学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to VS + should (not) + have + V3S + is/are making it easier + for sb + to V
likely
C1 · Trung cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to V

Cấu trúc Be likely to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

'Be likely to V' diễn tả khả năng xảy ra của sự việc, thường dùng trong mệnh đề kết quả sau 'when' hoặc 'if'. Luôn dùng 'to be + likely + to V'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
4
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

When/If+S+V, S+to be+(more/less) likely+to VCấu trúc

'Be likely to V' diễn tả khả năng xảy ra của sự việc, thường dùng trong mệnh đề kết quả sau 'when' hoặc 'if'. Luôn dùng 'to be + likely + to V'.

Giải thích

'Be likely to V' diễn tả khả năng xảy ra (hoặc không xảy ra) của một sự việc trong tương lai hoặc dưới điều kiện nào đó. 'More/less likely' dùng để so sánh mức độ khả năng. 'Likely' là tính từ, luôn đi kèm với 'to be' và 'to V' (không dùng 'will' sau 'likely'). Cấu trúc này thường xuất hiện trong mệnh đề kết quả sau 'when' hoặc 'if'.

When you exercise regularly, you are more likely to stay healthy.

Khi bạn tập thể dục đều đặn, bạn có nhiều khả năng giữ được sức khỏe.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + to be + (more/less) likely + to V

She is likely to arrive early.

Cô ấy có thể đến sớm.

Phủ định

S + to be + not likely + to V

He is not likely to forget her birthday.

Anh ấy khó mà quên sinh nhật cô ấy.

Nghi vấn

To be + S + likely + to V?

Are they likely to accept the offer?

Họ có thể chấp nhận lời đề nghị không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả khả năng trong tương lai

    Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc trong tương lai, thường đi kèm với mệnh đề điều kiện (when/if).

    • If you leave now, you are likely to avoid the traffic jam.

      Nếu bạn rời đi bây giờ, bạn có thể tránh được kẹt xe.

  2. 2So sánh khả năng

    Dùng 'more/less likely' để so sánh mức độ khả năng giữa các tình huống.

    • Men are more likely to develop this disease than women.

      Đàn ông có khả năng mắc bệnh này cao hơn phụ nữ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    When you exercise regularly, you are more likely to stay healthy.

    Khi bạn tập thể dục đều đặn, bạn có nhiều khả năng giữ được sức khỏe.

  2. 2

    When the weather is bad, flights are less likely to depart on time.

    Khi thời tiết xấu, các chuyến bay ít có khả năng cất cánh đúng giờ hơn.

  3. 3

    When you eat too much sugar, you are more likely to get cavities.

    Khi bạn ăn quá nhiều đường, bạn có nhiều khả năng bị sâu răng.

  4. 4

    When the economy is unstable, businesses are less likely to invest in new projects.

    Khi nền kinh tế không ổn định, các doanh nghiệp ít có khả năng đầu tư vào dự án mới.

  5. 5

    If you don’t study, you are likely to fail the exam.

    Nếu bạn không học, bạn có thể trượt kỳ thi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Likely' là tính từ, nên luôn đi kèm với 'to be' (am/is/are/was/were).
  • Sau 'likely' LUÔN dùng 'to V' (không dùng V-ing hay bare infinitive).
  • Không dùng 'will' sau 'likely' (vd: SAI: He likely will come → ĐÚNG: He is likely to come).
  • Tránh nhầm lẫn 'likely' (tính từ) với 'likely' (trạng từ) trong cấu trúc 'It is likely that...' (vd: It is likely that he will come).
  • 'More/less likely' đứng trước 'likely' (vd: more likely to win).

Dấu hiệu nhận biết:whenifmorelessto be

likely

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'likely' = 'có thể' → cấu trúc: [to be] + likely + [to V]. Ví dụ: 'She is likely to win' = 'Cô ấy có thể thắng'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to V'Be likely to V' diễn tả khả năng xảy ra của sự việc, thường dùng trong mệnh đề kết quả sau 'when' hoặc 'if'. Luôn dùng 'to be + likely + to V'.
It + to be + likely + that + S + V'Be likely to V' nhấn mạnh hành động (S + to V). 'It is likely that...' nhấn mạnh toàn bộ mệnh đề (that + S + V). Ví dụ: She is likely to pass = It is likely that she will pass.
When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to V'Be likely to V' diễn tả khả năng xảy ra của sự việc, thường dùng trong mệnh đề kết quả sau 'when' hoặc 'if'. Luôn dùng 'to be + likely + to V'.
S + likely + V (không 'to be')SAI. 'Likely' là tính từ, không thể đứng một mình trước động từ (vd: SAI: She likely passes). Phải dùng 'She is likely to pass'.
When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to V'Be likely to V' diễn tả khả năng xảy ra của sự việc, thường dùng trong mệnh đề kết quả sau 'when' hoặc 'if'. Luôn dùng 'to be + likely + to V'.
S + to be + likely + V-ingSAI. Sau 'likely' phải dùng 'to V', không dùng V-ing (vd: SAI: He is likely coming → ĐÚNG: He is likely to come).
7

Lỗi thường gặp

  • When you study hard, you likely will pass the exam.

    When you study hard, you are likely to pass the exam.

    'Likely' là tính từ, phải đi kèm với 'to be' (am/is/are) và 'to V'. Không dùng 'will' sau 'likely'.

  • When it rains, we are likely go out less.

    When it rains, we are less likely to go out.

    'More/less likely' đứng trước 'likely', và luôn dùng 'to V' sau 'likely'.

  • She likely passes the exam.

    She is likely to pass the exam.

    'Likely' là tính từ, không thể đứng một mình trước động từ. Phải có 'to be' và 'to V'.

  • He is likely passing the exam.

    He is likely to pass the exam.

    Sau 'likely' LUÔN dùng 'to V', không dùng V-ing.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau likely là to V hay V-ing?

Luôn là 'to V'. Ví dụ: She is likely to succeed (không dùng 'succeeding').

Be likely to V khác It is likely that thế nào?

'Be likely to V' nhấn mạnh hành động; 'It is likely that' nhấn mạnh cả mệnh đề. Ví dụ: He is likely to come = It is likely that he will come.

Có thể dùng will sau likely không?

Không. 'Likely' là tính từ, phải đi kèm với 'to be' và 'to V'. Không dùng 'will' sau 'likely'.

More/less likely đứng ở đâu?

Đứng trước 'likely' (vd: more likely to win, less likely to fail).

Likely có thể dùng như trạng từ không?

Có, trong cấu trúc 'It is likely that...' (vd: It is likely that he will come). Nhưng trong cấu trúc 'be likely to V', 'likely' là tính từ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 42Xử Lý Lời Xúc Phạm Giữa Buổi Tập Thuyết Trình - Dự Đoán Phản Ứng Với Be (More/Less) Likely To V

Cấu trúc liên quan

S + be + likely/unlikely + to + V

Cấu trúc be likely/unlikely to V: khả năng xảy ra

When it comes to + N/NP/V-ing, clause

Cấu trúc When it comes to

Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Cấu trúc Hardly ... when (đảo ngữ nhấn mạnh sự gần như đồng thời)

Hardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Cấu trúc Hardly/Scarcely ... when (vừa mới... thì)

Only when + S + V + auxiliary + S + V

Cấu trúc đảo ngữ Only when - Chỉ khi

Scarcely + auxiliary + S + V + when + S + V

Cấu trúc đảo ngữ Scarcely... when - vừa mới... thì

TrướcS + should (not) + have + V3TiếpS + is/are making it easier + for sb + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!