S + be + unlikely + to V
Cấu trúc 'be unlikely to V' diễn tả sự việc có rất ít khả năng xảy ra. Sau 'unlikely' bắt buộc dùng 'to + V-inf'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be unlikely to V' diễn tả sự việc có rất ít khả năng xảy ra. Sau 'unlikely' bắt buộc dùng 'to + V-inf'.
Giải thích
Dùng để diễn tả một sự việc, hành động có rất ít khả năng xảy ra hoặc gần như chắc chắn không xảy ra. Sau 'unlikely' bắt buộc phải có 'to + động từ nguyên mẫu' (to-infinitive). Cấu trúc này là dạng phủ định của 'likely', nhưng vẫn giữ nguyên hình thức 'to V'.
She is unlikely to win.
Cô ấy khó có khả năng thắng.
Khẳng định
S + be + unlikely + to V
She is unlikely to forget his name.
Cô ấy khó có thể quên tên anh ấy.
Phủ định
S + be + not + unlikely + to V
He isn’t unlikely to help you.
Anh ấy không phải là không thể giúp bạn (nghĩa: anh ấy có thể giúp bạn).
Nghi vấn
Be + S + unlikely + to V?
Is it unlikely to snow this winter?
Có khó mà tuyết rơi mùa đông này không?
Dùng để diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra rất thấp hoặc gần như không thể.
It’s unlikely to happen again.
Nó khó có thể xảy ra lần nữa.
She is unlikely to win.
Cô ấy khó có khả năng thắng.
The weather is unlikely to improve today.
Thời tiết khó có khả năng cải thiện hôm nay.
She is unlikely to accept the job offer.
Cô ấy khó có khả năng chấp nhận lời mời làm việc.
It’s unlikely to rain tomorrow.
Ngày mai khó mà mưa.
He is unlikely to arrive before 9 PM.
Anh ấy khó có thể đến trước 9 giờ tối.
The team is unlikely to finish the project on time.
Đội khó có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
She is unlikely to change her mind.
Cô ấy khó có thể thay đổi ý định.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'Unlikely to V' = khó xảy ra. Hãy liên tưởng đến 'un-' (không) + 'likely' (có thể) + 'to V' (hành động).
She is unlikely win the competition.
She is unlikely to win the competition.
Sau 'unlikely' bắt buộc phải có 'to + V-inf'. Không được bỏ 'to'.
They are unlikely that they will pass the test.
They are unlikely to pass the test.
'Unlikely' không đi trực tiếp với mệnh đề 'that'. Dùng 'unlikely to V' hoặc 'it is unlikely that + clause'.
It is unlikely he will come.
It is unlikely that he will come.
Khi dùng 'it is unlikely', bắt buộc phải có 'that' trước mệnh đề.
Dùng 'unlikely to V'. 'Unlikely V' (không có 'to') là sai ngữ pháp.
Có nghĩa là rất khó xảy ra, ít có khả năng xảy ra.
'Likely' diễn tả khả năng cao, còn 'unlikely' diễn tả khả năng thấp.
Không dùng trực tiếp 'unlikely that'. Phải dùng 'it is unlikely that + clause' hoặc 'be unlikely to V'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!