S + should (not) + have + V3
Dùng để diễn tả sự nuối tiếc về việc lẽ ra nên/không nên làm trong quá khứ. 'Should have + V3' (lẽ ra nên làm) và 'shouldn’t have + V3' (lẽ ra không nên làm).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Dùng để diễn tả sự nuối tiếc về việc lẽ ra nên/không nên làm trong quá khứ. 'Should have + V3' (lẽ ra nên làm) và 'shouldn’t have + V3' (lẽ ra không nên làm).
Giải thích
Cấu trúc diễn tả sự nuối tiếc, phê phán về một hành động đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ. 'Should have + V3' chỉ việc lẽ ra nên làm nhưng không làm; 'should not have + V3' chỉ việc lẽ ra không nên làm nhưng đã làm. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian quá khứ (yesterday, last week,...) hoặc ngữ cảnh rõ ràng.
You should have studied harder for the exam.
Lẽ ra bạn nên học chăm hơn cho kỳ thi.
Khẳng định
S + should + have + V3
He should have called his parents.
Lẽ ra anh ấy nên gọi cho bố mẹ.
Phủ định
S + should not + have + V3
She shouldn’t have spent all her money.
Lẽ ra cô ấy không nên tiêu hết tiền.
Nghi vấn (ít dùng)
Should + S + have + V3?
Should I have told her the truth?
Lẽ ra tôi có nên nói sự thật với cô ấy không?
Dùng 'should have + V3' để diễn tả việc lẽ ra nên làm nhưng đã không làm.
You should have apologized to her.
Lẽ ra bạn nên xin lỗi cô ấy.
Dùng 'shouldn’t have + V3' để phê phán việc lẽ ra không nên làm nhưng đã làm.
They shouldn’t have lied to their teacher.
Lẽ ra họ không nên nói dối giáo viên.
You should have studied harder for the exam.
Lẽ ra bạn nên học chăm hơn cho kỳ thi.
She shouldn’t have eaten so much junk food.
Lẽ ra cô ấy không nên ăn nhiều đồ ăn vặt như vậy.
They should have left earlier to avoid the traffic.
Lẽ ra họ nên rời đi sớm hơn để tránh kẹt xe.
He shouldn’t have ignored his doctor’s advice.
Lẽ ra anh ấy không nên bỏ qua lời khuyên của bác sĩ.
We should have booked the tickets in advance.
Lẽ ra chúng tôi nên đặt vé trước.
Dấu hiệu nhận biết:yesterdaylast week/month/yearagoin the past
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'should have + V3' = 'lẽ ra đã + [động từ]'. Ví dụ: 'should have gone' = 'lẽ ra đã đi'.
She should have go to the meeting yesterday.
She should have gone to the meeting yesterday.
Sau 'should have' phải dùng động từ dạng V3 (quá khứ phân từ), không dùng nguyên thể. 'Go' → 'gone'.
You shouldn’t have to tell him the truth.
You shouldn’t have told him the truth.
Cấu trúc phê phán hành động đã xảy ra là 'shouldn’t have + V3', không phải 'shouldn’t have to + V'. 'Tell' → 'told'.
Không. Cấu trúc này chỉ dùng cho quá khứ.
Không. Luôn dùng V3 (quá khứ phân từ).
Có, nhưng ít dùng. Ví dụ: 'Should I have told him?' (Lẽ ra tôi có nên nói với anh ấy không?)
'Should have' diễn tả nuối tiếc, 'must have' diễn tả suy đoán chắc chắn về quá khứ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!