S + be + expected + to V
Cấu trúc 'be expected to V' diễn tả ai/cái gì được kỳ vọng sẽ làm hoặc xảy ra điều gì. Luôn dùng thể bị động + to V.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be expected to V' diễn tả ai/cái gì được kỳ vọng sẽ làm hoặc xảy ra điều gì. Luôn dùng thể bị động + to V.
Giải thích
Cấu trúc 'be expected to V' diễn tả ai/cái gì được kỳ vọng, mong đợi sẽ làm hoặc xảy ra điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đánh giá, hoặc quy định. Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên thể (V-inf).
Students are expected to study hard.
Học sinh được kỳ vọng sẽ học chăm chỉ.
Khẳng định
S + be + expected + to V
She is expected to call.
Cô ấy được kỳ vọng sẽ gọi.
Phủ định
S + be + not + expected + to V
They are not expected to work late.
Họ không được kỳ vọng sẽ làm việc muộn.
Nghi vấn
Be + S + expected + to V?
Is he expected to attend the meeting?
Anh ấy có được kỳ vọng sẽ tham dự cuộc họp không?
Dùng khi ai đó được người khác kỳ vọng sẽ làm điều gì (không phải chủ thể tự kỳ vọng).
Employees are expected to follow the rules.
Nhân viên được kỳ vọng sẽ tuân thủ nội quy.
Dùng để diễn tả sự việc được kỳ vọng sẽ xảy ra (thường với chủ ngữ là vật/sự việc).
The economy is expected to grow next year.
Nền kinh tế được kỳ vọng sẽ tăng trưởng vào năm tới.
Students are expected to study hard.
Học sinh được kỳ vọng sẽ học chăm chỉ.
All staff are expected to wear uniforms.
Tất cả nhân viên được kỳ vọng sẽ mặc đồng phục.
The project is expected to be completed next month.
Dự án được kỳ vọng sẽ hoàn thành vào tháng tới.
You are expected to arrive on time.
Bạn được kỳ vọng sẽ đến đúng giờ.
The new policy is expected to improve efficiency.
Chính sách mới được kỳ vọng sẽ cải thiện hiệu suất.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'be expected to V' = 'được kỳ vọng sẽ...'. Giống như tiếng Việt: 'Anh ấy được mong chờ sẽ đến' (bị động). Còn 'I expect him to come' = 'Tôi mong anh ấy sẽ đến' (chủ động).
Students are expected study every day.
Students are expected to study every day.
Sau 'expected' trong cấu trúc bị động bắt buộc phải có 'to'. Không được bỏ 'to'.
He expected to finish the work yesterday.
He was expected to finish the work yesterday.
Khi diễn tả kỳ vọng từ phía người khác (không phải chủ thể), phải dùng thể bị động: 'be expected to V'.
Diễn tả ai/cái gì được kỳ vọng sẽ làm hoặc xảy ra điều gì đó.
Luôn dùng 'to V' (expected to V). Không dùng V-ing.
'Be expected to V' là bị động (được kỳ vọng), 'expect to V' là chủ động (tự kỳ vọng). Ví dụ: 'He expects to win' (anh ấy kỳ vọng mình sẽ thắng) vs 'He is expected to win' (anh ấy được kỳ vọng sẽ thắng).
Không. Cấu trúc bắt buộc là 'be expected to V'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!