When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to V
'Be likely to V' diễn tả khả năng xảy ra của sự việc, thường dùng trong mệnh đề kết quả sau 'when' hoặc 'if'. Luôn dùng 'to be + likely + to V'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
'Be likely to V' diễn tả khả năng xảy ra của sự việc, thường dùng trong mệnh đề kết quả sau 'when' hoặc 'if'. Luôn dùng 'to be + likely + to V'.
Giải thích
'Be likely to V' diễn tả khả năng xảy ra (hoặc không xảy ra) của một sự việc trong tương lai hoặc dưới điều kiện nào đó. 'More/less likely' dùng để so sánh mức độ khả năng. 'Likely' là tính từ, luôn đi kèm với 'to be' và 'to V' (không dùng 'will' sau 'likely'). Cấu trúc này thường xuất hiện trong mệnh đề kết quả sau 'when' hoặc 'if'.
When you exercise regularly, you are more likely to stay healthy.
Khi bạn tập thể dục đều đặn, bạn có nhiều khả năng giữ được sức khỏe.
Khẳng định
S + to be + (more/less) likely + to V
She is likely to arrive early.
Cô ấy có thể đến sớm.
Phủ định
S + to be + not likely + to V
He is not likely to forget her birthday.
Anh ấy khó mà quên sinh nhật cô ấy.
Nghi vấn
To be + S + likely + to V?
Are they likely to accept the offer?
Họ có thể chấp nhận lời đề nghị không?
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc trong tương lai, thường đi kèm với mệnh đề điều kiện (when/if).
If you leave now, you are likely to avoid the traffic jam.
Nếu bạn rời đi bây giờ, bạn có thể tránh được kẹt xe.
Dùng 'more/less likely' để so sánh mức độ khả năng giữa các tình huống.
Men are more likely to develop this disease than women.
Đàn ông có khả năng mắc bệnh này cao hơn phụ nữ.
When you exercise regularly, you are more likely to stay healthy.
Khi bạn tập thể dục đều đặn, bạn có nhiều khả năng giữ được sức khỏe.
When the weather is bad, flights are less likely to depart on time.
Khi thời tiết xấu, các chuyến bay ít có khả năng cất cánh đúng giờ hơn.
When you eat too much sugar, you are more likely to get cavities.
Khi bạn ăn quá nhiều đường, bạn có nhiều khả năng bị sâu răng.
When the economy is unstable, businesses are less likely to invest in new projects.
Khi nền kinh tế không ổn định, các doanh nghiệp ít có khả năng đầu tư vào dự án mới.
If you don’t study, you are likely to fail the exam.
Nếu bạn không học, bạn có thể trượt kỳ thi.
Dấu hiệu nhận biết:whenifmorelessto be
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'likely' = 'có thể' → cấu trúc: [to be] + likely + [to V]. Ví dụ: 'She is likely to win' = 'Cô ấy có thể thắng'.
When you study hard, you likely will pass the exam.
When you study hard, you are likely to pass the exam.
'Likely' là tính từ, phải đi kèm với 'to be' (am/is/are) và 'to V'. Không dùng 'will' sau 'likely'.
When it rains, we are likely go out less.
When it rains, we are less likely to go out.
'More/less likely' đứng trước 'likely', và luôn dùng 'to V' sau 'likely'.
She likely passes the exam.
She is likely to pass the exam.
'Likely' là tính từ, không thể đứng một mình trước động từ. Phải có 'to be' và 'to V'.
He is likely passing the exam.
He is likely to pass the exam.
Sau 'likely' LUÔN dùng 'to V', không dùng V-ing.
Luôn là 'to V'. Ví dụ: She is likely to succeed (không dùng 'succeeding').
'Be likely to V' nhấn mạnh hành động; 'It is likely that' nhấn mạnh cả mệnh đề. Ví dụ: He is likely to come = It is likely that he will come.
Không. 'Likely' là tính từ, phải đi kèm với 'to be' và 'to V'. Không dùng 'will' sau 'likely'.
Đứng trước 'likely' (vd: more likely to win, less likely to fail).
Có, trong cấu trúc 'It is likely that...' (vd: It is likely that he will come). Nhưng trong cấu trúc 'be likely to V', 'likely' là tính từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!