S + be + likely + to V
Cấu trúc 'be likely to V' diễn tả khả năng cao xảy ra của một sự việc trong tương lai. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'likely'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be likely to V' diễn tả khả năng cao xảy ra của một sự việc trong tương lai. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'likely'.
Giải thích
Cấu trúc 'be likely to V' dùng để diễn tả một sự việc có khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai. 'Likely' là tính từ, luôn đi kèm với 'to + V-inf' để chỉ dự đoán. Cấu trúc này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chắc chắn của sự việc.
It is likely to rain tomorrow.
Ngày mai trời có thể mưa.
Khẳng định
S + be (am/is/are) + likely + to V
He is likely to succeed.
Anh ấy có thể thành công.
Phủ định
S + be + not + likely + to V
It is not likely to snow today.
Hôm nay trời không có khả năng tuyết rơi.
Nghi vấn
Be + S + likely + to V?
Is she likely to accept the offer?
Cô ấy có khả năng chấp nhận lời đề nghị không?
Dùng để diễn tả một sự việc có khả năng cao sẽ xảy ra, thường dựa trên bằng chứng hoặc kinh nghiệm.
The team is likely to win the match.
Đội có thể thắng trận đấu.
Dùng để nói về những gì có thể xảy ra do một tình huống nào đó.
If you don’t study, you are likely to fail.
Nếu bạn không học, bạn có thể sẽ trượt.
It is likely to rain tomorrow.
Ngày mai trời có thể mưa.
She is likely to pass the exam with flying colors.
Cô ấy có khả năng sẽ vượt qua kỳ thi với điểm cao.
The meeting is likely to be postponed.
Cuộc họp có thể sẽ bị hoãn.
They are likely to arrive before noon.
Họ có thể sẽ đến trước buổi trưa.
This project is likely to take months to complete.
Dự án này có thể sẽ mất vài tháng để hoàn thành.
Dấu hiệu nhận biết:probablypossibly
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'Be likely to V' = 'có thể' + động từ. Ví dụ: 'Anh ấy có thể (to come) đến muộn' → 'He is likely to come late'.
He is likely come late.
He is likely to come late.
'Likely' là tính từ, sau nó bắt buộc phải có 'to' trước động từ nguyên thể.
She is likely will forget.
She is likely to forget.
Không dùng 'will' sau 'likely'; phải dùng 'to + V-inf'.
Sau 'likely' luôn dùng 'to + V-inf', không dùng V-ing.
'Be likely to V' ngắn gọn hơn; 'It is likely that' dùng mệnh đề và thường trang trọng hơn.
Có, vd: She is likely to have finished the work = Cô ấy có thể đã hoàn thành công việc.
Cả hai đều diễn tả khả năng, nhưng 'probable' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết. 'Likely' phổ biến hơn trong văn nói. Ngoài ra, 'probable' không kết hợp với 'very' (dùng 'highly probable' thay thế).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!