S + be + allowed + to V
Cấu trúc 'be allowed to V' diễn tả sự cho phép. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'allowed' trong bị động.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be allowed to V' diễn tả sự cho phép. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'allowed' trong bị động.
Giải thích
Cấu trúc bị động của 'allow + O + to V', diễn tả ai đó được phép làm gì. Luôn giữ 'to' trước động từ nguyên thể (infinitive) trong cấu trúc bị động này. Thường dùng trong ngữ cảnh quy tắc, luật lệ, hoặc sự cho phép chính thức.
We are allowed to use dictionaries during the test.
Chúng tôi được phép dùng từ điển trong giờ kiểm tra.
Khẳng định
S + be + allowed + to V
He is allowed to leave early.
Anh ấy được phép về sớm.
Phủ định
S + be not + allowed + to V
You are not allowed to park here.
Bạn không được phép đỗ xe ở đây.
Nghi vấn
Be + S + allowed + to V?
Are we allowed to take photos here?
Chúng tôi có được phép chụp ảnh ở đây không?
Dùng trong ngữ cảnh luật lệ, quy định, hoặc sự cho phép từ cấp trên.
Visitors are allowed to enter after 9 AM.
Khách thăm được phép vào sau 9 giờ sáng.
Dùng để nói về quyền hạn hoặc khả năng được phép thực hiện hành động.
Children are allowed to play in the park.
Trẻ em được phép chơi trong công viên.
We are allowed to use dictionaries during the test.
Chúng tôi được phép dùng từ điển trong giờ kiểm tra.
Employees are allowed to take a 15-minute break every hour.
Nhân viên được phép nghỉ giải lao 15 phút mỗi giờ.
Students are allowed to bring laptops to class.
Học sinh được phép mang laptop đến lớp.
Passengers are allowed to bring one small bag onto the plane.
Hành khách được phép mang một túi nhỏ lên máy bay.
You are not allowed to smoke here.
Bạn không được phép hút thuốc ở đây.
Dấu hiệu nhận biết:permittedauthorizedgranted
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'allow' trong chủ động có thể có 'to V' hoặc 'V-ing', nhưng trong bị động ('be allowed') chỉ có 'to V'. Giống như 'permit' và 'forbid' trong bị động.
We are allowed use dictionaries.
We are allowed to use dictionaries.
Sau 'allowed' trong cấu trúc bị động bắt buộc có 'to' trước động từ.
She was allowed going out late.
She was allowed to go out late.
Không dùng V-ing sau 'allowed' trong bị động; phải dùng 'to V'.
Trong cấu trúc bị động, luôn dùng 'to V' sau 'allowed'.
'Be allowed to V' là bị động (ai được phép). 'Allow V-ing' là chủ động (cho phép việc gì).
Không. 'To' là bắt buộc trong cấu trúc bị động này.
Dùng để diễn tả sự cho phép chính thức, thường trong luật lệ, quy định.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!