学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/When it comes to + N/NP/V-ing, clauseRather than + V (bare infinitive), S + should + VAdj/Adv + as/though + S + V, clause
When it comes to
B2 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

When it comes to + N/NP/V-ing, clause

Cấu trúc When it comes to: cách dùng và ví dụ đầy đủ

Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc lĩnh vực muốn đề cập. Theo sau 'to' là danh từ hoặc V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

When it comes to+N/NP/V-ing, clauseCấu trúc

Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc lĩnh vực muốn đề cập. Theo sau 'to' là danh từ hoặc V-ing.

Giải thích

Cấu trúc dùng để giới thiệu chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể mà người nói muốn đề cập. Theo sau 'to' có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Thường đứng đầu câu, theo sau là mệnh đề chính. Dùng để nhấn mạnh hoặc chuyển topic trong hội thoại.

When it comes to cooking, she is an expert.

Khi nói đến nấu ăn, cô ấy là một chuyên gia.

2

Công thức theo dạng câu

Câu khẳng định

When it comes to + N/NP/V-ing, S + V

When it comes to sports, I love football.

Khi nói đến thể thao, tôi thích bóng đá.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh chủ đề

    Dùng để chuyển sang hoặc nhấn mạnh một chủ đề cụ thể trong cuộc hội thoại.

    • When it comes to health, I never compromise.

      Khi nói đến sức khỏe, tôi không bao giờ thỏa hiệp.

  2. 2So sánh khía cạnh

    Dùng để so sánh hoặc đề cập đến một khía cạnh cụ thể của vấn đề.

    • When it comes to price, this model is the best.

      Khi nói đến giá cả, mẫu này là tốt nhất.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    When it comes to cooking, she is an expert.

    Khi nói đến nấu ăn, cô ấy là một chuyên gia.

  2. 2

    When it comes to solving problems, he always finds a way.

    Khi nói đến việc giải quyết vấn đề, anh ấy luôn tìm được cách.

  3. 3

    When it comes to technology, I’m not very knowledgeable.

    Khi nói đến công nghệ, tôi không biết nhiều lắm.

  4. 4

    When it comes to traveling, she prefers solo trips.

    Khi nói đến việc du lịch, cô ấy thích những chuyến đi một mình.

  5. 5

    When it comes to teamwork, cooperation is key.

    Khi nói đến làm việc nhóm, sự hợp tác là chìa khóa.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn có 'it' sau 'When' (When it comes to).
  • Sau 'to' có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
  • Không dùng với động từ nguyên mẫu (to + V) sau 'to'.
  • Cấu trúc thường đứng đầu câu, theo sau là mệnh đề chính.
When it comes to

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'When it comes to' như 'Khi nói đến...' trong tiếng Việt, luôn đi kèm với danh từ hoặc V-ing.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

When it comes to + N/NP/V-ing, clauseDùng để giới thiệu chủ đề hoặc lĩnh vực muốn đề cập. Theo sau 'to' là danh từ hoặc V-ing.
When it comes down to + N/V-ing'When it comes down to' nhấn mạnh đến yếu tố cơ bản hoặc quan trọng nhất. Ví dụ: 'When it comes down to it, money isn’t everything.' (Xét cho cùng, tiền không phải là tất cả.)
7

Lỗi thường gặp

  • When comes to studying, I need more time.

    When it comes to studying, I need more time.

    Thiếu 'it' sau 'When'. Cấu trúc đầy đủ là 'When it comes to'.

  • When it comes to play the piano, she is talented.

    When it comes to playing the piano, she is talented.

    Sau 'to' phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

  • When it comes to solve this problem, we need patience.

    When it comes to solving this problem, we need patience.

    Sau 'to' phải dùng V-ing (solving), không dùng động từ nguyên mẫu (solve).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'When it comes to' dùng gì?

Dùng danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Có thể bỏ 'it' được không?

Không. Cấu trúc đầy đủ là 'When it comes to'.

When it comes to khác When it comes down to thế nào?

'When it comes to' giới thiệu chủ đề, 'When it comes down to' nhấn mạnh yếu tố cơ bản.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

It comes as no surprise that + S + V

Cấu trúc It comes as no surprise that

Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Cấu trúc Hardly ... when (đảo ngữ nhấn mạnh sự gần như đồng thời)

Hardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Cấu trúc Hardly/Scarcely ... when (vừa mới... thì)

Only when + S + V + auxiliary + S + V

Cấu trúc đảo ngữ Only when - Chỉ khi

Scarcely + auxiliary + S + V + when + S + V

Cấu trúc đảo ngữ Scarcely... when - vừa mới... thì

When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to V

Cấu trúc Be likely to V: khả năng xảy ra

TrướcRather than + V (bare infinitive), S + should + VTiếpAdj/Adv + as/though + S + V, clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!