学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + allowed + to VS + be + told + to VS + be + asked + to V
allowed
A2 · Sơ cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + allowed + to V

Cấu trúc be allowed to V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'be allowed to V' diễn tả sự cho phép. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'allowed' trong bị động.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+allowed+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be allowed to V' diễn tả sự cho phép. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'allowed' trong bị động.

Giải thích

Cấu trúc bị động của 'allow + O + to V', diễn tả ai đó được phép làm gì. Luôn giữ 'to' trước động từ nguyên thể (infinitive) trong cấu trúc bị động này. Thường dùng trong ngữ cảnh quy tắc, luật lệ, hoặc sự cho phép chính thức.

We are allowed to use dictionaries during the test.

Chúng tôi được phép dùng từ điển trong giờ kiểm tra.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + allowed + to V

He is allowed to leave early.

Anh ấy được phép về sớm.

Phủ định

S + be not + allowed + to V

You are not allowed to park here.

Bạn không được phép đỗ xe ở đây.

Nghi vấn

Be + S + allowed + to V?

Are we allowed to take photos here?

Chúng tôi có được phép chụp ảnh ở đây không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả sự cho phép chính thức

    Dùng trong ngữ cảnh luật lệ, quy định, hoặc sự cho phép từ cấp trên.

    • Visitors are allowed to enter after 9 AM.

      Khách thăm được phép vào sau 9 giờ sáng.

  2. 2Cho phép làm việc gì đó

    Dùng để nói về quyền hạn hoặc khả năng được phép thực hiện hành động.

    • Children are allowed to play in the park.

      Trẻ em được phép chơi trong công viên.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    We are allowed to use dictionaries during the test.

    Chúng tôi được phép dùng từ điển trong giờ kiểm tra.

  2. 2

    Employees are allowed to take a 15-minute break every hour.

    Nhân viên được phép nghỉ giải lao 15 phút mỗi giờ.

  3. 3

    Students are allowed to bring laptops to class.

    Học sinh được phép mang laptop đến lớp.

  4. 4

    Passengers are allowed to bring one small bag onto the plane.

    Hành khách được phép mang một túi nhỏ lên máy bay.

  5. 5

    You are not allowed to smoke here.

    Bạn không được phép hút thuốc ở đây.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to V' sau 'allowed' trong cấu trúc bị động, không bỏ 'to'.
  • Không nhầm lẫn với 'allow + V-ing' (dạng chủ động, ý nghĩa khác: cho phép việc gì được thực hiện, không đề cập trực tiếp đến người).
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất (always, usually...) hoặc phó từ chỉ mức độ (only, just...).

Dấu hiệu nhận biết:permittedauthorizedgranted

allowed

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'allow' trong chủ động có thể có 'to V' hoặc 'V-ing', nhưng trong bị động ('be allowed') chỉ có 'to V'. Giống như 'permit' và 'forbid' trong bị động.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + allowed + to VCấu trúc 'be allowed to V' diễn tả sự cho phép. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'allowed' trong bị động.
allow + V-ing'Be allowed to V' là bị động, nhấn mạnh người được phép. 'Allow + V-ing' là chủ động, nhấn mạnh hành động được phép (không đề cập trực tiếp đến người).
7

Lỗi thường gặp

  • We are allowed use dictionaries.

    We are allowed to use dictionaries.

    Sau 'allowed' trong cấu trúc bị động bắt buộc có 'to' trước động từ.

  • She was allowed going out late.

    She was allowed to go out late.

    Không dùng V-ing sau 'allowed' trong bị động; phải dùng 'to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'allowed' dùng to V hay V-ing?

Trong cấu trúc bị động, luôn dùng 'to V' sau 'allowed'.

Be allowed to V khác allow V-ing thế nào?

'Be allowed to V' là bị động (ai được phép). 'Allow V-ing' là chủ động (cho phép việc gì).

Có thể bỏ 'to' sau 'allowed' không?

Không. 'To' là bắt buộc trong cấu trúc bị động này.

Cấu trúc be allowed to V dùng trong trường hợp nào?

Dùng để diễn tả sự cho phép chính thức, thường trong luật lệ, quy định.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 3Lớp Sơ Cứu Ở Văn Phòng - Nói Về Quy Định Với Be Allowed To

Cấu trúc liên quan

S + be + asked + to V

Cấu trúc be asked to V

S + be + made + to V

Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)

S + be + told + to V

Cấu trúc be told to V (bị động của tell)

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

S + be + heard + to V

Cấu trúc Be heard to V: Bị nghe thấy đang làm gì

TrướcS + be + told + to VTiếpS + be + asked + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!