S + be + said + to V (to have V3)
Cấu trúc 'be said to V' diễn tả thông tin được đồn đại hoặc cho là đúng. Dùng 'to V' cho hiện tại/tương lai, 'to have V3' cho quá khứ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be said to V' diễn tả thông tin được đồn đại hoặc cho là đúng. Dùng 'to V' cho hiện tại/tương lai, 'to have V3' cho quá khứ.
Giải thích
Cấu trúc bị động của động từ tường thuật 'say', dùng để truyền đạt thông tin được đồn đại, cho là đúng hoặc chưa được xác minh. Thường xuất hiện trong văn viết (báo chí, tin tức) hoặc lời nói gián tiếp. Động từ sau 'to' là nguyên mẫu (V-inf) hoặc 'to have + V3' nếu hành động xảy ra trước thời điểm nói.
She is said to speak six languages fluently.
Cô ấy được cho là nói thành thạo sáu ngôn ngữ.
Khẳng định
S + am/is/are/was/were + said + to V (to have V3)
He is said to be a genius.
Anh ấy được cho là một thiên tài.
Phủ định
S + am/is/are/was/were + not + said + to V (to have V3)
She isn’t said to have cheated on the exam.
Cô ấy không được cho là đã gian lận trong kỳ thi.
Dùng để truyền đạt thông tin được nhiều người nói nhưng chưa được chứng minh.
The company is said to be going bankrupt.
Công ty được cho là đang phá sản.
Dùng để diễn tả điều được mọi người chấp nhận là sự thật, dù chưa có bằng chứng trực tiếp.
This temple is said to be 1000 years old.
Ngôi đền này được cho là đã 1000 tuổi.
She is said to speak six languages fluently.
Cô ấy được cho là nói thành thạo sáu ngôn ngữ.
The new CEO is said to be very strict with deadlines.
Giám đốc điều hành mới được cho là rất nghiêm khắc về thời hạn.
They are said to have left the country last night.
Họ được cho là đã rời khỏi đất nước đêm qua.
This book is said to be a bestseller.
Cuốn sách này được cho là một bestseller.
He is said to have written over 50 novels.
Anh ấy được cho là đã viết hơn 50 cuốn tiểu thuyết.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'SAID TO' như 'SẮP ĐƯỢC' – sắp được biết đến, được đồn đại. 'TO' là chìa khóa không thể thiếu!
She is said speak five languages.
She is said to speak five languages.
Sau 'said' trong cấu trúc bị động bắt buộc phải có 'to' + động từ nguyên mẫu.
They are said left the party early.
They are said to have left the party early.
Để diễn tả hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói, phải dùng 'to have + V3', không dùng V3 trực tiếp.
Dùng để diễn tả thông tin được đồn đại, cho là đúng hoặc chưa được xác minh, thường trong văn viết hoặc tin tức.
Có, bắt buộc phải có 'to + V-inf' (hoặc 'to have + V3' cho quá khứ).
Không. Phải dùng 'to have + V3' nếu hành động xảy ra trước thời điểm nói.
Có thể dùng ở tất cả các thì, nhưng 'be' phải chia theo thì (am/is/are/was/were) và động từ sau 'to' phải là nguyên mẫu.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!