学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/S + be + likely/unlikely + to + VS + modal verb + make time + (for N / to V)S + would rather + V1 + than + V1
unlikely
B2 · Trung cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + likely/unlikely + to + V

Cấu trúc be likely to V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'be likely/unlikely to V' diễn tả khả năng xảy ra (cao/thấp) của sự việc. Dùng 'to + V' sau likely/unlikely.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+likely/unlikely+to+VCấu trúc

Cấu trúc 'be likely/unlikely to V' diễn tả khả năng xảy ra (cao/thấp) của sự việc. Dùng 'to + V' sau likely/unlikely.

Giải thích

Dùng để diễn tả mức độ khả năng xảy ra của một sự việc trong tương lai hoặc hiện tại dựa trên bằng chứng/đánh giá. 'Likely' thể hiện khả năng cao (khoảng 70-80%), 'unlikely' thể hiện khả năng thấp (dưới 30%). Động từ sau 'to' luôn ở dạng nguyên mẫu (V-inf). Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc dự báo.

It is likely to rain tomorrow.

Trời có khả năng mưa vào ngày mai.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + likely/unlikely + to + V

They are likely to succeed.

Họ có khả năng thành công.

Phủ định

S + be + not + likely/unlikely + to + V

She isn’t likely to agree.

Cô ấy không có khả năng đồng ý.

Nghi vấn

Be + S + likely/unlikely + to + V?

Is he likely to call you tonight?

Anh ấy có khả năng gọi cho bạn tối nay không?

3

Cách dùng

  1. 1Dự đoán khả năng trong tương lai

    Dùng để ước lượng xác suất xảy ra của sự việc dựa trên thông tin hiện có.

    • The economy is likely to grow next year.

      Nền kinh tế có khả năng tăng trưởng vào năm sau.

  2. 2Đánh giá khả năng ở hiện tại

    Dùng để diễn tả khả năng logic của một tình huống đang diễn ra.

    • He is unlikely to be at home now.

      Anh ấy khó mà ở nhà bây giờ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It is likely to rain tomorrow.

    Trời có khả năng mưa vào ngày mai.

  2. 2

    She is unlikely to arrive before 9 PM.

    Cô ấy khó mà đến trước 9 giờ tối.

  3. 3

    The team is likely to win the championship.

    Đội có khả năng giành chức vô địch.

  4. 4

    He is unlikely to forget her birthday.

    Anh ấy khó quên sinh nhật của cô ấy.

  5. 5

    The project is likely to be completed on time.

    Dự án có khả năng hoàn thành đúng hạn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'likely' như trạng từ trong cấu trúc này (sai: 'She likely will come' → đúng: 'She is likely to come').
  • Có thể thay 'be likely to V' bằng 'probably + will V' (ít trang trọng hơn).
  • Không dùng 'unlikely' với 'not' (sai: 'not unlikely' → dùng 'likely' thay thế).
unlikely

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'likely/unlikely' như 'có thể/khó thể' + 'to V' (giống 'có thể' trong tiếng Việt đi với động từ nguyên thể).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + likely/unlikely + to + VCấu trúc 'be likely/unlikely to V' diễn tả khả năng xảy ra (cao/thấp) của sự việc. Dùng 'to + V' sau likely/unlikely.
S + probably + will VCả hai đều diễn tả khả năng, nhưng 'be likely to V' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 'probably + will V' thân mật hơn, dùng trong văn nói. Lưu ý: 'probably' là trạng từ, đứng trước trợ động từ (will/can...).
7

Lỗi thường gặp

  • She is likely winning the match.

    She is likely to win the match.

    Sau 'likely/unlikely' bắt buộc dùng 'to + V' (nguyên mẫu có 'to'), không dùng V-ing hay V thường.

  • It is likely that he will comes late.

    He is likely to come late.

    Không dùng 'that + will' sau 'likely/unlikely' trong cấu trúc này; dùng 'to V' trực tiếp. Lưu ý: 'will comes' → 'to come' (không chia động từ sau 'to').

8

Câu hỏi thường gặp

Be likely to V dùng khi nào?

Dùng để diễn tả khả năng xảy ra của sự việc dựa trên bằng chứng hoặc đánh giá logic, thường trong văn viết.

Sau likely là to V hay V-ing?

Luôn dùng 'to + V' (nguyên mẫu có 'to').

Likely và probably khác nhau thế nào?

'Be likely to V' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 'probably' thân mật, dùng trong văn nói. 'Probably' là trạng từ (vd: 'He will probably come'), còn 'likely' là tính từ (vd: 'He is likely to come').

Có thể dùng 'likely' như trạng từ không?

Không. 'Likely' làm tính từ trong cấu trúc này, không dùng như trạng từ (sai: 'She likely will come').

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to V

Cấu trúc Be likely to V: khả năng xảy ra

S + be + likely + to V

Cấu trúc Be likely to V: có khả năng xảy ra

S + be + unlikely + to V

Cấu trúc be unlikely to V

It + be + necessary + for + somebody + to V

Cấu trúc It is necessary for: Cần thiết cho ai đó phải làm gì

It seems to me (+ that) + clause

Cấu trúc It seems to me that

Make sure + (that) + clause / to V

Cấu trúc Make sure: cách dùng và ví dụ

TrướcS + modal verb + make time + (for N / to V)TiếpS + would rather + V1 + than + V1

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!