学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + unlikely + to VS + be + seen + to VS + be + expected + to V
unlikely
B1 · Sơ cấpBị động / sai khiến7 ví dụĐọc 2 phút

S + be + unlikely + to V

Cấu trúc Be unlikely to V: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc 'be unlikely to V' diễn tả sự việc có rất ít khả năng xảy ra. Sau 'unlikely' bắt buộc dùng 'to + V-inf'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
7
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+unlikely+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be unlikely to V' diễn tả sự việc có rất ít khả năng xảy ra. Sau 'unlikely' bắt buộc dùng 'to + V-inf'.

Giải thích

Dùng để diễn tả một sự việc, hành động có rất ít khả năng xảy ra hoặc gần như chắc chắn không xảy ra. Sau 'unlikely' bắt buộc phải có 'to + động từ nguyên mẫu' (to-infinitive). Cấu trúc này là dạng phủ định của 'likely', nhưng vẫn giữ nguyên hình thức 'to V'.

She is unlikely to win.

Cô ấy khó có khả năng thắng.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + unlikely + to V

She is unlikely to forget his name.

Cô ấy khó có thể quên tên anh ấy.

Phủ định

S + be + not + unlikely + to V

He isn’t unlikely to help you.

Anh ấy không phải là không thể giúp bạn (nghĩa: anh ấy có thể giúp bạn).

Nghi vấn

Be + S + unlikely + to V?

Is it unlikely to snow this winter?

Có khó mà tuyết rơi mùa đông này không?

3

Cách dùng

  1. 1Dự đoán khả năng thấp

    Dùng để diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra rất thấp hoặc gần như không thể.

    • It’s unlikely to happen again.

      Nó khó có thể xảy ra lần nữa.

4

Ví dụ

7 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She is unlikely to win.

    Cô ấy khó có khả năng thắng.

  2. 2

    The weather is unlikely to improve today.

    Thời tiết khó có khả năng cải thiện hôm nay.

  3. 3

    She is unlikely to accept the job offer.

    Cô ấy khó có khả năng chấp nhận lời mời làm việc.

  4. 4

    It’s unlikely to rain tomorrow.

    Ngày mai khó mà mưa.

  5. 5

    He is unlikely to arrive before 9 PM.

    Anh ấy khó có thể đến trước 9 giờ tối.

  6. 6

    The team is unlikely to finish the project on time.

    Đội khó có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

  7. 7

    She is unlikely to change her mind.

    Cô ấy khó có thể thay đổi ý định.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'unlikely' bắt buộc phải có 'to + V-inf'. Không dùng 'unlikely + V-inf' (sai ngữ pháp).
  • Có thể dùng 'It is unlikely that + clause' để diễn tả cùng ý nghĩa. Ví dụ: 'It is unlikely that she will win.'
  • Không nhầm lẫn 'unlikely' (khó xảy ra) với 'impossible' (không thể xảy ra). 'Unlikely' mang sắc thái nhẹ hơn.
  • Cấu trúc phủ định 'be not unlikely to V' có nghĩa là 'có khả năng xảy ra' (không phải là phủ định của 'unlikely').
unlikely

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'Unlikely to V' = khó xảy ra. Hãy liên tưởng đến 'un-' (không) + 'likely' (có thể) + 'to V' (hành động).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + unlikely + to VCấu trúc 'be unlikely to V' diễn tả sự việc có rất ít khả năng xảy ra. Sau 'unlikely' bắt buộc dùng 'to + V-inf'.
It is unlikely that + clauseCả hai cấu trúc đều diễn tả sự việc khó xảy ra. 'Be unlikely to V' dùng khi chủ ngữ của hành động là chủ ngữ chính. 'It is unlikely that + clause' dùng khi muốn nhấn mạnh vào mệnh đề. Ví dụ: 'She is unlikely to come.' = 'It is unlikely that she will come.'
S + be + unlikely + to VCấu trúc 'be unlikely to V' diễn tả sự việc có rất ít khả năng xảy ra. Sau 'unlikely' bắt buộc dùng 'to + V-inf'.
S + be + likely + to V'Likely to V' diễn tả khả năng cao xảy ra, còn 'unlikely to V' diễn tả khả năng thấp. Ví dụ: 'She is likely to pass.' (Cô ấy có thể đỗ) vs 'She is unlikely to pass.' (Cô ấy khó đỗ).Cấu trúc Be likely to V: có khả năng xảy ra →
7

Lỗi thường gặp

  • She is unlikely win the competition.

    She is unlikely to win the competition.

    Sau 'unlikely' bắt buộc phải có 'to + V-inf'. Không được bỏ 'to'.

  • They are unlikely that they will pass the test.

    They are unlikely to pass the test.

    'Unlikely' không đi trực tiếp với mệnh đề 'that'. Dùng 'unlikely to V' hoặc 'it is unlikely that + clause'.

  • It is unlikely he will come.

    It is unlikely that he will come.

    Khi dùng 'it is unlikely', bắt buộc phải có 'that' trước mệnh đề.

8

Câu hỏi thường gặp

Unlikely to V hay unlikely V?

Dùng 'unlikely to V'. 'Unlikely V' (không có 'to') là sai ngữ pháp.

Be unlikely to V có nghĩa gì?

Có nghĩa là rất khó xảy ra, ít có khả năng xảy ra.

Unlikely khác likely thế nào?

'Likely' diễn tả khả năng cao, còn 'unlikely' diễn tả khả năng thấp.

Có thể dùng 'unlikely that' không?

Không dùng trực tiếp 'unlikely that'. Phải dùng 'it is unlikely that + clause' hoặc 'be unlikely to V'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 50Buổi Tối Ở Thị Trấn Biển Vắng Khách - Dự Đoán Khả Năng Thấp Với Be Unlikely To V

Cấu trúc liên quan

S + be + likely + to V

Cấu trúc Be likely to V: có khả năng xảy ra

S + be + likely/unlikely + to + V

Cấu trúc be likely/unlikely to V: khả năng xảy ra

S + be + allowed + to V

Cấu trúc be allowed to V

S + be + asked + to V

Cấu trúc be asked to V

S + be + made + to V

Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)

S + be + told + to V

Cấu trúc be told to V (bị động của tell)

TrướcS + be + seen + to VTiếpS + be + expected + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!