学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + said + to V (to have V3)S + be + likely + to VS + be + supposed + to V
said
B1 · Sơ cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + said + to V (to have V3)

Cấu trúc Be said to V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'be said to V' diễn tả thông tin được đồn đại hoặc cho là đúng. Dùng 'to V' cho hiện tại/tương lai, 'to have V3' cho quá khứ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+said+to V (to have V3)Cấu trúc

Cấu trúc 'be said to V' diễn tả thông tin được đồn đại hoặc cho là đúng. Dùng 'to V' cho hiện tại/tương lai, 'to have V3' cho quá khứ.

Giải thích

Cấu trúc bị động của động từ tường thuật 'say', dùng để truyền đạt thông tin được đồn đại, cho là đúng hoặc chưa được xác minh. Thường xuất hiện trong văn viết (báo chí, tin tức) hoặc lời nói gián tiếp. Động từ sau 'to' là nguyên mẫu (V-inf) hoặc 'to have + V3' nếu hành động xảy ra trước thời điểm nói.

She is said to speak six languages fluently.

Cô ấy được cho là nói thành thạo sáu ngôn ngữ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + am/is/are/was/were + said + to V (to have V3)

He is said to be a genius.

Anh ấy được cho là một thiên tài.

Phủ định

S + am/is/are/was/were + not + said + to V (to have V3)

She isn’t said to have cheated on the exam.

Cô ấy không được cho là đã gian lận trong kỳ thi.

3

Cách dùng

  1. 1Thông tin đồn đại chưa xác minh

    Dùng để truyền đạt thông tin được nhiều người nói nhưng chưa được chứng minh.

    • The company is said to be going bankrupt.

      Công ty được cho là đang phá sản.

  2. 2Sự thật được công nhận rộng rãi

    Dùng để diễn tả điều được mọi người chấp nhận là sự thật, dù chưa có bằng chứng trực tiếp.

    • This temple is said to be 1000 years old.

      Ngôi đền này được cho là đã 1000 tuổi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She is said to speak six languages fluently.

    Cô ấy được cho là nói thành thạo sáu ngôn ngữ.

  2. 2

    The new CEO is said to be very strict with deadlines.

    Giám đốc điều hành mới được cho là rất nghiêm khắc về thời hạn.

  3. 3

    They are said to have left the country last night.

    Họ được cho là đã rời khỏi đất nước đêm qua.

  4. 4

    This book is said to be a bestseller.

    Cuốn sách này được cho là một bestseller.

  5. 5

    He is said to have written over 50 novels.

    Anh ấy được cho là đã viết hơn 50 cuốn tiểu thuyết.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'said' trong cấu trúc bị động. Không bao giờ bỏ 'to'.
  • Dùng 'to have + V3' khi hành động xảy ra trước thời điểm nói (quá khứ).
  • Cấu trúc này thường đi kèm với động từ 'be' (am/is/are/was/were).
  • Không nhầm lẫn với cấu trúc chủ động 'They say (that) S + V' (vd: They say he is rich).
said

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'SAID TO' như 'SẮP ĐƯỢC' – sắp được biết đến, được đồn đại. 'TO' là chìa khóa không thể thiếu!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + said + to V (to have V3)Cấu trúc 'be said to V' diễn tả thông tin được đồn đại hoặc cho là đúng. Dùng 'to V' cho hiện tại/tương lai, 'to have V3' cho quá khứ.
S + say (that) + S + VCấu trúc chủ động 'say that' dùng để trích dẫn lời nói trực tiếp, còn 'be said to V' là bị động, nhấn mạnh thông tin được truyền đạt gián tiếp.
7

Lỗi thường gặp

  • She is said speak five languages.

    She is said to speak five languages.

    Sau 'said' trong cấu trúc bị động bắt buộc phải có 'to' + động từ nguyên mẫu.

  • They are said left the party early.

    They are said to have left the party early.

    Để diễn tả hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói, phải dùng 'to have + V3', không dùng V3 trực tiếp.

8

Câu hỏi thường gặp

Be said to V dùng khi nào?

Dùng để diễn tả thông tin được đồn đại, cho là đúng hoặc chưa được xác minh, thường trong văn viết hoặc tin tức.

Sau 'said' có cần 'to' không?

Có, bắt buộc phải có 'to + V-inf' (hoặc 'to have + V3' cho quá khứ).

Be said to V3 có đúng không?

Không. Phải dùng 'to have + V3' nếu hành động xảy ra trước thời điểm nói.

Cấu trúc be said to V có thể dùng ở thì nào?

Có thể dùng ở tất cả các thì, nhưng 'be' phải chia theo thì (am/is/are/was/were) và động từ sau 'to' phải là nguyên mẫu.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 46Đi Xem Xe Đạp Cũ - Kể Lại Điều Người Ta Đồn Với Be Said To V

Cấu trúc liên quan

S + be + said/reported/thought + to V / to have V3

Cấu trúc bị động với động từ tường thuật (said/reported/thought)

S + be + allowed + to V

Cấu trúc be allowed to V

S + be + asked + to V

Cấu trúc be asked to V

S + be + made + to V

Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)

S + be + told + to V

Cấu trúc be told to V (bị động của tell)

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

TrướcS + be + likely + to VTiếpS + be + supposed + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!