery, he would travel the world.

Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

If + S + were to + V, S + would/could/might + V

If she were to call, I would answer.

Nếu cô ấy gọi, tôi sẽ trả lời.

Phủ định

If + S + were not to + V, S + would/could/might + V

If he were not to come, we would cancel the event.

Nếu anh ấy không đến, chúng tôi sẽ hủy sự kiện.

3

Cách dùng

  1. 1Tình huống giả định khó xảy ra

    Dùng khi muốn diễn tả một tình huống không thực tế hoặc rất khó xảy ra trong tương lai.

    • If I were to win a million dollars, I would donate half to charity.

      Nếu tôi trúng một triệu đô, tôi sẽ quyên góp một nửa cho từ thiện.

  2. 2Văn phong trang trọng

    Thường xuất hiện trong các bài phát biểu, văn bản pháp lý, hoặc tình huống đòi hỏi sự lịch sự.

    • If the government were to change the law, it would affect many businesses.

      Nếu chính phủ thay đổi luật, nó sẽ ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.

4

Ví dụ

7 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    If he were to win the lottery, he would travel the world.

    Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.

  2. 2

    If I were to become president, I would change the education system.

    Nếu tôi trở thành tổng thống, tôi sẽ cải cách hệ thống giáo dục.

  3. 3

    If she were to ask for my advice, I would tell her the truth.

    Nếu cô ấy mà hỏi ý kiến tôi, tôi sẽ nói sự thật.

  4. 4

    What would you do if you were to lose your phone?

    Bạn sẽ làm gì nếu bạn làm mất điện thoại?

  5. 5

    If the company were to go bankrupt, hundreds of jobs would be lost.

    Nếu công ty phá sản, hàng trăm việc làm sẽ bị mất.

  6. 6

    If we were to leave now, we would avoid the traffic.

    Nếu chúng ta rời đi bây giờ, chúng ta sẽ tránh được kẹt xe.

  7. 7

    If they were not to agree, the deal would fall through.

    Nếu họ không đồng ý, thỏa thuận sẽ thất bại.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'were' cho tất cả các ngôi (I, you, he/she/it, we, they).
  • Không dùng 'was' trong cấu trúc này.
  • Mệnh đề chính thường dùng 'would + V', 'could + V', hoặc 'might + V'.
  • Cấu trúc này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết trang trọng.

Dấu hiệu nhận biết:ifwere towould

would

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'were to' như 'nếu mà' trong tiếng Việt, và luôn dùng 'were' cho mọi chủ ngữ. Ví dụ: 'Nếu tôi mà (were) giàu, tôi sẽ...'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

If + S + were to + V, S + would + VCấu trúc 'If + S + were to + V' diễn tả tình huống giả định khó xảy ra trong tương lai, thường dùng trong văn phong trang trọng. Mệnh đề chính dùng 'would + V' (hoặc 'could/might + V').
If + S + V-ed, S + would + V (second conditional)Cấu trúc 'If + S + V-ed' (quá khứ đơn) cũng diễn tả điều kiện giả định, nhưng ít trang trọng hơn và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'If I had a million dollars, I would buy a house.'
7

Lỗi thường gặp

  • If I was to be late, my boss would be angry.

    If I were to be late, my boss would be angry.

    Luôn dùng 'were' (không dùng 'was') cho tất cả các ngôi trong cấu trúc giả định này.

  • If he were to win, he will buy a house.

    If he were to win, he would buy a house.

    Mệnh đề chính phải dùng 'would + V' (hoặc 'could/might + V'), không dùng thì tương lai đơn (will).

8

Câu hỏi thường gặp

If + were to + V dùng khi nào?

Dùng để diễn tả tình huống giả định khó xảy ra hoặc không thực tế trong tương lai, thường mang sắc thái trang trọng.

Sau 'were to' có thể dùng 'V-ing' không?

Không. Sau 'were to' luôn là động từ nguyên mẫu (V).

Cấu trúc If + were to + V khác If + V-ed thế nào?

Cả hai đều diễn tả điều kiện giả định, nhưng 'were to' trang trọng hơn và nhấn mạnh tính khó xảy ra của tình huống.

Có thể dùng 'was to' thay cho 'were to' không?

Không. Luôn dùng 'were to' cho mọi chủ ngữ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 15Khảo Sát Cối Xay Nước Ở Làng Cho Chuyến Retreat - Đặt Giả Định Lịch Sự Với If + Were To

Cấu trúc liên quan

If + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + O

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (If I were you)

If + S + V2 (past simple), S + would/could/might + V

Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại)

Even if + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành), S + would(n’t) + V

Cấu trúc Even if: Ngay cả khi (nhấn mạnh điều kiện đối lập)

If it hadn’t been for + N, S + would have + V3

Cấu trúc If it hadn’t been for (nếu không vì... thì đã)

If it weren’t for + N, S + would/could + V

Cấu trúc If it weren’t for: Nếu không vì... (hiện tại)

If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3

Câu điều kiện loại 3: Giả định trái ngược quá khứ

TrướcFor fear that + S + might/should + VTiếpSuppose/Supposing + S + V2, S + would + V-infinitive

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!