S + be + likely/unlikely + to + V
Cấu trúc 'be likely/unlikely to V' diễn tả khả năng xảy ra (cao/thấp) của sự việc. Dùng 'to + V' sau likely/unlikely.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be likely/unlikely to V' diễn tả khả năng xảy ra (cao/thấp) của sự việc. Dùng 'to + V' sau likely/unlikely.
Giải thích
Dùng để diễn tả mức độ khả năng xảy ra của một sự việc trong tương lai hoặc hiện tại dựa trên bằng chứng/đánh giá. 'Likely' thể hiện khả năng cao (khoảng 70-80%), 'unlikely' thể hiện khả năng thấp (dưới 30%). Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên mẫu (V-inf). Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc dự báo.
It is likely to rain tomorrow.
Trời có khả năng mưa vào ngày mai.
Khẳng định
S + be + likely/unlikely + to + V
They are likely to succeed.
Họ có khả năng thành công.
Phủ định
S + be + not + likely/unlikely + to + V
She isn’t likely to agree.
Cô ấy không có khả năng đồng ý.
Nghi vấn
Be + S + likely/unlikely + to + V?
Is he likely to call you tonight?
Anh ấy có khả năng gọi cho bạn tối nay không?
Dùng để ước lượng xác suất xảy ra của sự việc dựa trên thông tin hiện có.
The economy is likely to grow next year.
Nền kinh tế có khả năng tăng trưởng vào năm sau.
Dùng để diễn tả khả năng logic của một tình huống đang diễn ra.
He is unlikely to be at home now.
Anh ấy khó mà ở nhà bây giờ.
It is likely to rain tomorrow.
Trời có khả năng mưa vào ngày mai.
She is unlikely to arrive before 9 PM.
Cô ấy khó mà đến trước 9 giờ tối.
The team is likely to win the championship.
Đội có khả năng giành chức vô địch.
He is unlikely to forget her birthday.
Anh ấy khó quên sinh nhật của cô ấy.
The project is likely to be completed on time.
Dự án có khả năng hoàn thành đúng hạn.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'likely/unlikely' như 'có thể/khó thể' + 'to V' (giống 'có thể' trong tiếng Việt đi với động từ nguyên thể).
She is likely winning the match.
She is likely to win the match.
Sau 'likely/unlikely' bắt buộc dùng 'to + V' (nguyên mẫu có 'to'), không dùng V-ing hay V thường.
It is likely that he will comes late.
He is likely to come late.
Không dùng 'that + will' sau 'likely/unlikely' trong cấu trúc này; dùng 'to V' trực tiếp. Lưu ý: 'will comes' → 'to come' (không chia động từ sau 'to').
Dùng để diễn tả khả năng xảy ra của sự việc dựa trên bằng chứng hoặc đánh giá logic, thường trong văn viết.
Luôn dùng 'to + V' (nguyên mẫu có 'to').
'Be likely to V' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 'probably' thân mật, dùng trong văn nói. 'Probably' là trạng từ (vd: 'He will probably come'), còn 'likely' là tính từ (vd: 'He is likely to come').
Không. 'Likely' làm tính từ trong cấu trúc này, không dùng như trạng từ (sai: 'She likely will come').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!