S + be + told + to V
Cấu trúc 'be told to V' là thể bị động của 'tell + O + to V', diễn tả ai đó được bảo/ra lệnh phải làm gì. Luôn dùng 'to + V' sau 'told'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be told to V' là thể bị động của 'tell + O + to V', diễn tả ai đó được bảo/ra lệnh phải làm gì. Luôn dùng 'to + V' sau 'told'.
Giải thích
Cấu trúc bị động của 'tell + O + to V', dùng để diễn tả ai đó được bảo/nhắc/ra lệnh phải làm gì. Sau 'told' bắt buộc có 'to + V-inf'. Cấu trúc này nhấn mạnh hành động bị động (người nhận lệnh) chứ không phải người ra lệnh.
He was told to wait outside the classroom.
Anh ấy được bảo phải chờ bên ngoài lớp học.
Khẳng định
S + be + told + to V
She was told to call her mother.
Cô ấy được bảo phải gọi cho mẹ.
Phủ định
S + be + not told + to V
They weren’t told to bring their IDs.
Họ không được bảo phải mang theo CMND.
Nghi vấn
Be + S + told + to V?
Were you told to lock the door?
Bạn có được bảo phải khóa cửa không?
Dùng khi ai đó nhận được lệnh, chỉ dẫn hoặc nhắc nhở từ người có thẩm quyền (giáo viên, sếp, cha mẹ,...).
The employees were told to attend the meeting at 9 AM.
Nhân viên được bảo phải tham dự cuộc họp lúc 9 giờ sáng.
He was told to take his medicine twice a day.
Anh ấy được bảo phải uống thuốc hai lần một ngày.
He was told to wait outside the classroom.
Anh ấy được bảo phải chờ bên ngoài lớp học.
The children were told to wash their hands before dinner.
Bọn trẻ được bảo phải rửa tay trước bữa tối.
I was told to submit the report by Friday.
Tôi được bảo phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.
She was told to keep the secret.
Cô ấy được bảo phải giữ bí mật.
We were told to be quiet during the exam.
Chúng tôi được bảo phải giữ im lặng trong giờ thi.
Dấu hiệu nhận biết:byto
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'TOLD TO V' = 'bị/được bảo LÀM GÌ'. Giống như 'bảo ai làm gì' → 'ai được bảo làm gì'. 'TO' là bắt buộc, không thể thiếu!
He was told wait outside.
He was told to wait outside.
Sau 'told' trong cấu trúc bị động phải có 'to' trước động từ. Không thể bỏ 'to'.
They were told that they should leave.
They were told to leave.
Khi chuyển 'tell + O + to V' sang bị động, có thể giữ 'to V' (ngắn gọn) hoặc dùng mệnh đề 'that' (dài hơn). Cả hai đều đúng, nhưng 'to V' tự nhiên hơn trong trường hợp lệnh trực tiếp.
Luôn dùng 'to V'. Không dùng V-ing.
Có, để nhấn mạnh người ra lệnh. Ví dụ: 'He was told by his father to study harder.'
Có thể dùng với tất cả các thì. Ví dụ: 'She will be told to prepare for the test.' (Cô ấy sẽ được bảo phải chuẩn bị cho bài kiểm tra).
'Be told to V' mang nghĩa ra lệnh/nhắc nhở mạnh mẽ hơn (thường từ người có thẩm quyền), trong khi 'be asked to V' mang nghĩa yêu cầu lịch sự hơn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!