S + be + heard + to V
Cấu trúc 'be heard to V' diễn tả ai đó bị nghe thấy đang làm gì. Chỉ dùng trong văn trang trọng, sau 'heard' phải có 'to V'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be heard to V' diễn tả ai đó bị nghe thấy đang làm gì. Chỉ dùng trong văn trang trọng, sau 'heard' phải có 'to V'.
Giải thích
Cấu trúc bị động của động từ tri giác 'hear', diễn tả ai đó bị người khác nghe thấy đang thực hiện hành động. Chỉ dùng trong văn phong trang trọng hoặc tường thuật sự kiện. Sau 'heard' ở dạng bị động BẮT BUỘC phải có 'to V' (to-infinitive).
The baby was heard to cry in the middle of the night.
Đứa bé bị nghe thấy đang khóc vào giữa đêm.
Khẳng định
S + be (was/were) + heard + to V
The man was heard to shout.
Người đàn ông bị nghe thấy đang hét lên.
Phủ định
S + be + not + heard + to V
The song was not heard to play clearly.
Bài hát không bị nghe thấy đang phát ra rõ ràng.
Nghi vấn
Be + S + heard + to V?
Was he heard to say that?
Anh ấy có bị nghe thấy đang nói điều đó không?
Dùng trong văn bị động để nhấn mạnh hành động được nghe thấy, thường trong bối cảnh tường thuật hoặc văn chương.
The witness was heard to give a false statement.
Nhân chứng bị nghe thấy đang đưa ra lời khai sai.
The baby was heard to cry in the middle of the night.
Đứa bé bị nghe thấy đang khóc vào giữa đêm.
He was heard to say something strange.
Anh ấy bị nghe thấy đang nói điều gì đó kỳ lạ.
The students were heard to laugh loudly during the exam.
Các học sinh bị nghe thấy đang cười lớn trong giờ thi.
She was heard to whisper his name.
Cô ấy bị nghe thấy đang thì thầm tên anh.
The door was heard to slam shut.
Cánh cửa bị nghe thấy đang đóng sầm lại.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'heard to V' = 'bị nghe thấy đang làm gì' – giống như 'see to V' (bị thấy đang làm gì) trong bị động.
She was heard sing a lullaby.
She was heard to sing a lullaby.
Ở dạng bị động, sau 'heard' phải có 'to' trước động từ.
They heard to argue outside.
They were heard to argue outside.
Cấu trúc bị động yêu cầu trợ động từ 'be' (was/were) + heard + to V.
Trong bị động: phải dùng 'to V'. Trong chủ động: dùng V (không to).
Hiếm. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật.
'Heard to V' là bị động (bị nghe thấy đang làm gì). 'Heard V-ing' không tồn tại trong cấu trúc này.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!