学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + told + to VS + be + allowed + to V
told
A2 · Sơ cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + told + to V

Cấu trúc be told to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'be told to V' là thể bị động của 'tell + O + to V', diễn tả ai đó được bảo/ra lệnh phải làm gì. Luôn dùng 'to + V' sau 'told'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+told+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be told to V' là thể bị động của 'tell + O + to V', diễn tả ai đó được bảo/ra lệnh phải làm gì. Luôn dùng 'to + V' sau 'told'.

Giải thích

Cấu trúc bị động của 'tell + O + to V', dùng để diễn tả ai đó được bảo/nhắc/ra lệnh phải làm gì. Sau 'told' bắt buộc có 'to + V-inf'. Cấu trúc này nhấn mạnh hành động bị động (người nhận lệnh) chứ không phải người ra lệnh.

He was told to wait outside the classroom.

Anh ấy được bảo phải chờ bên ngoài lớp học.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + told + to V

She was told to call her mother.

Cô ấy được bảo phải gọi cho mẹ.

Phủ định

S + be + not told + to V

They weren’t told to bring their IDs.

Họ không được bảo phải mang theo CMND.

Nghi vấn

Be + S + told + to V?

Were you told to lock the door?

Bạn có được bảo phải khóa cửa không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả lệnh/nhắc nhở từ người khác

    Dùng khi ai đó nhận được lệnh, chỉ dẫn hoặc nhắc nhở từ người có thẩm quyền (giáo viên, sếp, cha mẹ,...).

    • The employees were told to attend the meeting at 9 AM.

      Nhân viên được bảo phải tham dự cuộc họp lúc 9 giờ sáng.

    • He was told to take his medicine twice a day.

      Anh ấy được bảo phải uống thuốc hai lần một ngày.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He was told to wait outside the classroom.

    Anh ấy được bảo phải chờ bên ngoài lớp học.

  2. 2

    The children were told to wash their hands before dinner.

    Bọn trẻ được bảo phải rửa tay trước bữa tối.

  3. 3

    I was told to submit the report by Friday.

    Tôi được bảo phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.

  4. 4

    She was told to keep the secret.

    Cô ấy được bảo phải giữ bí mật.

  5. 5

    We were told to be quiet during the exam.

    Chúng tôi được bảo phải giữ im lặng trong giờ thi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to + V' sau 'told' trong cấu trúc bị động.
  • Không dùng 'told + V-ing' hay 'told + V' (không 'to').
  • Có thể thêm tân ngữ sau 'told' nếu muốn nhấn mạnh người ra lệnh: 'S + be + told + by + someone + to V'. Ví dụ: 'She was told by her boss to finish the project.'
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ chỉ lệnh khác như 'asked', 'ordered' (luôn dùng 'to V'), trong khi 'advised' có thể dùng 'to V' hoặc 'V-ing' tùy ngữ cảnh.

Dấu hiệu nhận biết:byto

told

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'TOLD TO V' = 'bị/được bảo LÀM GÌ'. Giống như 'bảo ai làm gì' → 'ai được bảo làm gì'. 'TO' là bắt buộc, không thể thiếu!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + told + to VCấu trúc 'be told to V' là thể bị động của 'tell + O + to V', diễn tả ai đó được bảo/ra lệnh phải làm gì. Luôn dùng 'to + V' sau 'told'.
S + be + told + that + S + VCả hai đều đúng, nhưng 'be told to V' ngắn gọn hơn và thường dùng cho lệnh trực tiếp. 'Be told that...' dùng để truyền đạt thông tin gián tiếp. Ví dụ: 'She was told that she had to leave.' (Cô ấy được bảo rằng cô phải rời đi).
7

Lỗi thường gặp

  • He was told wait outside.

    He was told to wait outside.

    Sau 'told' trong cấu trúc bị động phải có 'to' trước động từ. Không thể bỏ 'to'.

  • They were told that they should leave.

    They were told to leave.

    Khi chuyển 'tell + O + to V' sang bị động, có thể giữ 'to V' (ngắn gọn) hoặc dùng mệnh đề 'that' (dài hơn). Cả hai đều đúng, nhưng 'to V' tự nhiên hơn trong trường hợp lệnh trực tiếp.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'told' trong bị động dùng to V hay V-ing?

Luôn dùng 'to V'. Không dùng V-ing.

Có thể dùng 'be told + by + someone + to V' không?

Có, để nhấn mạnh người ra lệnh. Ví dụ: 'He was told by his father to study harder.'

Cấu trúc be told to V có thể dùng với thì nào?

Có thể dùng với tất cả các thì. Ví dụ: 'She will be told to prepare for the test.' (Cô ấy sẽ được bảo phải chuẩn bị cho bài kiểm tra).

Khác biệt giữa 'be told to V' và 'be asked to V'?

'Be told to V' mang nghĩa ra lệnh/nhắc nhở mạnh mẽ hơn (thường từ người có thẩm quyền), trong khi 'be asked to V' mang nghĩa yêu cầu lịch sự hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 13Lịch Làm Việc Mới Từ Sáng Sớm - Kể Lại Điều Được Dặn Với Be Told To V

Cấu trúc liên quan

S + be + allowed + to V

Cấu trúc be allowed to V

S + be + asked + to V

Cấu trúc be asked to V

S + be + made + to V

Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

S + be + heard + to V

Cấu trúc Be heard to V: Bị nghe thấy đang làm gì

TiếpS + be + allowed + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!