学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + heard + to VS + be + made + to VS + be + known + to V
heard
B1 · Sơ cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + heard + to V

Cấu trúc Be heard to V: Cách dùng và ví dụ chính xác

Cấu trúc 'be heard to V' diễn tả ai đó bị nghe thấy đang làm gì. Chỉ dùng trong văn trang trọng, sau 'heard' phải có 'to V'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+heard+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be heard to V' diễn tả ai đó bị nghe thấy đang làm gì. Chỉ dùng trong văn trang trọng, sau 'heard' phải có 'to V'.

Giải thích

Cấu trúc bị động của động từ tri giác 'hear', diễn tả ai đó bị người khác nghe thấy đang thực hiện hành động. Chỉ dùng trong văn phong trang trọng hoặc tường thuật sự kiện. Sau 'heard' ở dạng bị động BẮT BUỘC phải có 'to V' (to-infinitive).

The baby was heard to cry in the middle of the night.

Đứa bé bị nghe thấy đang khóc vào giữa đêm.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be (was/were) + heard + to V

The man was heard to shout.

Người đàn ông bị nghe thấy đang hét lên.

Phủ định

S + be + not + heard + to V

The song was not heard to play clearly.

Bài hát không bị nghe thấy đang phát ra rõ ràng.

Nghi vấn

Be + S + heard + to V?

Was he heard to say that?

Anh ấy có bị nghe thấy đang nói điều đó không?

3

Cách dùng

  1. 1Bị động với động từ tri giác

    Dùng trong văn bị động để nhấn mạnh hành động được nghe thấy, thường trong bối cảnh tường thuật hoặc văn chương.

    • The witness was heard to give a false statement.

      Nhân chứng bị nghe thấy đang đưa ra lời khai sai.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The baby was heard to cry in the middle of the night.

    Đứa bé bị nghe thấy đang khóc vào giữa đêm.

  2. 2

    He was heard to say something strange.

    Anh ấy bị nghe thấy đang nói điều gì đó kỳ lạ.

  3. 3

    The students were heard to laugh loudly during the exam.

    Các học sinh bị nghe thấy đang cười lớn trong giờ thi.

  4. 4

    She was heard to whisper his name.

    Cô ấy bị nghe thấy đang thì thầm tên anh.

  5. 5

    The door was heard to slam shut.

    Cánh cửa bị nghe thấy đang đóng sầm lại.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng 'to V' sau 'heard' trong cấu trúc bị động. Cấu trúc chủ động là 'hear + O + V' (không to).
  • Cấu trúc này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
  • Không nhầm lẫn với 'hear of' (nghe nói về) hoặc 'hear from' (nhận tin từ ai).
heard

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'heard to V' = 'bị nghe thấy đang làm gì' – giống như 'see to V' (bị thấy đang làm gì) trong bị động.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + heard + to VCấu trúc 'be heard to V' diễn tả ai đó bị nghe thấy đang làm gì. Chỉ dùng trong văn trang trọng, sau 'heard' phải có 'to V'.
hear + O + VCấu trúc chủ động 'hear + O + V' (không to) khác với bị động 'be heard to V'. Vd: I heard him sing (tôi nghe thấy anh ấy hát) vs. He was heard to sing (anh ấy bị nghe thấy đang hát).
7

Lỗi thường gặp

  • She was heard sing a lullaby.

    She was heard to sing a lullaby.

    Ở dạng bị động, sau 'heard' phải có 'to' trước động từ.

  • They heard to argue outside.

    They were heard to argue outside.

    Cấu trúc bị động yêu cầu trợ động từ 'be' (was/were) + heard + to V.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau heard là to V hay V?

Trong bị động: phải dùng 'to V'. Trong chủ động: dùng V (không to).

Be heard to V có dùng trong giao tiếp hàng ngày không?

Hiếm. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật.

Heard to V và heard V-ing khác nhau thế nào?

'Heard to V' là bị động (bị nghe thấy đang làm gì). 'Heard V-ing' không tồn tại trong cấu trúc này.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 29Triển Lãm Lên Báo - Thuật Lại Điều Người Khác Nghe Thấy Với Be Heard To V

Cấu trúc liên quan

S + be + allowed + to V

Cấu trúc be allowed to V

S + be + asked + to V

Cấu trúc be asked to V

S + be + made + to V

Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)

S + be + told + to V

Cấu trúc be told to V (bị động của tell)

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

TrướcS + be + made + to VTiếpS + be + known + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!